Thời tiết tại Sulţānah, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
13.0°C
cảm giác như 13.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Sulţānah, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) vào 9:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 33% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (269°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:05 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:44 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sulţānah, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
22.5°C
17.7°C
12.4°C
24%
12.2 kph
0.0 mm
1.0
07:05 AM
05:44 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
24.3°C
19.0°C
13.7°C
22%
5.0 kph
0.0 mm
1.0
07:06 AM
05:45 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
23.7°C
18.8°C
14.1°C
22%
33.5 kph
0.0 mm
1.0
07:06 AM
05:46 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
21.8°C
16.4°C
11.6°C
33%
38.9 kph
0.0 mm
1.0
07:06 AM
05:46 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
22.9°C
16.5°C
12.0°C
33%
34.6 kph
0.0 mm
2.0
07:06 AM
05:47 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
22.9°C
17.8°C
12.2°C
26%
22.3 kph
0.0 mm
5.0
07:07 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
23.2°C
17.9°C
12.8°C
19%
16.9 kph
0.0 mm
5.0
07:07 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Sulţānah, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
Thursday, January 01, 2026
24.0°C
21.0°C
18.0°C
14.0°C
11.0°C
10
18.0°
↑
4.0 km/h
11
20.0°
↑
6.0 km/h
12
21.0°
↑
9.0 km/h
13
21.0°
↑
10.0 km/h
14
22.0°
↑
10.0 km/h
15
22.0°
↑
11.0 km/h
16
22.0°
↑
12.0 km/h
17
22.0°
↑
12.0 km/h
18
20.0°
↑
11.0 km/h
19
20.0°
↑
9.0 km/h
20
19.0°
↑
7.0 km/h
21
18.0°
↑
6.0 km/h
22
18.0°
↑
6.0 km/h
23
17.0°
↑
3.0 km/h
16.0°
↑
2.0 km/h
1
16.0°
↑
2.0 km/h
2
15.0°
↑
2.0 km/h
3
15.0°
↑
2.0 km/h
4
15.0°
↑
2.0 km/h
5
14.0°
↑
2.0 km/h
6
14.0°
↑
1.0 km/h
7
14.0°
↑
2.0 km/h
8
16.0°
↑
2.0 km/h
9
18.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sulţānah, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 138.75 µg/m³ |
| O3: | 29.0 µg/m³ |
| NO2: | 19.86 µg/m³ |
| SO2: | 8.86 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.86 µg/m³ |
| PM10: | 27.05 µg/m³ |