Thời tiết tại Jeddah, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
27.1°C
cảm giác như 27.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Jeddah, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) vào 7:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 54% |
| 🌬️ Gió: | 19.1 kph (330°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:38 PM |
Dự báo 7 ngày cho Jeddah, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
33.0°C
30.5°C
28.9°C
46%
23.0 kph
0.0 mm
2.0
06:14 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
30.8°C
28.6°C
26.8°C
56%
33.8 kph
0.0 mm
2.0
06:13 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
30.2°C
27.5°C
25.7°C
46%
36.7 kph
0.0 mm
3.0
06:13 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
29.3°C
26.7°C
24.5°C
52%
33.8 kph
0.0 mm
3.0
06:12 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
33.1°C
28.2°C
25.0°C
46%
36.4 kph
0.0 mm
4.0
06:11 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
30.1°C
28.2°C
26.5°C
47%
29.5 kph
0.0 mm
7.0
06:10 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
29.9°C
27.3°C
25.1°C
41%
33.1 kph
0.0 mm
7.0
06:09 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Jeddah, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
Friday, April 03, 2026
35.0°C
32.0°C
30.0°C
27.0°C
24.0°C
8
29.0°
↑
17.0 km/h
9
30.0°
↑
10.0 km/h
10
31.0°
↑
8.0 km/h
11
32.0°
↑
10.0 km/h
12
33.0°
↑
14.0 km/h
13
33.0°
↑
18.0 km/h
14
33.0°
↑
18.0 km/h
15
32.0°
↑
22.0 km/h
16
32.0°
↑
22.0 km/h
17
32.0°
↑
21.0 km/h
18
31.0°
↑
22.0 km/h
19
30.0°
↑
23.0 km/h
20
30.0°
↑
22.0 km/h
21
30.0°
↑
21.0 km/h
22
29.0°
↑
20.0 km/h
23
29.0°
↑
16.0 km/h
29.0°
↑
14.0 km/h
1
28.0°
↑
12.0 km/h
2
28.0°
↑
11.0 km/h
3
28.0°
↑
11.0 km/h
4
28.0°
↑
16.0 km/h
5
27.0°
↑
18.0 km/h
6
27.0°
↑
17.0 km/h
7
27.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jeddah, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 446.85 µg/m³ |
| O3: | 0.0 µg/m³ |
| NO2: | 51.85 µg/m³ |
| SO2: | 54.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 131.25 µg/m³ |
| PM10: | 595.05 µg/m³ |