Thời tiết tại Samarinda, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
23.2°C
cảm giác như 25.8°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Samarinda, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) vào 18:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 99% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (229°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Samarinda, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
25.3°C
23.3°C
21.8°C
98%
5.4 kph
21.6 mm
1.0
06:12 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.5°C
25.2°C
21.0°C
86%
5.0 kph
0.9 mm
3.0
06:11 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
31.1°C
25.5°C
22.1°C
86%
5.4 kph
5.7 mm
3.0
06:11 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.6°C
26.9°C
22.3°C
78%
6.8 kph
0.8 mm
2.0
06:11 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
31.5°C
25.6°C
22.4°C
88%
7.6 kph
7.5 mm
3.0
06:10 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.2°C
25.1°C
22.4°C
91%
4.0 kph
3.4 mm
7.0
06:10 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.9°C
24.5°C
22.4°C
90%
9.7 kph
3.0 mm
6.0
06:10 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Samarinda, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
Friday, April 03, 2026
35.0°C
31.0°C
27.0°C
23.0°C
19.0°C
19
23.0°
↑
4.0 km/h
20
22.0°
↑
4.0 km/h
21
22.0°
↑
3.0 km/h
22
22.0°
↑
3.0 km/h
23
22.0°
↑
2.0 km/h
22.0°
↑
2.0 km/h
1
22.0°
↑
3.0 km/h
2
21.0°
↑
3.0 km/h
3
21.0°
↑
3.0 km/h
4
21.0°
↑
2.0 km/h
5
21.0°
↑
2.0 km/h
6
21.0°
↑
2.0 km/h
7
22.0°
↑
1.0 km/h
8
24.0°
↑
1.0 km/h
9
26.0°
↑
1.0 km/h
10
30.0°
↑
0.0 km/h
11
32.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
12
34.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
13
33.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
14
28.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
15
27.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
16
28.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
17
28.0°
↑
3.0 km/h
18
26.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Samarinda, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 455.85 µg/m³ |
| O3: | 62.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.95 µg/m³ |
| SO2: | 2.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.15 µg/m³ |
| PM10: | 8.65 µg/m³ |