Thời tiết tại Taiz, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪
21.2°C
cảm giác như 21.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Taiz, Y-ê-men (Yemen) vào 2:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (89°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 4% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Taiz, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.3°C
23.8°C
19.9°C
56%
16.2 kph
0.2 mm
3.0
05:58 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.2°C
23.1°C
20.2°C
63%
13.0 kph
4.5 mm
3.0
05:57 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
25.6°C
23.4°C
20.7°C
67%
12.6 kph
6.9 mm
3.0
05:57 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
27.0°C
24.0°C
20.7°C
65%
11.5 kph
5.7 mm
4.0
05:56 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa vừa
28.3°C
24.4°C
21.2°C
60%
12.2 kph
7.4 mm
5.0
05:56 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.4°C
23.4°C
20.3°C
63%
12.6 kph
0.3 mm
5.0
05:55 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Mưa vừa
27.5°C
23.6°C
20.9°C
66%
10.8 kph
7.2 mm
5.0
05:54 AM
06:16 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Taiz, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪
Saturday, April 04, 2026
31.0°C
28.0°C
24.0°C
20.0°C
17.0°C
3
21.0°
↑
10.0 km/h
4
20.0°
↑
9.0 km/h
5
20.0°
↑
10.0 km/h
6
20.0°
↑
12.0 km/h
7
21.0°
↑
12.0 km/h
8
23.0°
↑
10.0 km/h
9
25.0°
↑
10.0 km/h
10
26.0°
↑
9.0 km/h
11
27.0°
↑
8.0 km/h
12
28.0°
↑
8.0 km/h
13
29.0°
↑
7.0 km/h
14
29.0°
↑
4.0 km/h
15
29.0°
↑
10.0 km/h
16
25.0°
↑
16.0 km/h
17
24.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
18
24.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
19
24.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
20
24.0°
↑
6.0 km/h
21
23.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
22
22.0°
↑
11.0 km/h
23
22.0°
↑
10.0 km/h
21.0°
↑
9.0 km/h
1
21.0°
↑
9.0 km/h
2
21.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Taiz, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 9 (Cao) |
| CO: | 137.85 µg/m³ |
| O3: | 35.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 68.15 µg/m³ |
| PM10: | 445.05 µg/m³ |