Thời tiết tại Malang, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
25.2°C
cảm giác như 28.6°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Malang, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) vào 2:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (88°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 1.7 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Malang, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
28.9°C
22.0°C
18.4°C
89%
4.3 kph
72.2 mm
2.0
05:17 AM
05:51 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
28.1°C
22.8°C
19.4°C
88%
6.1 kph
29.3 mm
3.0
05:17 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
25.4°C
21.7°C
18.7°C
94%
10.8 kph
5.8 mm
2.0
05:18 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa vừa
26.9°C
22.6°C
19.6°C
90%
13.3 kph
5.9 mm
4.0
05:18 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.0°C
23.0°C
19.1°C
82%
12.2 kph
0.3 mm
8.0
05:19 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.5°C
22.4°C
17.5°C
85%
7.9 kph
3.2 mm
8.0
05:19 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Malang, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
Saturday, January 03, 2026
30.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
16.0°C
3
18.0°
1.1 mm
↑
3.0 km/h
4
18.0°
0.6 mm
↑
2.0 km/h
5
18.0°
0.6 mm
↑
2.0 km/h
6
18.0°
0.4 mm
↑
3.0 km/h
7
19.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
8
22.0°
↑
1.0 km/h
9
24.0°
↑
1.0 km/h
10
26.0°
↑
1.0 km/h
11
28.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
12
29.0°
0.4 mm
↑
1.0 km/h
13
28.0°
0.8 mm
↑
3.0 km/h
14
27.0°
1.6 mm
↑
3.0 km/h
15
25.0°
2.7 mm
↑
4.0 km/h
16
23.0°
5.3 mm
↑
3.0 km/h
17
23.0°
14.3 mm
↑
2.0 km/h
18
22.0°
18.8 mm
↑
2.0 km/h
19
20.0°
17.4 mm
↑
1.0 km/h
20
20.0°
2.1 mm
↑
2.0 km/h
21
20.0°
0.8 mm
↑
2.0 km/h
22
20.0°
0.5 mm
↑
3.0 km/h
23
20.0°
0.2 mm
↑
2.0 km/h
19.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
1
20.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
2
20.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Malang, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 1035.85 µg/m³ |
| O3: | 55.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.45 µg/m³ |
| SO2: | 4.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 26.85 µg/m³ |
| PM10: | 27.55 µg/m³ |