Thời tiết tại Jeddah, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
24.0°C
cảm giác như 25.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Jeddah, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) vào 3:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 58% |
| 🌬️ Gió: | 14.4 kph (346°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:54 PM |
Dự báo 7 ngày cho Jeddah, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
27.0°C
25.1°C
23.3°C
54%
23.8 kph
0.0 mm
1.0
07:02 AM
05:54 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
29.0°C
25.8°C
23.2°C
43%
17.6 kph
0.0 mm
1.0
07:02 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
27.2°C
25.6°C
24.0°C
48%
13.7 kph
0.0 mm
1.0
07:02 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
28.4°C
26.1°C
23.9°C
41%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
07:03 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
28.8°C
26.0°C
24.1°C
41%
19.1 kph
0.0 mm
7.0
07:03 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
27.4°C
25.6°C
24.0°C
48%
13.0 kph
0.0 mm
7.0
07:03 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
27.7°C
25.4°C
23.6°C
39%
19.1 kph
0.0 mm
7.0
07:03 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Jeddah, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
Saturday, January 03, 2026
29.0°C
27.0°C
25.0°C
23.0°C
21.0°C
4
24.0°
↑
14.0 km/h
5
24.0°
↑
15.0 km/h
6
23.0°
↑
13.0 km/h
7
23.0°
↑
13.0 km/h
8
24.0°
↑
13.0 km/h
9
24.0°
↑
13.0 km/h
10
25.0°
↑
16.0 km/h
11
26.0°
↑
17.0 km/h
12
27.0°
↑
19.0 km/h
13
27.0°
↑
22.0 km/h
14
27.0°
↑
23.0 km/h
15
27.0°
↑
23.0 km/h
16
27.0°
↑
24.0 km/h
17
26.0°
↑
22.0 km/h
18
26.0°
↑
22.0 km/h
19
26.0°
↑
22.0 km/h
20
25.0°
↑
20.0 km/h
21
25.0°
↑
20.0 km/h
22
25.0°
↑
20.0 km/h
23
25.0°
↑
19.0 km/h
24.0°
↑
17.0 km/h
1
24.0°
↑
16.0 km/h
2
24.0°
↑
16.0 km/h
3
24.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jeddah, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 345.85 µg/m³ |
| O3: | 50.0 µg/m³ |
| NO2: | 39.45 µg/m³ |
| SO2: | 33.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 41.35 µg/m³ |
| PM10: | 161.05 µg/m³ |