Thời tiết tại Dhamār, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪
16.3°C
cảm giác như 16.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Dhamār, Y-ê-men (Yemen) vào 7:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 50% |
| 🌬️ Gió: | 13.3 kph (56°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 6% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dhamār, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.3°C
19.8°C
15.6°C
42%
24.5 kph
0.3 mm
3.0
05:58 AM
06:15 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.6°C
19.4°C
15.3°C
44%
29.5 kph
0.1 mm
3.0
05:57 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.1°C
19.4°C
14.5°C
34%
19.8 kph
0.1 mm
4.0
05:57 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.5°C
20.1°C
16.1°C
36%
11.5 kph
1.0 mm
3.0
05:56 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.3°C
20.2°C
15.8°C
48%
14.0 kph
2.6 mm
5.0
05:55 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.4°C
20.0°C
16.0°C
52%
13.3 kph
1.2 mm
5.0
05:54 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.1°C
19.3°C
15.9°C
56%
18.4 kph
1.2 mm
4.0
05:54 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Dhamār, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪
Thursday, April 02, 2026
26.0°C
23.0°C
20.0°C
16.0°C
13.0°C
8
18.0°
↑
18.0 km/h
9
19.0°
↑
17.0 km/h
10
20.0°
↑
16.0 km/h
11
21.0°
↑
13.0 km/h
12
22.0°
↑
12.0 km/h
13
23.0°
↑
12.0 km/h
14
24.0°
↑
13.0 km/h
15
24.0°
↑
17.0 km/h
16
24.0°
↑
22.0 km/h
17
23.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
18
22.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
19
21.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
20
21.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
21
20.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
22
20.0°
↑
17.0 km/h
23
19.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
19.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
1
18.0°
↑
28.0 km/h
2
17.0°
↑
26.0 km/h
3
16.0°
↑
24.0 km/h
4
16.0°
↑
21.0 km/h
5
16.0°
↑
19.0 km/h
6
15.0°
↑
18.0 km/h
7
16.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dhamār, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 123.85 µg/m³ |
| O3: | 45.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 23.25 µg/m³ |
| PM10: | 102.55 µg/m³ |