Thời tiết tại Willemstad, Curaçao 🇨🇼
22.7°C
cảm giác như 25.1°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Willemstad, Curaçao vào 4:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (151°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 78% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:22 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho Willemstad, Curaçao 🇨🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.0°C
25.6°C
22.4°C
78%
22.7 kph
0.7 mm
11.0
06:22 AM
06:48 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.1°C
25.5°C
23.0°C
78%
20.5 kph
1.4 mm
13.0
06:21 AM
06:49 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.4°C
25.3°C
22.6°C
79%
20.9 kph
1.3 mm
13.0
06:21 AM
06:49 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.0°C
25.4°C
22.8°C
77%
18.0 kph
0.3 mm
12.0
06:20 AM
06:49 PM
First Quarter
Th 7 25. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.5°C
25.7°C
22.7°C
78%
21.6 kph
0.2 mm
1.0
06:20 AM
06:49 PM
Waxing Gibbous
CN 26. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
25.6°C
23.8°C
80%
14.0 kph
0.5 mm
6.0
06:19 AM
06:49 PM
Waxing Gibbous
Th 2 27. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.4°C
25.3°C
23.1°C
83%
19.4 kph
2.7 mm
6.0
06:19 AM
06:49 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ cho Willemstad, Curaçao 🇨🇼
Tuesday, April 21, 2026
32.0°C
29.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
5
23.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
6
22.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
7
22.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
8
24.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
9
27.0°
0.3 mm
↑
10.0 km/h
10
28.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
11
30.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
12
30.0°
↑
18.0 km/h
13
30.0°
↑
20.0 km/h
14
29.0°
↑
22.0 km/h
15
29.0°
↑
23.0 km/h
16
28.0°
↑
22.0 km/h
17
27.0°
↑
20.0 km/h
18
26.0°
↑
18.0 km/h
19
25.0°
↑
16.0 km/h
20
24.0°
↑
13.0 km/h
21
24.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
22
24.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
23
24.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
24.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
1
24.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
2
23.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
3
23.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
4
23.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Willemstad, Curaçao 🇨🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 124.85 µg/m³ |
| O3: | 51.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.65 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.45 µg/m³ |
| PM10: | 6.15 µg/m³ |