Thời tiết tại ‘Amrān, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪
21.1°C
cảm giác như 21.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại ‘Amrān, Y-ê-men (Yemen) vào 13:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 12% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (320°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 11.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:28 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho ‘Amrān, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
21.6°C
16.0°C
11.4°C
23%
14.0 kph
0.0 mm
3.0
06:28 AM
06:08 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
21.9°C
16.0°C
11.4°C
21%
13.7 kph
0.0 mm
3.0
06:28 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
21.1°C
15.6°C
11.3°C
15%
14.4 kph
0.0 mm
3.0
06:27 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
20.7°C
15.3°C
10.7°C
16%
14.8 kph
0.0 mm
3.0
06:27 AM
06:09 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
20.7°C
14.9°C
10.2°C
17%
16.2 kph
0.0 mm
4.0
06:26 AM
06:09 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
20.4°C
14.8°C
10.1°C
19%
15.8 kph
0.0 mm
4.0
06:26 AM
06:09 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
21.2°C
15.4°C
10.7°C
16%
15.5 kph
0.0 mm
5.0
06:25 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho ‘Amrān, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪
Tuesday, February 17, 2026
23.0°C
20.0°C
16.0°C
12.0°C
9.0°C
14
22.0°
↑
13.0 km/h
15
22.0°
↑
13.0 km/h
16
21.0°
↑
13.0 km/h
17
20.0°
↑
9.0 km/h
18
17.0°
↑
6.0 km/h
19
17.0°
↑
6.0 km/h
20
16.0°
↑
8.0 km/h
21
16.0°
↑
10.0 km/h
22
16.0°
↑
12.0 km/h
23
15.0°
↑
13.0 km/h
14.0°
↑
13.0 km/h
1
14.0°
↑
13.0 km/h
2
13.0°
↑
12.0 km/h
3
12.0°
↑
12.0 km/h
4
12.0°
↑
13.0 km/h
5
12.0°
↑
13.0 km/h
6
11.0°
↑
14.0 km/h
7
12.0°
↑
14.0 km/h
8
12.0°
↑
12.0 km/h
9
15.0°
↑
10.0 km/h
10
17.0°
↑
7.0 km/h
11
19.0°
↑
6.0 km/h
12
20.0°
↑
6.0 km/h
13
21.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in ‘Amrān, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 123.85 µg/m³ |
| O3: | 83.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.55 µg/m³ |
| PM10: | 33.55 µg/m³ |