Thời tiết tại Zabīd, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪
31.9°C
cảm giác như 35.1°C
Mưa rào nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Zabīd, Y-ê-men (Yemen) vào 16:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 52% |
| 🌬️ Gió: | 16.2 kph (232°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.8 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 70% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Zabīd, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Mưa lả tả gần đó
35.1°C
30.3°C
26.5°C
59%
24.8 kph
3.3 mm
2.0
06:02 AM
06:18 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
38.2°C
32.6°C
27.9°C
48%
33.1 kph
0.0 mm
3.0
06:01 AM
06:18 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
38.6°C
33.5°C
28.7°C
44%
33.8 kph
0.5 mm
3.0
06:01 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
39.0°C
33.6°C
29.4°C
39%
33.8 kph
0.1 mm
3.0
06:00 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
36.1°C
31.9°C
28.1°C
48%
25.6 kph
0.0 mm
4.0
05:59 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
34.6°C
30.9°C
27.2°C
53%
26.6 kph
0.1 mm
8.0
05:59 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Có mây
34.0°C
29.8°C
25.7°C
59%
24.1 kph
0.0 mm
7.0
05:58 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Zabīd, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪
Wednesday, April 01, 2026
40.0°C
36.0°C
32.0°C
29.0°C
25.0°C
17
31.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
18
31.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
19
31.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
20
30.0°
↑
6.0 km/h
21
30.0°
↑
8.0 km/h
22
30.0°
↑
6.0 km/h
23
30.0°
↑
5.0 km/h
30.0°
↑
4.0 km/h
1
30.0°
↑
5.0 km/h
2
29.0°
↑
6.0 km/h
3
29.0°
↑
4.0 km/h
4
29.0°
↑
1.0 km/h
5
28.0°
↑
4.0 km/h
6
28.0°
↑
5.0 km/h
7
28.0°
↑
5.0 km/h
8
29.0°
↑
5.0 km/h
9
31.0°
↑
6.0 km/h
10
33.0°
↑
8.0 km/h
11
34.0°
↑
8.0 km/h
12
36.0°
↑
10.0 km/h
13
37.0°
↑
13.0 km/h
14
38.0°
↑
25.0 km/h
15
37.0°
↑
33.0 km/h
16
36.0°
↑
26.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Zabīd, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 129.85 µg/m³ |
| O3: | 73.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.05 µg/m³ |
| SO2: | 2.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 22.75 µg/m³ |
| PM10: | 114.95 µg/m³ |