Thời tiết tại Samarinda, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
24.8°C
cảm giác như 27.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Samarinda, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) vào 19:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 91% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (43°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 34% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:21 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:29 PM |
Dự báo 7 ngày cho Samarinda, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
33.1°C
26.4°C
22.6°C
82%
12.6 kph
2.0 mm
2.0
06:21 AM
06:29 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
33.2°C
27.2°C
22.7°C
74%
10.8 kph
0.0 mm
3.0
06:21 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
32.2°C
26.3°C
23.1°C
78%
8.6 kph
4.1 mm
2.0
06:21 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa rơi nặng hạt
24.0°C
23.3°C
22.3°C
99%
4.7 kph
28.6 mm
3.0
06:21 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa vừa
26.7°C
23.4°C
22.3°C
97%
7.6 kph
5.2 mm
2.0
06:21 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.2°C
24.6°C
22.3°C
88%
6.1 kph
0.3 mm
8.0
06:21 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
25.2°C
23.1°C
89%
4.0 kph
0.5 mm
9.0
06:21 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Samarinda, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
Tuesday, February 17, 2026
35.0°C
31.0°C
28.0°C
24.0°C
20.0°C
20
25.0°
↑
6.0 km/h
21
24.0°
↑
6.0 km/h
22
24.0°
↑
6.0 km/h
23
24.0°
↑
6.0 km/h
24.0°
↑
5.0 km/h
1
23.0°
↑
5.0 km/h
2
23.0°
↑
4.0 km/h
3
23.0°
↑
4.0 km/h
4
23.0°
↑
5.0 km/h
5
23.0°
↑
5.0 km/h
6
23.0°
↑
4.0 km/h
7
23.0°
↑
4.0 km/h
8
26.0°
↑
7.0 km/h
9
28.0°
↑
9.0 km/h
10
30.0°
↑
10.0 km/h
11
32.0°
↑
10.0 km/h
12
33.0°
↑
11.0 km/h
13
33.0°
↑
11.0 km/h
14
33.0°
↑
10.0 km/h
15
33.0°
↑
9.0 km/h
16
33.0°
↑
9.0 km/h
17
31.0°
↑
9.0 km/h
18
28.0°
↑
10.0 km/h
19
26.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Samarinda, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 237.85 µg/m³ |
| O3: | 68.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.85 µg/m³ |
| SO2: | 2.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.25 µg/m³ |
| PM10: | 10.15 µg/m³ |