Thời tiết tại Surakarta, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
23.6°C
cảm giác như 25.9°C
Mưa phùn nhẹ lả tả
Thời tiết hiện tại tại Surakarta, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) vào 14:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 91% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (349°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.3 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 68% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 8.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:25 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:58 PM |
Dự báo 7 ngày cho Surakarta, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.3°C
23.6°C
22.7°C
90%
9.7 kph
4.8 mm
3.0
05:25 AM
05:58 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa vừa
29.3°C
25.1°C
22.4°C
84%
5.8 kph
10.1 mm
2.0
05:25 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
27.6°C
24.3°C
23.1°C
89%
13.0 kph
10.1 mm
2.0
05:26 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.4°C
24.7°C
22.7°C
85%
23.8 kph
0.7 mm
3.0
05:26 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa vừa
30.8°C
26.0°C
22.8°C
80%
21.6 kph
5.0 mm
9.0
05:27 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.3°C
24.6°C
22.5°C
85%
14.0 kph
4.6 mm
8.0
05:27 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa vừa
25.7°C
23.5°C
22.6°C
91%
17.3 kph
6.4 mm
8.0
05:28 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Surakarta, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
Saturday, January 03, 2026
30.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
20.0°C
15
24.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
16
24.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
17
24.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
18
23.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
19
23.0°
↑
8.0 km/h
20
23.0°
↑
8.0 km/h
21
23.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
22
23.0°
↑
8.0 km/h
23
23.0°
↑
6.0 km/h
23.0°
↑
5.0 km/h
1
22.0°
↑
2.0 km/h
2
22.0°
↑
1.0 km/h
3
22.0°
↑
1.0 km/h
4
22.0°
↑
3.0 km/h
5
22.0°
↑
2.0 km/h
6
22.0°
↑
1.0 km/h
7
23.0°
↑
2.0 km/h
8
24.0°
↑
2.0 km/h
9
25.0°
↑
2.0 km/h
10
26.0°
↑
1.0 km/h
11
28.0°
↑
3.0 km/h
12
28.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
13
28.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
14
29.0°
0.4 mm
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Surakarta, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 583.85 µg/m³ |
| O3: | 26.0 µg/m³ |
| NO2: | 33.35 µg/m³ |
| SO2: | 13.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 38.95 µg/m³ |
| PM10: | 39.85 µg/m³ |