Thời tiết tại Malang, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
25.2°C
cảm giác như 28.9°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Malang, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) vào 5:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (199°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:05 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:40 PM |
Dự báo 7 ngày cho Malang, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 10. thg 12
Mưa vừa
25.9°C
21.7°C
18.5°C
94%
9.4 kph
16.7 mm
3.0
05:05 AM
05:40 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa vừa
26.1°C
21.8°C
18.7°C
91%
7.6 kph
11.6 mm
3.0
05:05 AM
05:40 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa rơi nặng hạt
27.3°C
22.0°C
18.1°C
90%
4.0 kph
25.8 mm
2.0
05:06 AM
05:41 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa vừa
29.6°C
23.4°C
19.0°C
81%
7.6 kph
5.4 mm
4.0
05:06 AM
05:41 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Mưa vừa
27.1°C
22.3°C
18.5°C
90%
6.1 kph
10.8 mm
8.0
05:07 AM
05:42 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Mưa rơi nặng hạt
22.2°C
20.9°C
19.3°C
98%
10.1 kph
22.6 mm
8.0
05:07 AM
05:42 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Malang, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
Wednesday, December 10, 2025
27.0°C
24.0°C
22.0°C
19.0°C
16.0°C
6
18.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
7
20.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
8
22.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
9
23.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
10
24.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
11
25.0°
0.4 mm
↑
8.0 km/h
12
26.0°
1.5 mm
↑
8.0 km/h
13
25.0°
1.1 mm
↑
9.0 km/h
14
25.0°
1.4 mm
↑
9.0 km/h
15
24.0°
1.2 mm
↑
9.0 km/h
16
24.0°
2.7 mm
↑
9.0 km/h
17
23.0°
3.3 mm
↑
8.0 km/h
18
21.0°
2.3 mm
↑
5.0 km/h
19
21.0°
1.1 mm
↑
4.0 km/h
20
21.0°
0.4 mm
↑
3.0 km/h
21
21.0°
0.2 mm
↑
3.0 km/h
22
21.0°
0.2 mm
↑
3.0 km/h
23
21.0°
0.5 mm
↑
1.0 km/h
21.0°
0.3 mm
↑
0.0 km/h
1
21.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
2
20.0°
↑
2.0 km/h
3
19.0°
↑
1.0 km/h
4
19.0°
↑
0.0 km/h
5
19.0°
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Malang, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 1804.85 µg/m³ |
| O3: | 22.0 µg/m³ |
| NO2: | 22.95 µg/m³ |
| SO2: | 5.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 48.35 µg/m³ |
| PM10: | 48.65 µg/m³ |