Thời tiết tại Al Kharj, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
15.3°C
cảm giác như 15.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Al Kharj, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) vào 9:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 36% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (347°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Al Kharj, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
26.0°C
19.1°C
13.0°C
22%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
06:23 AM
05:47 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
28.1°C
20.6°C
13.9°C
16%
16.6 kph
0.0 mm
2.0
06:22 AM
05:48 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
28.8°C
21.5°C
15.1°C
18%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
06:21 AM
05:48 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
28.7°C
21.8°C
15.7°C
21%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
06:21 AM
05:49 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
28.8°C
22.2°C
16.2°C
19%
15.8 kph
0.0 mm
3.0
06:20 AM
05:49 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
29.0°C
22.0°C
15.5°C
22%
11.9 kph
0.0 mm
6.0
06:19 AM
05:50 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
29.8°C
23.0°C
16.8°C
17%
11.9 kph
0.0 mm
6.0
06:18 AM
05:50 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Al Kharj, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
Tuesday, February 17, 2026
28.0°C
24.0°C
20.0°C
15.0°C
11.0°C
10
20.0°
↑
3.0 km/h
11
22.0°
↑
3.0 km/h
12
23.0°
↑
4.0 km/h
13
25.0°
↑
5.0 km/h
14
26.0°
↑
6.0 km/h
15
26.0°
↑
7.0 km/h
16
26.0°
↑
6.0 km/h
17
25.0°
↑
5.0 km/h
18
22.0°
↑
6.0 km/h
19
21.0°
↑
9.0 km/h
20
20.0°
↑
13.0 km/h
21
19.0°
↑
13.0 km/h
22
18.0°
↑
12.0 km/h
23
18.0°
↑
12.0 km/h
17.0°
↑
10.0 km/h
1
16.0°
↑
11.0 km/h
2
16.0°
↑
8.0 km/h
3
15.0°
↑
8.0 km/h
4
15.0°
↑
10.0 km/h
5
14.0°
↑
9.0 km/h
6
14.0°
↑
9.0 km/h
7
15.0°
↑
10.0 km/h
8
17.0°
↑
11.0 km/h
9
20.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Al Kharj, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 125.85 µg/m³ |
| O3: | 30.0 µg/m³ |
| NO2: | 23.75 µg/m³ |
| SO2: | 17.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 37.25 µg/m³ |
| PM10: | 159.65 µg/m³ |