Thời tiết tại Jeddah, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
28.3°C
cảm giác như 30.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Jeddah, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) vào 9:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 51% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (159°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:22 PM |
Dự báo 7 ngày cho Jeddah, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
29.8°C
26.9°C
24.8°C
59%
19.8 kph
0.0 mm
2.0
06:53 AM
06:22 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
29.0°C
27.0°C
25.4°C
58%
27.4 kph
0.0 mm
2.0
06:52 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
28.1°C
25.9°C
24.0°C
61%
29.5 kph
0.0 mm
2.0
06:51 AM
06:23 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
27.8°C
25.6°C
23.7°C
63%
22.3 kph
0.0 mm
2.0
06:51 AM
06:23 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
27.5°C
25.9°C
24.4°C
64%
16.9 kph
0.0 mm
3.0
06:50 AM
06:24 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
27.9°C
26.1°C
24.6°C
62%
22.3 kph
0.0 mm
7.0
06:49 AM
06:24 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
27.7°C
25.6°C
23.8°C
61%
29.5 kph
0.0 mm
7.0
06:49 AM
06:25 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Jeddah, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
Tuesday, February 17, 2026
31.0°C
29.0°C
27.0°C
25.0°C
23.0°C
10
27.0°
↑
9.0 km/h
11
29.0°
↑
11.0 km/h
12
30.0°
↑
15.0 km/h
13
30.0°
↑
18.0 km/h
14
30.0°
↑
19.0 km/h
15
29.0°
↑
20.0 km/h
16
29.0°
↑
20.0 km/h
17
28.0°
↑
20.0 km/h
18
28.0°
↑
16.0 km/h
19
27.0°
↑
12.0 km/h
20
27.0°
↑
8.0 km/h
21
27.0°
↑
10.0 km/h
22
26.0°
↑
8.0 km/h
23
26.0°
↑
2.0 km/h
26.0°
↑
4.0 km/h
1
26.0°
↑
8.0 km/h
2
26.0°
↑
8.0 km/h
3
26.0°
↑
9.0 km/h
4
26.0°
↑
9.0 km/h
5
26.0°
↑
12.0 km/h
6
26.0°
↑
12.0 km/h
7
25.0°
↑
11.0 km/h
8
26.0°
↑
10.0 km/h
9
27.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jeddah, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 7 (Cao) |
| CO: | 453.85 µg/m³ |
| O3: | 19.0 µg/m³ |
| NO2: | 67.55 µg/m³ |
| SO2: | 62.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 58.15 µg/m³ |
| PM10: | 133.55 µg/m³ |