Thời tiết tại Buraydah, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
13.3°C
cảm giác như 11.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Buraydah, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) vào 10:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 47% |
| 🌬️ Gió: | 20.5 kph (40°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:25 PM |
Dự báo 7 ngày cho Buraydah, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
18.2°C
14.8°C
11.5°C
40%
26.6 kph
0.0 mm
1.0
06:52 AM
05:25 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
15.3°C
12.2°C
9.3°C
55%
25.2 kph
0.0 mm
1.0
06:53 AM
05:26 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
15.8°C
12.0°C
8.8°C
33%
13.3 kph
0.0 mm
1.0
06:53 AM
05:26 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
17.8°C
13.3°C
9.3°C
25%
10.4 kph
0.0 mm
2.0
06:53 AM
05:27 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
19.6°C
14.4°C
10.7°C
28%
9.7 kph
0.0 mm
4.0
06:53 AM
05:28 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
20.2°C
15.9°C
12.3°C
29%
11.5 kph
0.0 mm
5.0
06:53 AM
05:29 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
20.3°C
16.0°C
11.9°C
32%
10.8 kph
0.0 mm
5.0
06:53 AM
05:29 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Buraydah, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
Saturday, January 03, 2026
20.0°C
17.0°C
14.0°C
10.0°C
7.0°C
11
16.0°
↑
23.0 km/h
12
17.0°
↑
24.0 km/h
13
18.0°
↑
24.0 km/h
14
18.0°
↑
26.0 km/h
15
18.0°
↑
26.0 km/h
16
18.0°
↑
27.0 km/h
17
17.0°
↑
24.0 km/h
18
16.0°
↑
22.0 km/h
19
15.0°
↑
21.0 km/h
20
15.0°
↑
20.0 km/h
21
14.0°
↑
21.0 km/h
22
14.0°
↑
22.0 km/h
23
13.0°
↑
24.0 km/h
12.0°
↑
25.0 km/h
1
12.0°
↑
24.0 km/h
2
11.0°
↑
22.0 km/h
3
11.0°
↑
22.0 km/h
4
10.0°
↑
22.0 km/h
5
10.0°
↑
20.0 km/h
6
10.0°
↑
19.0 km/h
7
9.0°
↑
18.0 km/h
8
10.0°
↑
19.0 km/h
9
11.0°
↑
22.0 km/h
10
12.0°
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Buraydah, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 169.85 µg/m³ |
| O3: | 48.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.25 µg/m³ |
| SO2: | 3.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 22.75 µg/m³ |
| PM10: | 111.95 µg/m³ |