Thời tiết tại Aden, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪
24.5°C
cảm giác như 26.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Aden, Y-ê-men (Yemen) vào 23:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 25.9 kph (62°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 2% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Aden, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 11. thg 2
Nhiều nắng
25.5°C
24.6°C
24.0°C
79%
26.3 kph
0.0 mm
2.0
06:23 AM
06:05 PM
Waning Crescent
Th 5 12. thg 2
Có mây
25.2°C
24.6°C
24.1°C
74%
28.4 kph
0.0 mm
2.0
06:23 AM
06:05 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Có mây
25.0°C
24.3°C
23.8°C
70%
30.6 kph
0.0 mm
2.0
06:23 AM
06:05 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Mưa lả tả gần đó
25.0°C
24.2°C
23.7°C
71%
28.1 kph
0.2 mm
2.0
06:22 AM
06:06 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Mưa lả tả gần đó
24.8°C
24.2°C
23.7°C
71%
23.8 kph
0.1 mm
3.0
06:22 AM
06:06 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Có mây
24.6°C
23.9°C
23.4°C
74%
19.4 kph
0.0 mm
6.0
06:22 AM
06:06 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
25.3°C
24.4°C
23.4°C
71%
16.2 kph
0.0 mm
6.0
06:21 AM
06:06 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Aden, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪
Wednesday, February 11, 2026
27.0°C
26.0°C
24.0°C
23.0°C
22.0°C
23
24.0°
↑
26.0 km/h
24.0°
↑
25.0 km/h
1
24.0°
↑
25.0 km/h
2
24.0°
↑
27.0 km/h
3
24.0°
↑
27.0 km/h
4
24.0°
↑
26.0 km/h
5
24.0°
↑
27.0 km/h
6
24.0°
↑
26.0 km/h
7
24.0°
↑
27.0 km/h
8
24.0°
↑
27.0 km/h
9
25.0°
↑
27.0 km/h
10
25.0°
↑
28.0 km/h
11
25.0°
↑
27.0 km/h
12
25.0°
↑
27.0 km/h
13
25.0°
↑
27.0 km/h
14
25.0°
↑
27.0 km/h
15
25.0°
↑
27.0 km/h
16
25.0°
↑
26.0 km/h
17
25.0°
↑
24.0 km/h
18
25.0°
↑
24.0 km/h
19
24.0°
↑
24.0 km/h
20
24.0°
↑
25.0 km/h
21
24.0°
↑
24.0 km/h
22
24.0°
↑
26.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Aden, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 187.85 µg/m³ |
| O3: | 97.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 28.75 µg/m³ |
| PM10: | 64.65 µg/m³ |