Thời tiết tại Taiz, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪
16.1°C
cảm giác như 16.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Taiz, Y-ê-men (Yemen) vào 4:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 73% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (78°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 6% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:26 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:09 PM |
Dự báo 7 ngày cho Taiz, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
27.9°C
21.2°C
15.7°C
50%
16.9 kph
0.0 mm
3.0
06:26 AM
06:09 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
28.3°C
21.2°C
15.6°C
36%
16.6 kph
0.0 mm
3.0
06:26 AM
06:10 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
27.1°C
20.5°C
15.4°C
39%
11.5 kph
0.0 mm
3.0
06:26 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
26.7°C
19.8°C
14.7°C
46%
11.5 kph
0.0 mm
4.0
06:25 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
26.0°C
18.1°C
14.3°C
52%
18.4 kph
0.0 mm
5.0
06:25 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
27.1°C
19.9°C
14.1°C
44%
20.5 kph
0.0 mm
5.0
06:24 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
27.4°C
20.3°C
14.0°C
45%
20.9 kph
0.0 mm
6.0
06:24 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Taiz, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪
Monday, February 16, 2026
29.0°C
25.0°C
21.0°C
17.0°C
13.0°C
5
16.0°
↑
7.0 km/h
6
16.0°
↑
9.0 km/h
7
17.0°
↑
9.0 km/h
8
20.0°
↑
9.0 km/h
9
23.0°
↑
9.0 km/h
10
24.0°
↑
7.0 km/h
11
25.0°
↑
4.0 km/h
12
26.0°
↑
1.0 km/h
13
27.0°
↑
6.0 km/h
14
28.0°
↑
13.0 km/h
15
28.0°
↑
17.0 km/h
16
27.0°
↑
16.0 km/h
17
25.0°
↑
11.0 km/h
18
23.0°
↑
1.0 km/h
19
22.0°
↑
5.0 km/h
20
20.0°
↑
9.0 km/h
21
19.0°
↑
9.0 km/h
22
19.0°
↑
9.0 km/h
23
18.0°
↑
9.0 km/h
18.0°
↑
9.0 km/h
1
18.0°
↑
9.0 km/h
2
17.0°
↑
9.0 km/h
3
16.0°
↑
9.0 km/h
4
16.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Taiz, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 132.85 µg/m³ |
| O3: | 45.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.45 µg/m³ |
| SO2: | 2.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 31.55 µg/m³ |
| PM10: | 154.55 µg/m³ |