Thời tiết tại Buraydah, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
29.2°C
cảm giác như 27.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Buraydah, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) vào 13:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 25% |
| 🌬️ Gió: | 19.1 kph (70°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 10.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:35 PM |
Dự báo 7 ngày cho Buraydah, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 29. thg 4
Nhiều nắng
30.6°C
26.1°C
20.9°C
31%
22.7 kph
0.0 mm
11.0
05:29 AM
06:35 PM
Waxing Gibbous
Th 5 30. thg 4
Nhiều nắng
33.1°C
27.8°C
22.1°C
38%
21.2 kph
0.0 mm
11.0
05:28 AM
06:35 PM
Waxing Gibbous
Th 6 1. thg 5
Nhiều nắng
35.3°C
29.2°C
23.1°C
26%
32.8 kph
0.0 mm
10.0
05:27 AM
06:36 PM
Full Moon
Th 7 2. thg 5
Nhiều nắng
35.7°C
30.2°C
23.7°C
17%
21.2 kph
0.0 mm
12.0
05:26 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
CN 3. thg 5
Nhiều nắng
35.5°C
30.4°C
24.5°C
19%
15.8 kph
0.0 mm
12.0
05:26 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Th 2 4. thg 5
Nhiều nắng
38.8°C
33.1°C
26.9°C
16%
15.1 kph
0.0 mm
8.0
05:25 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Th 3 5. thg 5
Nhiều nắng
34.9°C
30.6°C
24.8°C
26%
30.2 kph
0.0 mm
8.0
05:24 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Buraydah, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
Wednesday, April 29, 2026
33.0°C
30.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
14
30.0°
↑
17.0 km/h
15
31.0°
↑
16.0 km/h
16
31.0°
↑
12.0 km/h
17
30.0°
↑
9.0 km/h
18
30.0°
↑
13.0 km/h
19
29.0°
↑
17.0 km/h
20
28.0°
↑
20.0 km/h
21
27.0°
↑
22.0 km/h
22
27.0°
↑
22.0 km/h
23
26.0°
↑
23.0 km/h
25.0°
↑
20.0 km/h
1
24.0°
↑
19.0 km/h
2
24.0°
↑
17.0 km/h
3
23.0°
↑
16.0 km/h
4
23.0°
↑
17.0 km/h
5
22.0°
↑
16.0 km/h
6
22.0°
↑
14.0 km/h
7
23.0°
↑
16.0 km/h
8
25.0°
↑
20.0 km/h
9
26.0°
↑
20.0 km/h
10
28.0°
↑
21.0 km/h
11
29.0°
↑
21.0 km/h
12
31.0°
↑
21.0 km/h
13
32.0°
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Buraydah, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 162.85 µg/m³ |
| O3: | 103.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.45 µg/m³ |
| SO2: | 4.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 53.85 µg/m³ |
| PM10: | 325.85 µg/m³ |