Thời tiết tại Paradera, Aruba 🇦🇼
25.3°C
cảm giác như 27.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Paradera, Aruba vào 8:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 34.9 kph (80°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 62% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Paradera, Aruba 🇦🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Mưa lả tả gần đó
25.8°C
25.8°C
25.5°C
85%
37.4 kph
0.5 mm
3.0
07:02 AM
06:46 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
25.9°C
25.7°C
25.6°C
85%
37.4 kph
0.2 mm
3.0
07:02 AM
06:47 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
26.0°C
25.8°C
25.6°C
86%
37.4 kph
0.2 mm
3.0
07:01 AM
06:47 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
26.1°C
25.9°C
25.7°C
86%
34.6 kph
0.8 mm
0.0
07:01 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
25.8°C
25.7°C
25.5°C
83%
35.6 kph
0.2 mm
6.0
07:00 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
25.8°C
25.7°C
25.5°C
82%
38.5 kph
0.0 mm
6.0
07:00 AM
06:48 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
26.0°C
25.8°C
25.5°C
86%
41.4 kph
0.1 mm
6.0
07:00 AM
06:48 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Paradera, Aruba 🇦🇼
Sunday, February 15, 2026
27.0°C
26.0°C
25.0°C
24.0°C
23.0°C
9
26.0°
0.1 mm
↑
36.0 km/h
10
26.0°
↑
36.0 km/h
11
26.0°
↑
36.0 km/h
12
26.0°
↑
35.0 km/h
13
26.0°
↑
35.0 km/h
14
26.0°
↑
35.0 km/h
15
26.0°
↑
36.0 km/h
16
26.0°
0.0 mm
↑
36.0 km/h
17
26.0°
↑
36.0 km/h
18
26.0°
↑
37.0 km/h
19
26.0°
↑
37.0 km/h
20
26.0°
↑
37.0 km/h
21
26.0°
↑
37.0 km/h
22
26.0°
↑
37.0 km/h
23
26.0°
↑
37.0 km/h
26.0°
↑
37.0 km/h
1
26.0°
↑
37.0 km/h
2
26.0°
0.0 mm
↑
36.0 km/h
3
26.0°
0.0 mm
↑
36.0 km/h
4
26.0°
0.0 mm
↑
36.0 km/h
5
26.0°
0.0 mm
↑
37.0 km/h
6
26.0°
↑
37.0 km/h
7
26.0°
↑
35.0 km/h
8
26.0°
0.0 mm
↑
36.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Paradera, Aruba 🇦🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 131.85 µg/m³ |
| O3: | 65.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.05 µg/m³ |
| PM10: | 14.05 µg/m³ |