Thời tiết tại Mukalla, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪
22.5°C
cảm giác như 24.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Mukalla, Y-ê-men (Yemen) vào 22:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (20°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 3% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mukalla, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 11. thg 2
Nhiều nắng
26.8°C
23.4°C
19.8°C
70%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
06:09 AM
05:47 PM
Waning Crescent
Th 5 12. thg 2
Nhiều nắng
26.0°C
22.9°C
19.4°C
66%
19.4 kph
0.0 mm
2.0
06:08 AM
05:47 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Nhiều nắng
25.7°C
22.8°C
19.5°C
66%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
06:08 AM
05:47 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Nhiều nắng
25.5°C
22.4°C
19.0°C
69%
18.4 kph
0.0 mm
2.0
06:08 AM
05:48 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
25.5°C
22.3°C
19.0°C
70%
16.2 kph
0.0 mm
4.0
06:07 AM
05:48 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
26.6°C
21.6°C
18.6°C
67%
14.4 kph
0.0 mm
6.0
06:07 AM
05:48 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
27.7°C
23.5°C
20.0°C
55%
14.0 kph
0.0 mm
6.0
06:06 AM
05:49 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Mukalla, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪
Wednesday, February 11, 2026
28.0°C
25.0°C
22.0°C
20.0°C
17.0°C
23
22.0°
↑
9.0 km/h
22.0°
↑
8.0 km/h
1
21.0°
↑
8.0 km/h
2
21.0°
↑
7.0 km/h
3
20.0°
↑
6.0 km/h
4
20.0°
↑
7.0 km/h
5
20.0°
↑
8.0 km/h
6
19.0°
↑
10.0 km/h
7
22.0°
↑
11.0 km/h
8
23.0°
↑
13.0 km/h
9
24.0°
↑
15.0 km/h
10
25.0°
↑
16.0 km/h
11
25.0°
↑
18.0 km/h
12
26.0°
↑
19.0 km/h
13
26.0°
↑
19.0 km/h
14
26.0°
↑
19.0 km/h
15
25.0°
↑
19.0 km/h
16
25.0°
↑
17.0 km/h
17
24.0°
↑
15.0 km/h
18
23.0°
↑
12.0 km/h
19
23.0°
↑
11.0 km/h
20
23.0°
↑
11.0 km/h
21
22.0°
↑
10.0 km/h
22
22.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mukalla, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 191.85 µg/m³ |
| O3: | 86.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 24.35 µg/m³ |
| PM10: | 66.05 µg/m³ |