Thời tiết tại Makkah, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
35.2°C
cảm giác như 33.9°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Makkah, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) vào 17:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 22% |
| 🌬️ Gió: | 45.7 kph (188°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1004.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:01 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:40 PM |
Dự báo 7 ngày cho Makkah, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Nhiều nắng
38.6°C
31.8°C
26.6°C
37%
47.5 kph
0.0 mm
3.0
06:01 AM
06:40 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
39.0°C
32.9°C
27.0°C
27%
46.8 kph
0.0 mm
3.0
06:00 AM
06:41 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
39.7°C
33.9°C
28.1°C
25%
48.6 kph
0.0 mm
3.0
05:59 AM
06:41 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
39.9°C
33.8°C
28.5°C
26%
49.3 kph
0.0 mm
3.0
05:59 AM
06:41 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
38.9°C
31.8°C
26.5°C
39%
44.3 kph
0.0 mm
4.0
05:58 AM
06:42 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
37.3°C
30.5°C
25.8°C
40%
29.2 kph
0.0 mm
8.0
05:57 AM
06:42 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
36.4°C
30.1°C
26.0°C
32%
30.2 kph
0.6 mm
7.0
05:56 AM
06:42 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Makkah, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
Thursday, April 16, 2026
41.0°C
37.0°C
33.0°C
29.0°C
25.0°C
18
34.0°
↑
42.0 km/h
19
32.0°
↑
34.0 km/h
20
32.0°
↑
24.0 km/h
21
31.0°
↑
15.0 km/h
22
31.0°
↑
12.0 km/h
23
31.0°
↑
8.0 km/h
30.0°
↑
4.0 km/h
1
29.0°
↑
3.0 km/h
2
28.0°
↑
5.0 km/h
3
28.0°
↑
9.0 km/h
4
28.0°
↑
8.0 km/h
5
28.0°
↑
5.0 km/h
6
27.0°
↑
1.0 km/h
7
29.0°
↑
1.0 km/h
8
31.0°
↑
2.0 km/h
9
33.0°
↑
5.0 km/h
10
34.0°
↑
10.0 km/h
11
36.0°
↑
17.0 km/h
12
38.0°
↑
24.0 km/h
13
39.0°
↑
38.0 km/h
14
39.0°
↑
47.0 km/h
15
38.0°
↑
47.0 km/h
16
38.0°
↑
46.0 km/h
17
37.0°
↑
44.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Makkah, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 134.85 µg/m³ |
| O3: | 93.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.35 µg/m³ |
| SO2: | 3.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 110.95 µg/m³ |
| PM10: | 1006.65 µg/m³ |