Thời tiết tại Al Ḩudaydah, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪
26.9°C
cảm giác như 28.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Al Ḩudaydah, Y-ê-men (Yemen) vào 10:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 62% |
| 🌬️ Gió: | 32.0 kph (188°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 2% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 7.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:33 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Al Ḩudaydah, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 2
Nhiều nắng
27.6°C
25.0°C
23.4°C
73%
37.4 kph
0.0 mm
2.0
06:33 AM
06:11 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Nhiều nắng
27.3°C
24.8°C
23.0°C
76%
37.4 kph
0.0 mm
2.0
06:33 AM
06:12 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Nhiều nắng
27.4°C
24.8°C
22.8°C
75%
34.2 kph
0.0 mm
2.0
06:33 AM
06:12 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
27.2°C
24.9°C
22.9°C
75%
27.7 kph
0.0 mm
2.0
06:32 AM
06:12 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
27.6°C
25.2°C
22.9°C
75%
28.1 kph
0.0 mm
4.0
06:32 AM
06:13 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
27.8°C
25.1°C
22.7°C
73%
31.3 kph
0.0 mm
7.0
06:31 AM
06:13 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
27.9°C
25.1°C
22.7°C
69%
32.4 kph
0.0 mm
7.0
06:31 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Al Ḩudaydah, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪
Thursday, February 12, 2026
29.0°C
27.0°C
25.0°C
23.0°C
21.0°C
11
27.0°
↑
37.0 km/h
12
28.0°
↑
37.0 km/h
13
28.0°
↑
37.0 km/h
14
27.0°
↑
36.0 km/h
15
27.0°
↑
34.0 km/h
16
26.0°
↑
32.0 km/h
17
26.0°
↑
31.0 km/h
18
25.0°
↑
28.0 km/h
19
24.0°
↑
25.0 km/h
20
24.0°
↑
23.0 km/h
21
24.0°
↑
24.0 km/h
22
24.0°
↑
24.0 km/h
23
24.0°
↑
24.0 km/h
24.0°
↑
24.0 km/h
1
23.0°
↑
22.0 km/h
2
23.0°
↑
21.0 km/h
3
23.0°
↑
22.0 km/h
4
23.0°
↑
24.0 km/h
5
23.0°
↑
25.0 km/h
6
23.0°
↑
23.0 km/h
7
23.0°
↑
24.0 km/h
8
24.0°
↑
28.0 km/h
9
25.0°
↑
28.0 km/h
10
26.0°
↑
27.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Al Ḩudaydah, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 166.85 µg/m³ |
| O3: | 76.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 24.45 µg/m³ |
| PM10: | 69.05 µg/m³ |