Thời tiết tại Zabīd, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪
21.0°C
cảm giác như 21.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Zabīd, Y-ê-men (Yemen) vào 2:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (261°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 6% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Zabīd, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 2
Nhiều nắng
33.8°C
26.2°C
20.5°C
53%
27.4 kph
0.0 mm
2.0
06:31 AM
06:10 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Nhiều nắng
33.4°C
25.9°C
19.9°C
56%
30.2 kph
0.0 mm
2.0
06:30 AM
06:10 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Nhiều nắng
33.2°C
25.8°C
19.8°C
56%
31.7 kph
0.0 mm
2.0
06:30 AM
06:10 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
32.7°C
25.2°C
19.1°C
60%
29.2 kph
0.0 mm
2.0
06:29 AM
06:11 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
33.8°C
25.3°C
18.9°C
54%
30.2 kph
0.0 mm
4.0
06:29 AM
06:11 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
34.1°C
25.8°C
18.2°C
45%
26.6 kph
0.0 mm
7.0
06:29 AM
06:11 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
33.6°C
25.8°C
18.6°C
44%
29.9 kph
0.0 mm
7.0
06:28 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Zabīd, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪
Thursday, February 12, 2026
35.0°C
31.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
3
20.0°
↑
3.0 km/h
4
20.0°
↑
5.0 km/h
5
21.0°
↑
6.0 km/h
6
20.0°
↑
6.0 km/h
7
22.0°
↑
6.0 km/h
8
25.0°
↑
8.0 km/h
9
27.0°
↑
9.0 km/h
10
29.0°
↑
10.0 km/h
11
30.0°
↑
11.0 km/h
12
32.0°
↑
15.0 km/h
13
33.0°
↑
17.0 km/h
14
34.0°
↑
23.0 km/h
15
34.0°
↑
27.0 km/h
16
32.0°
↑
27.0 km/h
17
32.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
18
30.0°
↑
18.0 km/h
19
27.0°
↑
11.0 km/h
20
25.0°
↑
5.0 km/h
21
24.0°
↑
1.0 km/h
22
24.0°
↑
3.0 km/h
23
23.0°
↑
5.0 km/h
22.0°
↑
5.0 km/h
1
22.0°
↑
5.0 km/h
2
22.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Zabīd, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 7 (Cao) |
| CO: | 164.85 µg/m³ |
| O3: | 56.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.85 µg/m³ |
| SO2: | 3.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 58.35 µg/m³ |
| PM10: | 342.65 µg/m³ |