Thời tiết tại Makkah, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
25.4°C
cảm giác như 25.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Makkah, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) vào 20:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 47% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (316°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:59 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Makkah, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
28.1°C
22.6°C
17.9°C
36%
15.8 kph
0.0 mm
1.0
06:59 AM
05:50 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
30.0°C
24.3°C
20.4°C
30%
16.2 kph
0.0 mm
1.0
06:59 AM
05:51 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
29.6°C
24.0°C
19.3°C
37%
19.8 kph
0.0 mm
1.0
06:59 AM
05:51 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
31.2°C
24.9°C
20.5°C
33%
17.6 kph
0.0 mm
1.0
06:59 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
29.0°C
23.8°C
20.2°C
32%
11.9 kph
0.0 mm
2.0
07:00 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
30.5°C
24.3°C
20.2°C
39%
22.7 kph
0.0 mm
6.0
07:00 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
29.4°C
23.7°C
19.8°C
40%
21.2 kph
0.0 mm
6.0
07:00 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Makkah, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
Thursday, January 01, 2026
32.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
18.0°C
21
22.0°
↑
6.0 km/h
22
22.0°
↑
6.0 km/h
23
21.0°
↑
7.0 km/h
21.0°
↑
6.0 km/h
1
21.0°
↑
6.0 km/h
2
21.0°
↑
7.0 km/h
3
21.0°
↑
9.0 km/h
4
21.0°
↑
9.0 km/h
5
21.0°
↑
8.0 km/h
6
21.0°
↑
8.0 km/h
7
20.0°
↑
7.0 km/h
8
22.0°
↑
6.0 km/h
9
24.0°
↑
5.0 km/h
10
26.0°
↑
5.0 km/h
11
27.0°
↑
6.0 km/h
12
28.0°
↑
6.0 km/h
13
29.0°
↑
8.0 km/h
14
30.0°
↑
10.0 km/h
15
30.0°
↑
10.0 km/h
16
30.0°
↑
10.0 km/h
17
29.0°
↑
13.0 km/h
18
27.0°
↑
16.0 km/h
19
25.0°
↑
13.0 km/h
20
24.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Makkah, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 187.85 µg/m³ |
| O3: | 87.0 µg/m³ |
| NO2: | 17.65 µg/m³ |
| SO2: | 15.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 42.15 µg/m³ |
| PM10: | 244.85 µg/m³ |