Thời tiết tại Al Kharj, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
24.3°C
cảm giác như 24.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Al Kharj, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) vào 13:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 41% |
| 🌬️ Gió: | 13.0 kph (92°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Al Kharj, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 4. thg 12
Nhiều nắng
25.4°C
20.4°C
15.8°C
39%
16.2 kph
0.0 mm
1.0
06:19 AM
05:03 PM
Full Moon
Th 6 5. thg 12
Nhiều nắng
26.0°C
21.1°C
17.2°C
36%
16.2 kph
0.0 mm
1.0
06:20 AM
05:03 PM
Full Moon
Th 7 6. thg 12
Nhiều nắng
26.7°C
20.8°C
15.8°C
41%
16.2 kph
0.0 mm
1.0
06:20 AM
05:03 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Nhiều nắng
27.0°C
21.1°C
16.8°C
32%
17.6 kph
0.0 mm
1.0
06:21 AM
05:03 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Nhiều nắng
27.4°C
20.7°C
15.6°C
32%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
06:22 AM
05:03 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Nhiều nắng
27.5°C
21.2°C
16.3°C
31%
15.1 kph
0.0 mm
6.0
06:22 AM
05:04 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Có mây
27.5°C
21.6°C
16.9°C
32%
22.0 kph
0.0 mm
6.0
06:23 AM
05:04 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Al Kharj, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
Thursday, December 04, 2025
27.0°C
24.0°C
21.0°C
18.0°C
15.0°C
14
25.0°
↑
12.0 km/h
15
25.0°
↑
12.0 km/h
16
25.0°
↑
13.0 km/h
17
23.0°
↑
12.0 km/h
18
22.0°
↑
15.0 km/h
19
21.0°
↑
16.0 km/h
20
20.0°
↑
14.0 km/h
21
20.0°
↑
15.0 km/h
22
20.0°
↑
16.0 km/h
23
19.0°
↑
14.0 km/h
19.0°
↑
13.0 km/h
1
19.0°
↑
10.0 km/h
2
19.0°
↑
9.0 km/h
3
18.0°
↑
1.0 km/h
4
18.0°
↑
4.0 km/h
5
18.0°
↑
5.0 km/h
6
17.0°
↑
6.0 km/h
7
18.0°
↑
9.0 km/h
8
20.0°
↑
8.0 km/h
9
21.0°
↑
12.0 km/h
10
23.0°
↑
12.0 km/h
11
24.0°
↑
10.0 km/h
12
25.0°
↑
8.0 km/h
13
26.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Al Kharj, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 225.85 µg/m³ |
| O3: | 75.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.45 µg/m³ |
| SO2: | 31.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 53.15 µg/m³ |
| PM10: | 135.45 µg/m³ |