Thời tiết tại Arta, Djibouti 🇩🇯
29.6°C
cảm giác như 35.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Arta, Djibouti vào 23:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 12.2 kph (118°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:22 PM |
Dự báo 7 ngày cho Arta, Djibouti 🇩🇯
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 7. thg 5
Nhiều nắng
33.0°C
30.9°C
29.3°C
63%
18.0 kph
0.0 mm
12.0
05:47 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Th 6 8. thg 5
Nhiều nắng
31.6°C
30.0°C
28.5°C
71%
18.0 kph
0.0 mm
12.0
05:46 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Th 7 9. thg 5
Mưa lả tả gần đó
31.2°C
29.7°C
28.3°C
72%
19.4 kph
0.2 mm
6.0
05:46 AM
06:22 PM
Last Quarter
CN 10. thg 5
Mưa lả tả gần đó
31.6°C
30.0°C
28.8°C
71%
21.6 kph
0.4 mm
6.0
05:46 AM
06:22 PM
Waning Crescent
Th 2 11. thg 5
Nhiều nắng
32.7°C
30.1°C
27.6°C
64%
17.3 kph
0.0 mm
8.0
05:45 AM
06:22 PM
Waning Crescent
Th 3 12. thg 5
Nhiều nắng
32.8°C
30.3°C
28.1°C
58%
17.3 kph
0.0 mm
8.0
05:45 AM
06:23 PM
Waning Crescent
Th 4 13. thg 5
Nhiều nắng
33.9°C
31.4°C
29.0°C
52%
18.7 kph
0.0 mm
8.0
05:45 AM
06:23 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Arta, Djibouti 🇩🇯
Friday, May 08, 2026
33.0°C
31.0°C
30.0°C
28.0°C
26.0°C
30.0°
↑
10.0 km/h
1
29.0°
↑
8.0 km/h
2
29.0°
↑
7.0 km/h
3
29.0°
↑
8.0 km/h
4
29.0°
↑
8.0 km/h
5
29.0°
↑
9.0 km/h
6
28.0°
↑
9.0 km/h
7
29.0°
↑
6.0 km/h
8
30.0°
↑
8.0 km/h
9
30.0°
↑
10.0 km/h
10
31.0°
↑
14.0 km/h
11
32.0°
↑
17.0 km/h
12
32.0°
↑
18.0 km/h
13
32.0°
↑
18.0 km/h
14
32.0°
↑
17.0 km/h
15
32.0°
↑
18.0 km/h
16
31.0°
↑
18.0 km/h
17
31.0°
↑
15.0 km/h
18
30.0°
↑
12.0 km/h
19
30.0°
↑
12.0 km/h
20
30.0°
↑
14.0 km/h
21
29.0°
↑
15.0 km/h
22
29.0°
↑
13.0 km/h
23
29.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Arta, Djibouti 🇩🇯 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 136.85 µg/m³ |
| O3: | 72.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.05 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.75 µg/m³ |
| PM10: | 22.45 µg/m³ |