Thời tiết tại Mukalla, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪
20.1°C
cảm giác như 20.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Mukalla, Y-ê-men (Yemen) vào 5:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 77% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (38°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 7% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:26 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mukalla, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
25.2°C
22.4°C
19.8°C
68%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
06:08 AM
05:26 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
25.4°C
22.7°C
20.6°C
59%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
06:09 AM
05:26 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
25.1°C
22.2°C
19.4°C
52%
13.7 kph
0.0 mm
2.0
06:09 AM
05:27 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
25.7°C
22.4°C
19.4°C
51%
14.4 kph
0.0 mm
2.0
06:09 AM
05:28 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
26.4°C
23.0°C
20.0°C
38%
16.9 kph
0.0 mm
3.0
06:10 AM
05:28 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
26.1°C
22.9°C
20.1°C
39%
13.3 kph
0.0 mm
6.0
06:10 AM
05:29 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
26.1°C
22.6°C
19.6°C
30%
15.5 kph
0.0 mm
6.0
06:10 AM
05:29 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Mukalla, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪
Thursday, January 01, 2026
27.0°C
24.0°C
22.0°C
20.0°C
17.0°C
6
20.0°
↑
7.0 km/h
7
20.0°
↑
6.0 km/h
8
21.0°
↑
7.0 km/h
9
22.0°
↑
8.0 km/h
10
23.0°
↑
10.0 km/h
11
23.0°
↑
11.0 km/h
12
24.0°
↑
14.0 km/h
13
25.0°
↑
15.0 km/h
14
25.0°
↑
14.0 km/h
15
25.0°
↑
13.0 km/h
16
24.0°
↑
12.0 km/h
17
24.0°
↑
9.0 km/h
18
24.0°
↑
6.0 km/h
19
23.0°
↑
5.0 km/h
20
23.0°
↑
4.0 km/h
21
23.0°
↑
5.0 km/h
22
22.0°
↑
4.0 km/h
23
22.0°
↑
3.0 km/h
22.0°
↑
3.0 km/h
1
22.0°
↑
4.0 km/h
2
21.0°
↑
5.0 km/h
3
21.0°
↑
6.0 km/h
4
21.0°
↑
7.0 km/h
5
21.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mukalla, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 151.85 µg/m³ |
| O3: | 65.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 19.65 µg/m³ |
| PM10: | 93.95 µg/m³ |