Thời tiết tại Cimahi, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
20.1°C
cảm giác như 20.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Cimahi, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) vào 6:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (162°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 51% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:54 PM |
Dự báo 7 ngày cho Cimahi, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
27.6°C
22.4°C
20.0°C
85%
7.9 kph
26.7 mm
3.0
05:53 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
27.1°C
22.5°C
19.5°C
85%
7.9 kph
17.0 mm
3.0
05:52 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
24.7°C
21.7°C
20.0°C
88%
6.1 kph
24.0 mm
2.0
05:52 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
25.7°C
22.0°C
19.5°C
86%
9.4 kph
16.5 mm
3.0
05:52 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
26.4°C
22.4°C
19.5°C
85%
9.0 kph
22.5 mm
4.0
05:52 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.1°C
22.2°C
20.2°C
85%
10.8 kph
3.5 mm
6.0
05:52 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.9°C
22.1°C
20.1°C
81%
8.3 kph
1.3 mm
6.0
05:52 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Cimahi, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
Friday, April 03, 2026
29.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
17.0°C
7
21.0°
↑
3.0 km/h
8
23.0°
↑
2.0 km/h
9
25.0°
↑
4.0 km/h
10
26.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
11
28.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
12
27.0°
0.9 mm
↑
6.0 km/h
13
26.0°
2.0 mm
↑
8.0 km/h
14
26.0°
1.5 mm
↑
8.0 km/h
15
25.0°
2.0 mm
↑
6.0 km/h
16
23.0°
3.7 mm
↑
3.0 km/h
17
22.0°
3.6 mm
↑
4.0 km/h
18
21.0°
3.5 mm
↑
1.0 km/h
19
21.0°
2.5 mm
↑
2.0 km/h
20
21.0°
2.4 mm
↑
3.0 km/h
21
21.0°
0.5 mm
↑
2.0 km/h
22
21.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
23
21.0°
↑
4.0 km/h
20.0°
↑
2.0 km/h
1
20.0°
↑
2.0 km/h
2
20.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
3
20.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
4
20.0°
↑
4.0 km/h
5
20.0°
↑
4.0 km/h
6
20.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cimahi, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 2851.85 µg/m³ |
| O3: | 0.0 µg/m³ |
| NO2: | 97.55 µg/m³ |
| SO2: | 42.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 140.05 µg/m³ |
| PM10: | 140.05 µg/m³ |