Thời tiết tại Cimahi, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
20.2°C
cảm giác như 20.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Cimahi, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) vào 5:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 92% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (212°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 39% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:58 PM |
Dự báo 7 ngày cho Cimahi, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 10. thg 12
Mưa lả tả gần đó
27.4°C
22.7°C
20.2°C
80%
8.6 kph
4.4 mm
3.0
05:27 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa vừa
27.0°C
22.9°C
19.9°C
80%
8.6 kph
11.6 mm
3.0
05:28 AM
05:59 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa rơi nặng hạt
26.2°C
22.6°C
19.9°C
83%
9.4 kph
21.1 mm
3.0
05:28 AM
05:59 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
23.6°C
20.1°C
75%
10.4 kph
3.4 mm
4.0
05:29 AM
06:00 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Mưa lả tả gần đó
23.5°C
21.8°C
20.5°C
81%
7.9 kph
0.7 mm
8.0
05:29 AM
06:00 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Mưa lả tả gần đó
23.5°C
21.3°C
19.8°C
85%
9.7 kph
1.7 mm
8.0
05:30 AM
06:01 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Cimahi, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
Wednesday, December 10, 2025
29.0°C
26.0°C
24.0°C
21.0°C
18.0°C
6
20.0°
↑
1.0 km/h
7
20.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
8
21.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
9
22.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
10
23.0°
↑
1.0 km/h
11
24.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
12
26.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
13
27.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
14
27.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
15
27.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
16
26.0°
0.3 mm
↑
8.0 km/h
17
26.0°
0.4 mm
↑
8.0 km/h
18
24.0°
0.7 mm
↑
6.0 km/h
19
23.0°
0.6 mm
↑
4.0 km/h
20
22.0°
0.4 mm
↑
2.0 km/h
21
22.0°
0.7 mm
↑
1.0 km/h
22
22.0°
0.3 mm
↑
1.0 km/h
23
21.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
21.0°
↑
0.0 km/h
1
21.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
2
20.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
3
20.0°
0.2 mm
↑
1.0 km/h
4
20.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
5
20.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cimahi, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 1440.85 µg/m³ |
| O3: | 43.0 µg/m³ |
| NO2: | 74.15 µg/m³ |
| SO2: | 48.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 123.75 µg/m³ |
| PM10: | 124.75 µg/m³ |