Thời tiết tại Taiz, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪
22.7°C
cảm giác như 24.9°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Taiz, Y-ê-men (Yemen) vào 22:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (115°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 74% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Taiz, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Mưa vừa
25.7°C
23.3°C
20.6°C
66%
10.1 kph
15.6 mm
3.0
06:00 AM
06:16 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.2°C
24.6°C
21.2°C
57%
11.2 kph
4.6 mm
3.0
05:59 AM
06:16 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
24.0°C
20.9°C
58%
18.0 kph
0.7 mm
3.0
05:59 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.7°C
24.3°C
19.6°C
51%
14.0 kph
0.2 mm
3.0
05:58 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.2°C
23.9°C
20.2°C
56%
10.4 kph
1.2 mm
5.0
05:57 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.0°C
22.9°C
20.6°C
60%
9.4 kph
1.4 mm
5.0
05:57 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.9°C
23.8°C
21.2°C
63%
11.2 kph
1.6 mm
5.0
05:56 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Taiz, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪
Wednesday, April 01, 2026
31.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
19.0°C
23
23.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
22.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
1
22.0°
↑
4.0 km/h
2
22.0°
↑
4.0 km/h
3
22.0°
↑
3.0 km/h
4
22.0°
↑
3.0 km/h
5
21.0°
↑
5.0 km/h
6
21.0°
↑
6.0 km/h
7
23.0°
↑
7.0 km/h
8
24.0°
↑
8.0 km/h
9
26.0°
↑
8.0 km/h
10
27.0°
↑
9.0 km/h
11
28.0°
↑
10.0 km/h
12
28.0°
↑
11.0 km/h
13
29.0°
↑
10.0 km/h
14
29.0°
↑
7.0 km/h
15
28.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
16
26.0°
1.1 mm
↑
6.0 km/h
17
26.0°
1.0 mm
↑
2.0 km/h
18
25.0°
1.6 mm
↑
7.0 km/h
19
24.0°
0.7 mm
↑
8.0 km/h
20
24.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
21
24.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
22
23.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Taiz, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 149.85 µg/m³ |
| O3: | 61.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.75 µg/m³ |
| SO2: | 2.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.25 µg/m³ |
| PM10: | 41.25 µg/m³ |