Thời tiết tại Sulţānah, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
25.2°C
cảm giác như 23.9°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Sulţānah, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) vào 12:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 18% |
| 🌬️ Gió: | 28.4 kph (113°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1024.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:33 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sulţānah, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 23. thg 11
Nhiều nắng
27.3°C
21.9°C
17.1°C
22%
30.2 kph
0.0 mm
1.0
06:43 AM
05:33 PM
Waxing Crescent
Th 2 24. thg 11
Nhiều nắng
27.8°C
22.2°C
16.9°C
20%
22.7 kph
0.0 mm
1.0
06:43 AM
05:33 PM
Waxing Crescent
Th 3 25. thg 11
Nhiều nắng
28.6°C
23.2°C
18.3°C
23%
20.9 kph
0.0 mm
1.0
06:44 AM
05:32 PM
Waxing Crescent
Th 4 26. thg 11
Nhiều nắng
27.4°C
23.6°C
19.1°C
32%
8.6 kph
0.0 mm
1.0
06:45 AM
05:32 PM
Waxing Crescent
Th 5 27. thg 11
Nhiều nắng
28.7°C
23.5°C
18.9°C
25%
18.4 kph
0.0 mm
2.0
06:45 AM
05:32 PM
Waxing Crescent
Th 6 28. thg 11
Nhiều nắng
28.9°C
23.4°C
17.7°C
20%
25.6 kph
0.0 mm
6.0
06:46 AM
05:32 PM
First Quarter
Th 7 29. thg 11
Nhiều nắng
28.1°C
22.5°C
17.0°C
16%
23.0 kph
0.0 mm
6.0
06:47 AM
05:32 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ cho Sulţānah, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
Sunday, November 23, 2025
29.0°C
25.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
13
27.0°
↑
26.0 km/h
14
27.0°
↑
24.0 km/h
15
27.0°
↑
23.0 km/h
16
27.0°
↑
23.0 km/h
17
26.0°
↑
22.0 km/h
18
24.0°
↑
20.0 km/h
19
23.0°
↑
21.0 km/h
20
22.0°
↑
20.0 km/h
21
22.0°
↑
18.0 km/h
22
21.0°
↑
18.0 km/h
23
20.0°
↑
19.0 km/h
20.0°
↑
19.0 km/h
1
19.0°
↑
18.0 km/h
2
18.0°
↑
18.0 km/h
3
18.0°
↑
17.0 km/h
4
18.0°
↑
17.0 km/h
5
17.0°
↑
17.0 km/h
6
17.0°
↑
17.0 km/h
7
18.0°
↑
16.0 km/h
8
19.0°
↑
18.0 km/h
9
21.0°
↑
19.0 km/h
10
23.0°
↑
21.0 km/h
11
25.0°
↑
22.0 km/h
12
27.0°
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sulţānah, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 137.75 µg/m³ |
| O3: | 65.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.75 µg/m³ |
| SO2: | 13.96 µg/m³ |
| PM2.5: | 49.16 µg/m³ |
| PM10: | 269.95 µg/m³ |