Thời tiết tại Madinah, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
27.1°C
cảm giác như 25.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Madinah, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) vào 20:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 17% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (79°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:33 PM |
Dự báo 7 ngày cho Madinah, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 5. thg 12
Nhiều nắng
27.4°C
22.6°C
18.0°C
28%
13.0 kph
0.0 mm
1.0
06:51 AM
05:33 PM
Full Moon
Th 7 6. thg 12
Có mây
29.6°C
23.6°C
19.1°C
21%
29.5 kph
0.0 mm
1.0
06:52 AM
05:33 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Có mây
29.1°C
23.6°C
18.4°C
30%
26.6 kph
0.0 mm
1.0
06:52 AM
05:33 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Mưa vừa
27.4°C
22.2°C
17.8°C
61%
18.4 kph
18.1 mm
1.0
06:53 AM
05:33 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Mưa lả tả gần đó
25.9°C
21.9°C
19.6°C
63%
31.7 kph
2.5 mm
2.0
06:54 AM
05:34 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa lả tả gần đó
20.4°C
17.9°C
15.6°C
59%
16.9 kph
3.6 mm
4.0
06:54 AM
05:34 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
19.7°C
17.0°C
14.5°C
48%
10.4 kph
0.0 mm
5.0
06:55 AM
05:34 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Madinah, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
Friday, December 05, 2025
31.0°C
28.0°C
24.0°C
20.0°C
17.0°C
21
23.0°
↑
13.0 km/h
22
22.0°
↑
13.0 km/h
23
22.0°
↑
11.0 km/h
21.0°
↑
10.0 km/h
1
21.0°
↑
10.0 km/h
2
21.0°
↑
9.0 km/h
3
21.0°
↑
8.0 km/h
4
21.0°
↑
9.0 km/h
5
20.0°
↑
11.0 km/h
6
20.0°
↑
14.0 km/h
7
19.0°
↑
17.0 km/h
8
20.0°
↑
17.0 km/h
9
22.0°
↑
22.0 km/h
10
24.0°
↑
25.0 km/h
11
26.0°
↑
28.0 km/h
12
28.0°
↑
28.0 km/h
13
29.0°
↑
29.0 km/h
14
30.0°
↑
30.0 km/h
15
30.0°
↑
29.0 km/h
16
29.0°
↑
27.0 km/h
17
28.0°
↑
24.0 km/h
18
26.0°
↑
16.0 km/h
19
24.0°
↑
14.0 km/h
20
23.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Madinah, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 135.75 µg/m³ |
| O3: | 84.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.55 µg/m³ |
| SO2: | 13.36 µg/m³ |
| PM2.5: | 24.45 µg/m³ |
| PM10: | 80.16 µg/m³ |