Thời tiết tại Aden, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪
26.4°C
cảm giác như 28.9°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Aden, Y-ê-men (Yemen) vào 8:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 26.6 kph (82°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:22 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Aden, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.7°C
25.2°C
24.7°C
74%
27.7 kph
1.1 mm
2.0
06:22 AM
05:46 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.1°C
24.4°C
24.0°C
70%
28.1 kph
0.3 mm
1.0
06:22 AM
05:46 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.0°C
24.3°C
23.7°C
64%
22.0 kph
0.2 mm
2.0
06:23 AM
05:47 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
25.3°C
24.7°C
24.0°C
62%
27.0 kph
0.1 mm
2.0
06:23 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
25.5°C
24.8°C
24.0°C
62%
27.0 kph
0.0 mm
3.0
06:23 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
25.5°C
24.9°C
24.2°C
61%
28.1 kph
0.0 mm
6.0
06:23 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
25.4°C
24.8°C
24.0°C
58%
26.3 kph
0.0 mm
6.0
06:24 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Aden, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪
Friday, January 02, 2026
27.0°C
26.0°C
24.0°C
23.0°C
22.0°C
9
25.0°
0.1 mm
↑
28.0 km/h
10
25.0°
0.1 mm
↑
28.0 km/h
11
26.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
12
26.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
13
26.0°
↑
26.0 km/h
14
26.0°
↑
24.0 km/h
15
26.0°
↑
24.0 km/h
16
25.0°
↑
24.0 km/h
17
25.0°
↑
23.0 km/h
18
25.0°
↑
21.0 km/h
19
25.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
20
25.0°
↑
19.0 km/h
21
25.0°
↑
20.0 km/h
22
25.0°
↑
21.0 km/h
23
25.0°
↑
22.0 km/h
25.0°
↑
24.0 km/h
1
24.0°
↑
24.0 km/h
2
24.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
3
24.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
4
24.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
5
24.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
6
24.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
7
24.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
8
24.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Aden, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 142.85 µg/m³ |
| O3: | 86.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 25.85 µg/m³ |
| PM10: | 91.65 µg/m³ |