Thời tiết tại Buraydah, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
11.1°C
cảm giác như 9.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Buraydah, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) vào 9:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 58% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (257°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:24 PM |
Dự báo 7 ngày cho Buraydah, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
21.9°C
16.8°C
12.6°C
32%
17.3 kph
0.0 mm
1.0
06:52 AM
05:24 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
21.8°C
16.9°C
12.8°C
27%
14.0 kph
0.0 mm
1.0
06:52 AM
05:24 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
18.3°C
14.7°C
11.2°C
40%
24.8 kph
0.0 mm
1.0
06:52 AM
05:25 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
14.8°C
12.1°C
9.2°C
47%
24.5 kph
0.0 mm
1.0
06:53 AM
05:26 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
15.3°C
10.7°C
7.7°C
29%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
06:53 AM
05:26 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
17.0°C
12.5°C
8.7°C
20%
10.8 kph
0.0 mm
4.0
06:53 AM
05:27 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
18.8°C
14.2°C
10.0°C
20%
9.0 kph
0.0 mm
4.0
06:53 AM
05:28 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Buraydah, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
Thursday, January 01, 2026
23.0°C
20.0°C
16.0°C
13.0°C
10.0°C
10
17.0°
↑
15.0 km/h
11
19.0°
↑
15.0 km/h
12
20.0°
↑
15.0 km/h
13
21.0°
↑
16.0 km/h
14
22.0°
↑
16.0 km/h
15
22.0°
↑
14.0 km/h
16
22.0°
↑
12.0 km/h
17
20.0°
↑
7.0 km/h
18
19.0°
↑
6.0 km/h
19
18.0°
↑
5.0 km/h
20
17.0°
↑
3.0 km/h
21
17.0°
↑
1.0 km/h
22
16.0°
↑
4.0 km/h
23
16.0°
↑
6.0 km/h
15.0°
↑
8.0 km/h
1
14.0°
↑
7.0 km/h
2
14.0°
↑
5.0 km/h
3
14.0°
↑
5.0 km/h
4
14.0°
↑
2.0 km/h
5
13.0°
↑
3.0 km/h
6
13.0°
↑
2.0 km/h
7
13.0°
↑
3.0 km/h
8
14.0°
↑
3.0 km/h
9
17.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Buraydah, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 134.85 µg/m³ |
| O3: | 51.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.05 µg/m³ |
| SO2: | 7.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 126.55 µg/m³ |
| PM10: | 561.55 µg/m³ |