Thời tiết tại Makkah, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
34.2°C
cảm giác như 34.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Makkah, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) vào 18:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 29% |
| 🌬️ Gió: | 24.8 kph (292°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 3% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:36 PM |
Dự báo 7 ngày cho Makkah, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
38.0°C
32.1°C
27.6°C
34%
26.3 kph
0.0 mm
2.0
06:12 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
36.2°C
30.8°C
27.6°C
34%
28.4 kph
0.0 mm
2.0
06:11 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
34.3°C
28.6°C
24.8°C
31%
27.7 kph
0.0 mm
3.0
06:10 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
35.4°C
28.1°C
22.1°C
35%
28.4 kph
0.0 mm
3.0
06:09 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
36.7°C
29.8°C
23.2°C
27%
27.4 kph
0.0 mm
4.0
06:08 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Có mây
36.3°C
28.9°C
26.5°C
29%
23.0 kph
0.0 mm
7.0
06:08 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
34.2°C
27.8°C
22.8°C
29%
23.4 kph
0.0 mm
7.0
06:07 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Makkah, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
Friday, April 03, 2026
38.0°C
35.0°C
32.0°C
28.0°C
25.0°C
19
33.0°
↑
20.0 km/h
20
32.0°
↑
15.0 km/h
21
32.0°
↑
11.0 km/h
22
31.0°
↑
10.0 km/h
23
30.0°
↑
9.0 km/h
30.0°
↑
8.0 km/h
1
30.0°
↑
7.0 km/h
2
29.0°
↑
9.0 km/h
3
29.0°
↑
7.0 km/h
4
28.0°
↑
4.0 km/h
5
28.0°
↑
4.0 km/h
6
28.0°
↑
7.0 km/h
7
28.0°
↑
7.0 km/h
8
29.0°
↑
5.0 km/h
9
31.0°
↑
7.0 km/h
10
32.0°
↑
10.0 km/h
11
34.0°
↑
10.0 km/h
12
35.0°
↑
13.0 km/h
13
36.0°
↑
17.0 km/h
14
36.0°
↑
24.0 km/h
15
36.0°
↑
28.0 km/h
16
35.0°
↑
28.0 km/h
17
33.0°
↑
25.0 km/h
18
32.0°
↑
24.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Makkah, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 149.85 µg/m³ |
| O3: | 122.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.75 µg/m³ |
| SO2: | 12.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 82.55 µg/m³ |
| PM10: | 550.35 µg/m³ |