Thời tiết tại Dhamār, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪
10.3°C
cảm giác như 8.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Dhamār, Y-ê-men (Yemen) vào 4:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 22% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (66°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:26 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dhamār, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
21.9°C
15.0°C
9.4°C
16%
20.5 kph
0.0 mm
3.0
06:26 AM
06:07 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
23.1°C
15.3°C
9.1°C
19%
15.5 kph
0.0 mm
3.0
06:26 AM
06:08 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
23.4°C
15.6°C
9.4°C
19%
19.4 kph
0.0 mm
3.0
06:25 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
22.7°C
15.2°C
9.2°C
16%
10.1 kph
0.1 mm
4.0
06:25 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
22.4°C
12.8°C
8.5°C
18%
11.5 kph
0.0 mm
4.0
06:24 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
22.1°C
14.3°C
7.9°C
17%
17.3 kph
0.0 mm
4.0
06:24 AM
06:09 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
22.3°C
14.6°C
8.1°C
17%
13.3 kph
0.0 mm
4.0
06:23 AM
06:09 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Dhamār, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪
Monday, February 16, 2026
23.0°C
19.0°C
15.0°C
11.0°C
7.0°C
5
10.0°
↑
12.0 km/h
6
9.0°
↑
13.0 km/h
7
10.0°
↑
13.0 km/h
8
12.0°
↑
15.0 km/h
9
14.0°
↑
18.0 km/h
10
16.0°
↑
18.0 km/h
11
18.0°
↑
17.0 km/h
12
20.0°
↑
16.0 km/h
13
21.0°
↑
13.0 km/h
14
22.0°
↑
12.0 km/h
15
22.0°
↑
12.0 km/h
16
22.0°
↑
14.0 km/h
17
21.0°
↑
16.0 km/h
18
19.0°
↑
20.0 km/h
19
16.0°
↑
20.0 km/h
20
14.0°
↑
19.0 km/h
21
14.0°
↑
15.0 km/h
22
13.0°
↑
14.0 km/h
23
12.0°
↑
13.0 km/h
12.0°
↑
12.0 km/h
1
11.0°
↑
12.0 km/h
2
11.0°
↑
12.0 km/h
3
10.0°
↑
12.0 km/h
4
10.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dhamār, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 102.85 µg/m³ |
| O3: | 66.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.05 µg/m³ |
| PM10: | 28.45 µg/m³ |