Thời tiết tại Aden, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪
24.5°C
cảm giác như 26.1°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Aden, Y-ê-men (Yemen) vào 10:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 72% |
| 🌬️ Gió: | 16.2 kph (93°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 73% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:22 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Aden, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Có mây
24.8°C
24.1°C
23.4°C
73%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
06:22 AM
06:06 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
25.6°C
24.5°C
23.4°C
72%
17.3 kph
0.0 mm
2.0
06:21 AM
06:06 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
25.8°C
24.8°C
24.1°C
70%
22.7 kph
0.0 mm
2.0
06:21 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
25.5°C
24.7°C
24.0°C
66%
28.4 kph
0.0 mm
4.0
06:20 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
25.6°C
24.7°C
23.7°C
67%
25.2 kph
0.0 mm
6.0
06:20 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
25.5°C
24.6°C
23.7°C
68%
20.2 kph
0.0 mm
6.0
06:19 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
25.8°C
24.7°C
23.7°C
66%
16.6 kph
0.0 mm
6.0
06:19 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Aden, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪
Monday, February 16, 2026
26.0°C
25.0°C
24.0°C
22.0°C
21.0°C
11
25.0°
↑
16.0 km/h
12
25.0°
↑
17.0 km/h
13
25.0°
↑
17.0 km/h
14
25.0°
↑
16.0 km/h
15
25.0°
↑
16.0 km/h
16
25.0°
↑
15.0 km/h
17
25.0°
↑
11.0 km/h
18
24.0°
↑
9.0 km/h
19
24.0°
↑
10.0 km/h
20
24.0°
↑
13.0 km/h
21
24.0°
↑
15.0 km/h
22
24.0°
↑
15.0 km/h
23
24.0°
↑
16.0 km/h
24.0°
↑
14.0 km/h
1
24.0°
↑
13.0 km/h
2
24.0°
↑
13.0 km/h
3
24.0°
↑
15.0 km/h
4
24.0°
↑
17.0 km/h
5
23.0°
↑
16.0 km/h
6
23.0°
↑
15.0 km/h
7
24.0°
↑
14.0 km/h
8
24.0°
↑
14.0 km/h
9
24.0°
↑
15.0 km/h
10
25.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Aden, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 117.85 µg/m³ |
| O3: | 94.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.75 µg/m³ |
| SO2: | 2.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.55 µg/m³ |
| PM10: | 21.35 µg/m³ |