Thời tiết tại Zabīd, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪
24.1°C
cảm giác như 25.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Zabīd, Y-ê-men (Yemen) vào 8:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (327°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 7% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:49 PM |
Dự báo 7 ngày cho Zabīd, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
30.6°C
25.5°C
22.8°C
64%
22.3 kph
0.0 mm
2.0
06:30 AM
05:49 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.3°C
25.4°C
22.9°C
68%
20.5 kph
0.5 mm
2.0
06:30 AM
05:50 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
30.6°C
25.3°C
22.0°C
64%
24.1 kph
0.0 mm
2.0
06:31 AM
05:50 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.0°C
23.7°C
20.3°C
63%
18.7 kph
0.1 mm
2.0
06:31 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
29.7°C
23.8°C
19.6°C
51%
16.9 kph
0.0 mm
3.0
06:31 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
29.4°C
24.0°C
19.9°C
52%
19.1 kph
0.0 mm
6.0
06:32 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
29.2°C
24.0°C
20.5°C
56%
19.4 kph
0.0 mm
6.0
06:32 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Zabīd, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪
Thursday, January 01, 2026
32.0°C
29.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
9
25.0°
↑
4.0 km/h
10
26.0°
↑
7.0 km/h
11
28.0°
↑
8.0 km/h
12
29.0°
↑
10.0 km/h
13
30.0°
↑
11.0 km/h
14
31.0°
↑
14.0 km/h
15
31.0°
↑
19.0 km/h
16
29.0°
↑
22.0 km/h
17
27.0°
↑
15.0 km/h
18
25.0°
↑
10.0 km/h
19
25.0°
↑
8.0 km/h
20
25.0°
↑
8.0 km/h
21
24.0°
↑
7.0 km/h
22
24.0°
↑
6.0 km/h
23
24.0°
↑
6.0 km/h
24.0°
↑
6.0 km/h
1
24.0°
↑
8.0 km/h
2
23.0°
↑
8.0 km/h
3
23.0°
↑
8.0 km/h
4
23.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
5
23.0°
↑
8.0 km/h
6
23.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
7
23.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
8
24.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Zabīd, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 109.85 µg/m³ |
| O3: | 31.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.05 µg/m³ |
| SO2: | 2.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.85 µg/m³ |
| PM10: | 19.55 µg/m³ |