Thời tiết tại Malang, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
18.9°C
cảm giác như 18.9°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Malang, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) vào 1:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 95% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (194°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 52% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:34 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:44 PM |
Dự báo 7 ngày cho Malang, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 13. thg 3
Mưa lả tả gần đó
29.3°C
22.1°C
17.1°C
82%
13.7 kph
1.5 mm
4.0
05:34 AM
05:44 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Mưa vừa
30.1°C
21.7°C
16.5°C
82%
9.4 kph
9.0 mm
6.0
05:34 AM
05:44 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Mưa vừa
28.3°C
21.7°C
16.9°C
87%
8.3 kph
10.5 mm
6.0
05:34 AM
05:43 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Mưa vừa
28.7°C
21.9°C
17.4°C
87%
7.6 kph
9.8 mm
6.0
05:34 AM
05:43 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Mưa vừa
28.1°C
21.3°C
16.5°C
85%
7.9 kph
6.0 mm
6.0
05:34 AM
05:42 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Mưa lả tả gần đó
27.3°C
21.4°C
17.6°C
90%
7.6 kph
2.1 mm
6.0
05:34 AM
05:42 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Malang, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
Friday, March 13, 2026
31.0°C
27.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
2
19.0°
↑
3.0 km/h
3
18.0°
↑
3.0 km/h
4
18.0°
↑
3.0 km/h
5
17.0°
↑
2.0 km/h
6
18.0°
↑
2.0 km/h
7
23.0°
↑
5.0 km/h
8
25.0°
↑
8.0 km/h
9
26.0°
↑
9.0 km/h
10
28.0°
↑
10.0 km/h
11
29.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
12
29.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
13
29.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
14
29.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
15
27.0°
0.4 mm
↑
14.0 km/h
16
25.0°
0.4 mm
↑
12.0 km/h
17
24.0°
0.4 mm
↑
8.0 km/h
18
20.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
19
19.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
20
18.0°
↑
2.0 km/h
21
18.0°
↑
1.0 km/h
22
17.0°
↑
1.0 km/h
23
17.0°
↑
1.0 km/h
17.0°
↑
1.0 km/h
1
17.0°
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Malang, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 1220.85 µg/m³ |
| O3: | 27.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.55 µg/m³ |
| SO2: | 5.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.55 µg/m³ |
| PM10: | 18.65 µg/m³ |