Thời tiết tại Sulţānah, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
22.3°C
cảm giác như 22.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Sulţānah, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) vào 9:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 19% |
| 🌬️ Gió: | 14.8 kph (94°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sulţānah, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
33.1°C
24.0°C
15.8°C
21%
24.8 kph
0.0 mm
2.0
06:54 AM
06:17 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
31.1°C
24.5°C
17.6°C
31%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
06:53 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
31.1°C
24.8°C
18.2°C
27%
11.9 kph
0.0 mm
2.0
06:52 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
32.9°C
25.0°C
18.3°C
17%
29.5 kph
0.0 mm
2.0
06:51 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
32.4°C
24.2°C
15.7°C
13%
26.3 kph
0.0 mm
3.0
06:51 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
32.9°C
24.5°C
17.2°C
12%
17.6 kph
0.0 mm
6.0
06:50 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
32.2°C
24.1°C
17.1°C
29%
30.6 kph
0.0 mm
6.0
06:49 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Sulţānah, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
Tuesday, February 17, 2026
35.0°C
30.0°C
25.0°C
20.0°C
15.0°C
10
25.0°
↑
18.0 km/h
11
28.0°
↑
19.0 km/h
12
30.0°
↑
16.0 km/h
13
31.0°
↑
9.0 km/h
14
32.0°
↑
3.0 km/h
15
33.0°
↑
6.0 km/h
16
33.0°
↑
13.0 km/h
17
32.0°
↑
20.0 km/h
18
30.0°
↑
25.0 km/h
19
27.0°
↑
21.0 km/h
20
25.0°
↑
15.0 km/h
21
24.0°
↑
10.0 km/h
22
23.0°
↑
8.0 km/h
23
22.0°
↑
8.0 km/h
21.0°
↑
6.0 km/h
1
20.0°
↑
5.0 km/h
2
20.0°
↑
2.0 km/h
3
19.0°
↑
5.0 km/h
4
18.0°
↑
3.0 km/h
5
18.0°
↑
4.0 km/h
6
18.0°
↑
4.0 km/h
7
18.0°
↑
3.0 km/h
8
22.0°
↑
2.0 km/h
9
24.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sulţānah, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 124.75 µg/m³ |
| O3: | 45.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.25 µg/m³ |
| SO2: | 10.46 µg/m³ |
| PM2.5: | 51.16 µg/m³ |
| PM10: | 201.96 µg/m³ |