Thời tiết tại Cimahi, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
20.4°C
cảm giác như 20.4°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Cimahi, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) vào 2:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (316°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 70% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:09 PM |
Dự báo 7 ngày cho Cimahi, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa vừa
21.5°C
20.5°C
19.5°C
93%
7.9 kph
11.4 mm
1.0
05:39 AM
06:09 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
23.6°C
20.8°C
19.5°C
90%
10.4 kph
3.0 mm
2.0
05:40 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.4°C
22.1°C
19.8°C
79%
6.8 kph
4.8 mm
2.0
05:40 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.4°C
22.7°C
20.5°C
73%
10.4 kph
1.6 mm
2.0
05:41 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa vừa
27.6°C
23.3°C
20.5°C
76%
8.3 kph
5.8 mm
8.0
05:41 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa vừa
25.9°C
22.6°C
20.5°C
83%
6.8 kph
6.6 mm
8.0
05:42 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Cimahi, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
Saturday, January 03, 2026
23.0°C
22.0°C
20.0°C
18.0°C
17.0°C
3
20.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
4
20.0°
↑
1.0 km/h
5
20.0°
0.2 mm
↑
2.0 km/h
6
20.0°
0.6 mm
↑
1.0 km/h
7
20.0°
0.4 mm
↑
1.0 km/h
8
20.0°
0.2 mm
↑
2.0 km/h
9
21.0°
0.2 mm
↑
2.0 km/h
10
22.0°
1.0 mm
↑
4.0 km/h
11
21.0°
1.2 mm
↑
4.0 km/h
12
21.0°
0.5 mm
↑
4.0 km/h
13
21.0°
1.0 mm
↑
5.0 km/h
14
21.0°
0.7 mm
↑
7.0 km/h
15
21.0°
0.8 mm
↑
8.0 km/h
16
21.0°
0.8 mm
↑
8.0 km/h
17
20.0°
0.2 mm
↑
7.0 km/h
18
20.0°
0.2 mm
↑
3.0 km/h
19
20.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
20
20.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
21
20.0°
0.6 mm
↑
4.0 km/h
22
20.0°
0.9 mm
↑
3.0 km/h
23
20.0°
0.3 mm
↑
2.0 km/h
20.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
1
20.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
2
20.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cimahi, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 8 (Cao) |
| CO: | 1433.85 µg/m³ |
| O3: | 50.0 µg/m³ |
| NO2: | 61.65 µg/m³ |
| SO2: | 40.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 63.05 µg/m³ |
| PM10: | 63.05 µg/m³ |