Thời tiết tại Mukalla, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪
21.9°C
cảm giác như 21.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Mukalla, Y-ê-men (Yemen) vào 21:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 65% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (48°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:28 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mukalla, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
24.9°C
22.0°C
19.0°C
61%
14.8 kph
0.0 mm
2.0
06:09 AM
05:28 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
26.4°C
23.0°C
20.1°C
49%
13.3 kph
0.0 mm
2.0
06:10 AM
05:28 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
26.1°C
23.1°C
20.5°C
44%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
06:10 AM
05:29 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
25.9°C
22.7°C
19.8°C
40%
16.6 kph
0.0 mm
2.0
06:10 AM
05:29 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
25.8°C
22.6°C
19.9°C
41%
16.6 kph
0.0 mm
3.0
06:10 AM
05:30 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
25.5°C
21.6°C
18.9°C
34%
13.3 kph
0.0 mm
6.0
06:11 AM
05:30 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Nhiều nắng
24.3°C
21.1°C
18.4°C
34%
14.4 kph
0.0 mm
6.0
06:11 AM
05:31 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Mukalla, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪
Sunday, January 04, 2026
28.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
18.0°C
22
21.0°
↑
7.0 km/h
23
21.0°
↑
8.0 km/h
21.0°
↑
8.0 km/h
1
21.0°
↑
8.0 km/h
2
21.0°
↑
8.0 km/h
3
20.0°
↑
8.0 km/h
4
20.0°
↑
8.0 km/h
5
20.0°
↑
6.0 km/h
6
20.0°
↑
6.0 km/h
7
21.0°
↑
7.0 km/h
8
23.0°
↑
4.0 km/h
9
24.0°
↑
3.0 km/h
10
24.0°
↑
4.0 km/h
11
26.0°
↑
8.0 km/h
12
26.0°
↑
11.0 km/h
13
26.0°
↑
13.0 km/h
14
26.0°
↑
13.0 km/h
15
26.0°
↑
12.0 km/h
16
25.0°
↑
10.0 km/h
17
24.0°
↑
8.0 km/h
18
24.0°
↑
6.0 km/h
19
23.0°
↑
4.0 km/h
20
23.0°
↑
5.0 km/h
21
23.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mukalla, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 139.85 µg/m³ |
| O3: | 87.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 21.65 µg/m³ |
| PM10: | 58.05 µg/m³ |