Thời tiết tại ‘Amrān, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪
12.0°C
cảm giác như 12.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại ‘Amrān, Y-ê-men (Yemen) vào 3:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (245°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 21% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:44 PM |
Dự báo 7 ngày cho ‘Amrān, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
18.6°C
14.8°C
10.9°C
61%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
06:32 AM
05:44 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
19.9°C
15.5°C
12.1°C
36%
10.4 kph
0.0 mm
2.0
06:32 AM
05:45 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
19.9°C
15.2°C
11.4°C
24%
11.9 kph
0.0 mm
2.0
06:32 AM
05:45 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
18.0°C
13.8°C
10.6°C
14%
16.6 kph
0.0 mm
2.0
06:33 AM
05:46 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
16.5°C
11.2°C
7.3°C
26%
17.3 kph
0.0 mm
3.0
06:33 AM
05:46 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
16.2°C
12.2°C
8.4°C
36%
14.0 kph
0.0 mm
4.0
06:33 AM
05:47 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
16.5°C
12.2°C
8.4°C
31%
12.6 kph
0.0 mm
4.0
06:33 AM
05:47 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho ‘Amrān, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪
Thursday, January 01, 2026
20.0°C
17.0°C
14.0°C
11.0°C
8.0°C
4
12.0°
↑
4.0 km/h
5
11.0°
↑
4.0 km/h
6
11.0°
↑
4.0 km/h
7
12.0°
↑
4.0 km/h
8
14.0°
↑
3.0 km/h
9
16.0°
↑
4.0 km/h
10
15.0°
↑
6.0 km/h
11
16.0°
↑
9.0 km/h
12
18.0°
↑
12.0 km/h
13
18.0°
↑
14.0 km/h
14
19.0°
↑
15.0 km/h
15
18.0°
↑
15.0 km/h
16
18.0°
↑
16.0 km/h
17
17.0°
↑
15.0 km/h
18
15.0°
↑
11.0 km/h
19
14.0°
↑
5.0 km/h
20
16.0°
↑
2.0 km/h
21
16.0°
↑
3.0 km/h
22
15.0°
↑
4.0 km/h
23
15.0°
↑
6.0 km/h
14.0°
↑
7.0 km/h
1
14.0°
↑
7.0 km/h
2
13.0°
↑
8.0 km/h
3
13.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in ‘Amrān, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 115.85 µg/m³ |
| O3: | 52.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.05 µg/m³ |
| SO2: | 4.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.25 µg/m³ |
| PM10: | 51.85 µg/m³ |