Thời tiết tại Taiz, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪
16.0°C
cảm giác như 16.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Taiz, Y-ê-men (Yemen) vào 5:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (79°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 17% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho Taiz, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Có mây
24.3°C
19.3°C
15.9°C
67%
13.3 kph
0.1 mm
2.0
06:27 AM
05:48 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
22.2°C
18.4°C
16.4°C
72%
13.0 kph
1.0 mm
2.0
06:27 AM
05:49 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
24.7°C
19.4°C
16.2°C
64%
7.9 kph
0.1 mm
2.0
06:28 AM
05:49 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
23.1°C
18.5°C
15.6°C
66%
11.5 kph
0.2 mm
2.0
06:28 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
23.0°C
17.7°C
14.2°C
42%
15.1 kph
0.0 mm
3.0
06:28 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
22.6°C
17.3°C
13.5°C
46%
12.6 kph
0.0 mm
5.0
06:29 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
21.2°C
17.0°C
14.0°C
54%
10.8 kph
0.0 mm
5.0
06:29 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Taiz, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪
Thursday, January 01, 2026
26.0°C
23.0°C
20.0°C
16.0°C
13.0°C
6
16.0°
↑
6.0 km/h
7
16.0°
↑
6.0 km/h
8
18.0°
↑
5.0 km/h
9
20.0°
↑
4.0 km/h
10
21.0°
↑
1.0 km/h
11
22.0°
↑
3.0 km/h
12
23.0°
↑
7.0 km/h
13
24.0°
↑
10.0 km/h
14
24.0°
↑
13.0 km/h
15
24.0°
↑
13.0 km/h
16
23.0°
↑
11.0 km/h
17
22.0°
↑
8.0 km/h
18
21.0°
↑
5.0 km/h
19
20.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
20
18.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
21
18.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
22
18.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
23
17.0°
↑
9.0 km/h
17.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
1
17.0°
↑
5.0 km/h
2
17.0°
↑
4.0 km/h
3
16.0°
↑
4.0 km/h
4
16.0°
↑
3.0 km/h
5
17.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Taiz, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 152.85 µg/m³ |
| O3: | 42.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.65 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.25 µg/m³ |
| PM10: | 29.65 µg/m³ |