Thời tiết tại ‘As ‘Êla, Djibouti 🇩🇯
25.6°C
cảm giác như 27.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại ‘As ‘Êla, Djibouti vào 2:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 71% |
| 🌬️ Gió: | 23.4 kph (86°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 3% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho ‘As ‘Êla, Djibouti 🇩🇯
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
34.4°C
28.7°C
24.6°C
56%
32.0 kph
0.0 mm
3.0
06:06 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
34.9°C
29.1°C
24.1°C
51%
29.9 kph
0.0 mm
3.0
06:06 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
35.2°C
29.2°C
23.6°C
49%
26.6 kph
0.0 mm
3.0
06:05 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
35.4°C
29.2°C
23.5°C
48%
23.8 kph
0.0 mm
3.0
06:04 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
35.8°C
29.0°C
24.4°C
53%
24.5 kph
0.1 mm
4.0
06:04 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
36.5°C
30.5°C
26.2°C
47%
27.7 kph
0.1 mm
8.0
06:03 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.9°C
30.4°C
26.6°C
50%
24.8 kph
1.2 mm
7.0
06:03 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho ‘As ‘Êla, Djibouti 🇩🇯
Friday, April 03, 2026
36.0°C
32.0°C
29.0°C
26.0°C
22.0°C
3
25.0°
↑
22.0 km/h
4
25.0°
↑
23.0 km/h
5
25.0°
↑
25.0 km/h
6
25.0°
↑
27.0 km/h
7
25.0°
↑
27.0 km/h
8
26.0°
↑
30.0 km/h
9
28.0°
↑
31.0 km/h
10
30.0°
↑
32.0 km/h
11
31.0°
↑
32.0 km/h
12
32.0°
↑
30.0 km/h
13
34.0°
↑
30.0 km/h
14
34.0°
↑
30.0 km/h
15
34.0°
↑
30.0 km/h
16
34.0°
↑
31.0 km/h
17
33.0°
↑
32.0 km/h
18
31.0°
↑
31.0 km/h
19
30.0°
↑
30.0 km/h
20
29.0°
↑
29.0 km/h
21
28.0°
↑
27.0 km/h
22
27.0°
↑
27.0 km/h
23
26.0°
↑
26.0 km/h
26.0°
↑
24.0 km/h
1
25.0°
↑
21.0 km/h
2
25.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in ‘As ‘Êla, Djibouti 🇩🇯 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 141.82 µg/m³ |
| O3: | 51.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.72 µg/m³ |
| SO2: | 1.42 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.72 µg/m³ |
| PM10: | 94.42 µg/m³ |