Thời tiết tại Al Ḩudaydah, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪
29.3°C
cảm giác như 32.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Al Ḩudaydah, Y-ê-men (Yemen) vào 2:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 67% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (223°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 5% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:03 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Al Ḩudaydah, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
31.1°C
30.0°C
27.7°C
66%
26.3 kph
0.0 mm
3.0
06:03 AM
06:20 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
31.0°C
29.2°C
27.6°C
73%
32.4 kph
0.0 mm
3.0
06:02 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
30.9°C
29.2°C
27.5°C
71%
30.2 kph
0.0 mm
3.0
06:02 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
30.9°C
29.6°C
27.4°C
69%
22.7 kph
0.0 mm
3.0
06:01 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
31.4°C
29.3°C
27.8°C
69%
26.6 kph
0.0 mm
4.0
06:00 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
29.9°C
28.4°C
26.9°C
69%
21.6 kph
0.0 mm
7.0
06:00 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
30.7°C
29.1°C
27.1°C
64%
22.3 kph
0.0 mm
7.0
05:59 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Al Ḩudaydah, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪
Thursday, April 02, 2026
33.0°C
31.0°C
29.0°C
27.0°C
25.0°C
3
28.0°
↑
12.0 km/h
4
28.0°
↑
10.0 km/h
5
28.0°
↑
10.0 km/h
6
28.0°
↑
10.0 km/h
7
28.0°
↑
9.0 km/h
8
29.0°
↑
11.0 km/h
9
30.0°
↑
15.0 km/h
10
30.0°
↑
20.0 km/h
11
30.0°
↑
24.0 km/h
12
30.0°
↑
26.0 km/h
13
31.0°
↑
25.0 km/h
14
31.0°
↑
22.0 km/h
15
31.0°
↑
21.0 km/h
16
31.0°
↑
20.0 km/h
17
31.0°
↑
18.0 km/h
18
30.0°
↑
19.0 km/h
19
30.0°
↑
18.0 km/h
20
31.0°
↑
18.0 km/h
21
31.0°
↑
16.0 km/h
22
31.0°
↑
12.0 km/h
23
31.0°
↑
10.0 km/h
30.0°
↑
13.0 km/h
1
29.0°
↑
16.0 km/h
2
28.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Al Ḩudaydah, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 130.85 µg/m³ |
| O3: | 67.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.55 µg/m³ |
| SO2: | 2.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.85 µg/m³ |
| PM10: | 16.95 µg/m³ |