Thời tiết tại Taiz, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪
17.7°C
cảm giác như 17.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Taiz, Y-ê-men (Yemen) vào 1:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 73% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (90°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 10% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:09 PM |
Dự báo 7 ngày cho Taiz, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Mưa lả tả gần đó
26.4°C
20.7°C
15.9°C
60%
14.8 kph
0.2 mm
2.0
06:27 AM
06:09 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
28.3°C
21.3°C
15.6°C
51%
12.2 kph
0.0 mm
3.0
06:26 AM
06:09 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
28.6°C
21.6°C
16.6°C
38%
14.4 kph
0.0 mm
3.0
06:26 AM
06:10 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
27.4°C
20.9°C
15.3°C
41%
13.3 kph
0.0 mm
4.0
06:26 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
26.3°C
19.7°C
14.4°C
46%
14.0 kph
0.0 mm
5.0
06:25 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
26.1°C
20.5°C
15.0°C
44%
17.6 kph
0.0 mm
6.0
06:25 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Taiz, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪
Sunday, February 15, 2026
28.0°C
24.0°C
20.0°C
17.0°C
13.0°C
2
17.0°
↑
7.0 km/h
3
17.0°
↑
7.0 km/h
4
16.0°
↑
7.0 km/h
5
16.0°
↑
7.0 km/h
6
16.0°
↑
7.0 km/h
7
17.0°
↑
6.0 km/h
8
20.0°
↑
3.0 km/h
9
22.0°
↑
0.0 km/h
10
23.0°
↑
4.0 km/h
11
25.0°
↑
7.0 km/h
12
26.0°
↑
11.0 km/h
13
26.0°
↑
14.0 km/h
14
26.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
15
25.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
16
24.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
17
23.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
18
22.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
19
21.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
20
20.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
21
20.0°
↑
6.0 km/h
22
19.0°
↑
6.0 km/h
23
19.0°
↑
6.0 km/h
18.0°
↑
6.0 km/h
1
18.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Taiz, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 123.85 µg/m³ |
| O3: | 59.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.55 µg/m³ |
| SO2: | 2.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 36.15 µg/m³ |
| PM10: | 224.35 µg/m³ |