Thời tiết tại Pontianak, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
25.4°C
cảm giác như 28.5°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Pontianak, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) vào :30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (259°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pontianak, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa vừa
31.6°C
26.4°C
23.4°C
84%
10.8 kph
9.3 mm
3.0
05:53 AM
06:00 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
26.7°C
24.0°C
22.1°C
89%
9.7 kph
2.8 mm
2.0
05:53 AM
06:00 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
26.9°C
24.7°C
23.2°C
85%
8.6 kph
0.1 mm
3.0
05:53 AM
06:00 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa vừa
28.1°C
25.1°C
23.2°C
88%
7.9 kph
12.5 mm
9.0
05:53 AM
06:00 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
25.7°C
23.6°C
87%
11.9 kph
4.5 mm
9.0
05:53 AM
06:00 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.9°C
26.5°C
24.1°C
84%
14.4 kph
1.8 mm
9.0
05:53 AM
06:00 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Pontianak, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
Tuesday, February 17, 2026
33.0°C
30.0°C
27.0°C
24.0°C
21.0°C
1
25.0°
↑
4.0 km/h
2
24.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
3
24.0°
↑
2.0 km/h
4
24.0°
↑
3.0 km/h
5
24.0°
↑
3.0 km/h
6
23.0°
↑
4.0 km/h
7
25.0°
↑
4.0 km/h
8
27.0°
↑
4.0 km/h
9
29.0°
↑
4.0 km/h
10
31.0°
↑
2.0 km/h
11
32.0°
0.4 mm
↑
5.0 km/h
12
31.0°
0.6 mm
↑
7.0 km/h
13
30.0°
0.8 mm
↑
10.0 km/h
14
28.0°
0.6 mm
↑
10.0 km/h
15
28.0°
0.6 mm
↑
10.0 km/h
16
28.0°
0.5 mm
↑
9.0 km/h
17
28.0°
0.5 mm
↑
8.0 km/h
18
26.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
19
25.0°
1.4 mm
↑
7.0 km/h
20
25.0°
0.6 mm
↑
8.0 km/h
21
25.0°
0.4 mm
↑
8.0 km/h
22
24.0°
1.1 mm
↑
11.0 km/h
23
24.0°
1.6 mm
↑
10.0 km/h
23.0°
1.2 mm
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pontianak, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 299.85 µg/m³ |
| O3: | 51.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.55 µg/m³ |
| SO2: | 2.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.25 µg/m³ |
| PM10: | 10.95 µg/m³ |