Thời tiết tại Cimahi, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
19.7°C
cảm giác như 19.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Cimahi, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) vào 1:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (190°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 9% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Cimahi, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 13. thg 3
Mưa lả tả gần đó
29.9°C
23.2°C
18.6°C
70%
12.2 kph
0.7 mm
4.0
05:55 AM
06:04 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.9°C
22.9°C
18.4°C
68%
14.0 kph
0.9 mm
6.0
05:55 AM
06:04 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
22.8°C
19.1°C
76%
13.7 kph
4.7 mm
6.0
05:55 AM
06:03 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Mưa lả tả gần đó
27.5°C
22.6°C
19.3°C
76%
13.7 kph
2.5 mm
6.0
05:54 AM
06:03 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Mưa lả tả gần đó
29.0°C
23.2°C
19.6°C
71%
12.2 kph
0.2 mm
6.0
05:54 AM
06:02 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
23.6°C
20.5°C
75%
11.2 kph
0.6 mm
6.0
05:54 AM
06:02 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Cimahi, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
Friday, March 13, 2026
31.0°C
27.0°C
24.0°C
20.0°C
16.0°C
2
20.0°
↑
5.0 km/h
3
19.0°
↑
5.0 km/h
4
19.0°
↑
5.0 km/h
5
19.0°
↑
6.0 km/h
6
19.0°
↑
6.0 km/h
7
21.0°
↑
4.0 km/h
8
23.0°
↑
2.0 km/h
9
26.0°
↑
4.0 km/h
10
27.0°
↑
6.0 km/h
11
28.0°
↑
9.0 km/h
12
30.0°
↑
11.0 km/h
13
30.0°
↑
12.0 km/h
14
30.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
15
29.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
16
27.0°
0.4 mm
↑
10.0 km/h
17
25.0°
0.2 mm
↑
7.0 km/h
18
23.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
19
22.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
20
21.0°
↑
1.0 km/h
21
21.0°
↑
1.0 km/h
22
21.0°
↑
2.0 km/h
23
20.0°
↑
3.0 km/h
20.0°
↑
3.0 km/h
1
20.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cimahi, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 624.85 µg/m³ |
| O3: | 61.0 µg/m³ |
| NO2: | 70.45 µg/m³ |
| SO2: | 39.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 51.95 µg/m³ |
| PM10: | 52.35 µg/m³ |