Thời tiết tại Al Ḩadd, Bahrain 🇧🇭
22.2°C
cảm giác như 24.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Al Ḩadd, Bahrain vào 11:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 61% |
| 🌬️ Gió: | 37.8 kph (322°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 7.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:31 PM |
Dự báo 7 ngày cho Al Ḩadd, Bahrain 🇧🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
19.4°C
19.2°C
18.8°C
73%
39.2 kph
0.0 mm
2.0
06:12 AM
05:31 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
20.3°C
19.7°C
19.1°C
72%
21.2 kph
0.0 mm
2.0
06:12 AM
05:32 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
21.8°C
20.6°C
19.7°C
58%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
06:11 AM
05:32 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
22.3°C
21.2°C
20.3°C
54%
13.7 kph
0.0 mm
2.0
06:10 AM
05:33 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
21.8°C
21.1°C
20.7°C
53%
18.0 kph
0.0 mm
6.0
06:09 AM
05:34 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
21.0°C
20.6°C
20.2°C
65%
19.1 kph
0.0 mm
6.0
06:08 AM
05:34 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
21.2°C
20.5°C
20.0°C
72%
17.6 kph
0.0 mm
6.0
06:07 AM
05:35 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Al Ḩadd, Bahrain 🇧🇭
Monday, February 16, 2026
21.0°C
20.0°C
18.0°C
17.0°C
16.0°C
12
19.0°
↑
38.0 km/h
13
19.0°
↑
39.0 km/h
14
19.0°
↑
38.0 km/h
15
19.0°
↑
36.0 km/h
16
19.0°
↑
35.0 km/h
17
19.0°
↑
33.0 km/h
18
19.0°
↑
31.0 km/h
19
19.0°
↑
28.0 km/h
20
19.0°
↑
26.0 km/h
21
19.0°
↑
23.0 km/h
22
19.0°
↑
21.0 km/h
23
19.0°
↑
20.0 km/h
19.0°
↑
18.0 km/h
1
19.0°
↑
17.0 km/h
2
19.0°
↑
19.0 km/h
3
19.0°
↑
21.0 km/h
4
19.0°
↑
21.0 km/h
5
19.0°
↑
20.0 km/h
6
19.0°
↑
20.0 km/h
7
19.0°
↑
20.0 km/h
8
19.0°
↑
19.0 km/h
9
20.0°
↑
19.0 km/h
10
20.0°
↑
19.0 km/h
11
20.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Al Ḩadd, Bahrain 🇧🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 161.85 µg/m³ |
| O3: | 90.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.45 µg/m³ |
| SO2: | 10.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 21.05 µg/m³ |
| PM10: | 52.05 µg/m³ |