Thời tiết tại Pekalongan, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
23.9°C
cảm giác như 26.2°C
Mưa rào nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Pekalongan, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (186°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 1.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 80% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pekalongan, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
29.7°C
26.2°C
23.2°C
78%
14.4 kph
16.6 mm
3.0
05:44 AM
05:46 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
29.0°C
26.6°C
24.6°C
82%
12.2 kph
17.5 mm
3.0
05:44 AM
05:45 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
28.4°C
26.2°C
24.1°C
81%
9.0 kph
10.3 mm
3.0
05:44 AM
05:45 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.1°C
26.3°C
23.5°C
75%
9.0 kph
4.7 mm
3.0
05:44 AM
05:44 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.7°C
26.6°C
24.2°C
76%
9.7 kph
1.9 mm
7.0
05:44 AM
05:44 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa vừa
29.1°C
26.6°C
24.6°C
82%
21.6 kph
8.2 mm
7.0
05:44 AM
05:43 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Pekalongan, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
Friday, April 03, 2026
31.0°C
28.0°C
26.0°C
24.0°C
21.0°C
2
24.0°
0.8 mm
↑
12.0 km/h
3
24.0°
0.4 mm
↑
12.0 km/h
4
23.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
5
23.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
6
23.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
7
25.0°
↑
5.0 km/h
8
26.0°
↑
5.0 km/h
9
27.0°
↑
8.0 km/h
10
28.0°
↑
9.0 km/h
11
29.0°
↑
10.0 km/h
12
30.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
13
30.0°
↑
10.0 km/h
14
30.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
15
29.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
16
29.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
17
28.0°
0.4 mm
↑
8.0 km/h
18
27.0°
0.5 mm
↑
8.0 km/h
19
26.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
20
26.0°
1.8 mm
↑
6.0 km/h
21
25.0°
3.6 mm
↑
6.0 km/h
22
25.0°
3.3 mm
↑
6.0 km/h
23
25.0°
2.9 mm
↑
7.0 km/h
25.0°
1.6 mm
↑
9.0 km/h
1
25.0°
0.6 mm
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pekalongan, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 421.85 µg/m³ |
| O3: | 171.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.25 µg/m³ |
| SO2: | 20.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 38.85 µg/m³ |
| PM10: | 39.15 µg/m³ |