Thời tiết tại Buraydah, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
19.2°C
cảm giác như 19.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Buraydah, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) vào 12:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 24% |
| 🌬️ Gió: | 20.2 kph (57°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 8.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Buraydah, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 28. thg 2
Nhiều nắng
22.1°C
17.2°C
12.2°C
29%
24.5 kph
0.0 mm
2.0
06:29 AM
06:05 PM
Waxing Gibbous
CN 1. thg 3
Nhiều nắng
20.7°C
16.0°C
11.4°C
24%
26.3 kph
0.0 mm
2.0
06:28 AM
06:05 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
24.9°C
17.2°C
10.6°C
22%
25.2 kph
0.0 mm
2.0
06:27 AM
06:06 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
19.5°C
15.3°C
11.9°C
27%
34.9 kph
0.0 mm
2.0
06:26 AM
06:06 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
18.4°C
13.4°C
7.7°C
20%
16.2 kph
0.0 mm
4.0
06:25 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
22.4°C
16.5°C
11.2°C
12%
19.8 kph
0.0 mm
5.0
06:24 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
22.3°C
16.4°C
10.6°C
24%
24.1 kph
0.0 mm
5.0
06:23 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Buraydah, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
Saturday, February 28, 2026
24.0°C
20.0°C
16.0°C
13.0°C
9.0°C
13
21.0°
↑
18.0 km/h
14
22.0°
↑
17.0 km/h
15
22.0°
↑
15.0 km/h
16
22.0°
↑
15.0 km/h
17
22.0°
↑
16.0 km/h
18
20.0°
↑
16.0 km/h
19
19.0°
↑
19.0 km/h
20
18.0°
↑
22.0 km/h
21
18.0°
↑
22.0 km/h
22
17.0°
↑
24.0 km/h
23
17.0°
↑
24.0 km/h
16.0°
↑
24.0 km/h
1
15.0°
↑
20.0 km/h
2
14.0°
↑
17.0 km/h
3
14.0°
↑
18.0 km/h
4
13.0°
↑
18.0 km/h
5
12.0°
↑
18.0 km/h
6
12.0°
↑
18.0 km/h
7
11.0°
↑
20.0 km/h
8
12.0°
↑
25.0 km/h
9
14.0°
↑
26.0 km/h
10
15.0°
↑
24.0 km/h
11
17.0°
↑
22.0 km/h
12
18.0°
↑
21.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Buraydah, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 178.85 µg/m³ |
| O3: | 74.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.75 µg/m³ |
| SO2: | 4.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 45.35 µg/m³ |
| PM10: | 296.05 µg/m³ |