Thời tiết tại Samarinda, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
22.8°C
cảm giác như 25.3°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Samarinda, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) vào 2:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 98% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (349°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:21 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:29 PM |
Dự báo 7 ngày cho Samarinda, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
31.0°C
25.6°C
22.8°C
86%
9.0 kph
3.2 mm
3.0
06:21 AM
06:29 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
33.5°C
26.8°C
22.0°C
77%
11.5 kph
0.0 mm
3.0
06:21 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.2°C
26.3°C
23.7°C
77%
7.6 kph
0.9 mm
3.0
06:21 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa vừa
26.7°C
24.1°C
22.8°C
94%
5.4 kph
12.9 mm
8.0
06:21 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
25.9°C
23.3°C
22.3°C
97%
5.4 kph
4.4 mm
8.0
06:21 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
25.1°C
23.5°C
22.1°C
95%
3.2 kph
2.2 mm
8.0
06:21 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Samarinda, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
Tuesday, February 17, 2026
33.0°C
30.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
3
23.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
4
23.0°
0.5 mm
↑
2.0 km/h
5
23.0°
↑
4.0 km/h
6
23.0°
↑
3.0 km/h
7
23.0°
↑
2.0 km/h
8
25.0°
↑
5.0 km/h
9
27.0°
↑
7.0 km/h
10
28.0°
↑
8.0 km/h
11
28.0°
↑
7.0 km/h
12
28.0°
↑
5.0 km/h
13
29.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
14
29.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
15
31.0°
↑
7.0 km/h
16
31.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
17
30.0°
0.6 mm
↑
9.0 km/h
18
26.0°
0.3 mm
↑
8.0 km/h
19
25.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
20
24.0°
↑
6.0 km/h
21
24.0°
↑
5.0 km/h
22
24.0°
↑
5.0 km/h
23
24.0°
↑
6.0 km/h
23.0°
↑
5.0 km/h
1
23.0°
↑
4.0 km/h
2
23.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Samarinda, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 664.85 µg/m³ |
| O3: | 62.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.25 µg/m³ |
| SO2: | 2.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.55 µg/m³ |
| PM10: | 9.95 µg/m³ |