Thời tiết tại Tadjoura, Djibouti 🇩🇯
24.4°C
cảm giác như 26.3°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Tadjoura, Djibouti vào 2:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 77% |
| 🌬️ Gió: | 15.5 kph (72°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 52% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tadjoura, Djibouti 🇩🇯
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.7°C
25.4°C
24.3°C
72%
20.5 kph
0.3 mm
2.0
06:27 AM
05:55 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.0°C
25.5°C
24.5°C
74%
23.4 kph
1.1 mm
2.0
06:27 AM
05:55 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.6°C
24.6°C
23.9°C
74%
20.9 kph
1.0 mm
2.0
06:28 AM
05:56 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.4°C
24.4°C
23.5°C
66%
20.5 kph
0.2 mm
3.0
06:28 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
26.0°C
24.2°C
22.6°C
62%
25.6 kph
0.1 mm
6.0
06:28 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.0°C
24.4°C
22.9°C
60%
26.6 kph
0.1 mm
5.0
06:29 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
25.7°C
24.5°C
23.2°C
59%
21.6 kph
0.0 mm
6.0
06:29 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tadjoura, Djibouti 🇩🇯
Thursday, January 01, 2026
28.0°C
26.0°C
25.0°C
24.0°C
22.0°C
3
24.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
4
24.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
5
24.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
6
24.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
7
25.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
8
25.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
9
26.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
10
26.0°
↑
17.0 km/h
11
26.0°
↑
17.0 km/h
12
27.0°
↑
17.0 km/h
13
27.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
14
27.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
15
27.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
16
26.0°
↑
20.0 km/h
17
26.0°
↑
19.0 km/h
18
26.0°
↑
16.0 km/h
19
26.0°
↑
14.0 km/h
20
26.0°
↑
12.0 km/h
21
25.0°
↑
11.0 km/h
22
25.0°
↑
11.0 km/h
23
25.0°
↑
11.0 km/h
25.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
1
25.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
2
25.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tadjoura, Djibouti 🇩🇯 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 163.85 µg/m³ |
| O3: | 95.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.25 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 19.85 µg/m³ |
| PM10: | 44.35 µg/m³ |