Thời tiết tại Balikpapan, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
25.1°C
cảm giác như 28.1°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Balikpapan, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) vào 5:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:22 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:31 PM |
Dự báo 7 ngày cho Balikpapan, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa vừa
31.5°C
26.7°C
24.1°C
82%
14.4 kph
5.5 mm
3.0
06:22 AM
06:31 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
32.4°C
27.3°C
23.6°C
77%
16.9 kph
0.7 mm
3.0
06:22 AM
06:31 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
28.9°C
25.9°C
24.7°C
84%
10.1 kph
6.2 mm
2.0
06:22 AM
06:31 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa vừa
28.4°C
25.8°C
24.2°C
87%
5.4 kph
15.5 mm
9.0
06:22 AM
06:31 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa vừa
29.8°C
25.2°C
23.9°C
88%
8.3 kph
6.7 mm
9.0
06:22 AM
06:30 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
25.9°C
24.0°C
87%
7.2 kph
2.8 mm
9.0
06:22 AM
06:30 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Balikpapan, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
Tuesday, February 17, 2026
33.0°C
30.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
5
24.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
6
24.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
7
24.0°
↑
10.0 km/h
8
25.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
9
26.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
10
26.0°
↑
11.0 km/h
11
27.0°
↑
13.0 km/h
12
30.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
13
31.0°
↑
11.0 km/h
14
32.0°
↑
13.0 km/h
15
31.0°
↑
14.0 km/h
16
31.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
17
30.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
18
27.0°
0.9 mm
↑
12.0 km/h
19
26.0°
0.3 mm
↑
12.0 km/h
20
26.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
21
26.0°
↑
13.0 km/h
22
25.0°
↑
13.0 km/h
23
25.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
25.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
1
25.0°
↑
11.0 km/h
2
24.0°
↑
11.0 km/h
3
24.0°
↑
11.0 km/h
4
24.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Balikpapan, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 318.85 µg/m³ |
| O3: | 43.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.85 µg/m³ |
| SO2: | 6.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.55 µg/m³ |
| PM10: | 18.95 µg/m³ |