Thời tiết tại Pontianak, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
24.2°C
cảm giác như 26.8°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Pontianak, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) vào 4:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (33°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pontianak, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Có mây
32.4°C
26.5°C
22.5°C
75%
9.0 kph
0.0 mm
3.0
05:43 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.2°C
27.1°C
22.9°C
75%
14.0 kph
0.1 mm
3.0
05:43 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.7°C
27.6°C
23.5°C
73%
14.4 kph
0.2 mm
3.0
05:42 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.7°C
27.2°C
23.7°C
76%
14.4 kph
3.1 mm
3.0
05:42 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.9°C
26.9°C
23.6°C
80%
14.4 kph
2.8 mm
4.0
05:42 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.8°C
27.0°C
23.5°C
78%
14.4 kph
3.2 mm
7.0
05:42 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Pontianak, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
Friday, April 03, 2026
34.0°C
30.0°C
27.0°C
24.0°C
20.0°C
5
22.0°
↑
6.0 km/h
6
22.0°
↑
6.0 km/h
7
23.0°
↑
6.0 km/h
8
24.0°
↑
5.0 km/h
9
28.0°
↑
5.0 km/h
10
30.0°
↑
3.0 km/h
11
32.0°
↑
1.0 km/h
12
32.0°
↑
2.0 km/h
13
32.0°
↑
5.0 km/h
14
32.0°
↑
7.0 km/h
15
31.0°
↑
9.0 km/h
16
30.0°
↑
8.0 km/h
17
28.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
18
26.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
19
26.0°
↑
5.0 km/h
20
26.0°
↑
4.0 km/h
21
26.0°
↑
4.0 km/h
22
25.0°
↑
4.0 km/h
23
25.0°
↑
2.0 km/h
25.0°
↑
1.0 km/h
1
24.0°
↑
1.0 km/h
2
24.0°
↑
3.0 km/h
3
23.0°
↑
4.0 km/h
4
23.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pontianak, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 631.85 µg/m³ |
| O3: | 42.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.95 µg/m³ |
| SO2: | 3.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.45 µg/m³ |
| PM10: | 16.25 µg/m³ |