Thời tiết tại Madinah, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
31.1°C
cảm giác như 31.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Madinah, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) vào 2:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 22% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (153°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:38 PM |
Dự báo 7 ngày cho Madinah, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
34.9°C
30.0°C
25.9°C
27%
30.2 kph
0.0 mm
2.0
06:10 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
32.5°C
27.8°C
22.6°C
13%
28.4 kph
0.0 mm
3.0
06:09 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
30.5°C
26.2°C
21.7°C
15%
24.8 kph
0.0 mm
3.0
06:08 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Có mây
30.7°C
26.2°C
20.3°C
10%
18.0 kph
0.0 mm
3.0
06:07 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
33.1°C
27.2°C
22.3°C
11%
35.6 kph
0.0 mm
7.0
06:06 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
28.9°C
23.9°C
17.8°C
13%
28.1 kph
0.0 mm
6.0
06:05 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
31.3°C
26.0°C
19.5°C
16%
30.2 kph
0.0 mm
7.0
06:04 AM
06:41 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Madinah, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
Saturday, April 04, 2026
36.0°C
33.0°C
30.0°C
26.0°C
23.0°C
3
28.0°
↑
5.0 km/h
4
27.0°
↑
3.0 km/h
5
27.0°
↑
9.0 km/h
6
26.0°
↑
8.0 km/h
7
27.0°
↑
5.0 km/h
8
28.0°
↑
9.0 km/h
9
29.0°
↑
13.0 km/h
10
30.0°
↑
15.0 km/h
11
31.0°
↑
13.0 km/h
12
32.0°
↑
17.0 km/h
13
33.0°
↑
19.0 km/h
14
34.0°
↑
17.0 km/h
15
35.0°
↑
28.0 km/h
16
34.0°
↑
28.0 km/h
17
34.0°
↑
28.0 km/h
18
33.0°
↑
30.0 km/h
19
31.0°
↑
27.0 km/h
20
30.0°
↑
24.0 km/h
21
30.0°
↑
19.0 km/h
22
29.0°
↑
17.0 km/h
23
28.0°
↑
10.0 km/h
27.0°
↑
9.0 km/h
1
26.0°
↑
8.0 km/h
2
26.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Madinah, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 131.75 µg/m³ |
| O3: | 64.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.96 µg/m³ |
| SO2: | 8.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 115.56 µg/m³ |
| PM10: | 805.46 µg/m³ |