Thời tiết tại Sulţānah, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
36.3°C
cảm giác như 34.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Sulţānah, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) vào 17:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 14% |
| 🌬️ Gió: | 14.0 kph (269°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:11 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:38 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sulţānah, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
36.1°C
30.3°C
23.9°C
20%
32.8 kph
0.0 mm
2.0
06:11 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Có mây
35.9°C
30.0°C
25.3°C
26%
32.4 kph
0.0 mm
2.0
06:10 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
34.8°C
28.7°C
22.0°C
14%
28.4 kph
0.0 mm
3.0
06:09 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
32.6°C
27.1°C
21.8°C
14%
33.5 kph
0.0 mm
3.0
06:08 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Có mây
32.1°C
26.7°C
20.7°C
10%
25.6 kph
0.0 mm
3.0
06:07 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
34.0°C
28.4°C
23.2°C
11%
45.7 kph
0.0 mm
7.0
06:06 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
31.5°C
24.8°C
18.2°C
13%
28.4 kph
0.0 mm
6.0
06:05 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Sulţānah, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
Friday, April 03, 2026
37.0°C
34.0°C
30.0°C
26.0°C
23.0°C
18
35.0°
↑
18.0 km/h
19
33.0°
↑
19.0 km/h
20
32.0°
↑
18.0 km/h
21
31.0°
↑
25.0 km/h
22
30.0°
↑
27.0 km/h
23
29.0°
↑
18.0 km/h
28.0°
↑
12.0 km/h
1
27.0°
↑
11.0 km/h
2
26.0°
↑
9.0 km/h
3
26.0°
↑
2.0 km/h
4
26.0°
↑
8.0 km/h
5
25.0°
↑
5.0 km/h
6
26.0°
↑
8.0 km/h
7
27.0°
↑
6.0 km/h
8
28.0°
↑
6.0 km/h
9
29.0°
↑
2.0 km/h
10
31.0°
↑
3.0 km/h
11
32.0°
↑
11.0 km/h
12
34.0°
↑
15.0 km/h
13
35.0°
↑
25.0 km/h
14
35.0°
↑
25.0 km/h
15
36.0°
↑
32.0 km/h
16
35.0°
↑
32.0 km/h
17
34.0°
↑
32.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sulţānah, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 126.75 µg/m³ |
| O3: | 105.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.96 µg/m³ |
| SO2: | 5.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 45.85 µg/m³ |
| PM10: | 296.95 µg/m³ |