Thời tiết tại Balikpapan, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
25.1°C
cảm giác như 28.0°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Balikpapan, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) vào 6:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (294°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.7 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:19 PM |
Dự báo 7 ngày cho Balikpapan, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
24.7°C
24.1°C
23.5°C
93%
10.4 kph
33.3 mm
0.0
06:13 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
28.9°C
25.9°C
23.3°C
85%
9.0 kph
5.8 mm
2.0
06:13 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
30.6°C
26.5°C
23.9°C
84%
9.7 kph
8.5 mm
3.0
06:13 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
29.4°C
26.1°C
24.2°C
84%
9.7 kph
8.5 mm
2.0
06:12 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
30.2°C
26.5°C
23.6°C
82%
11.5 kph
6.5 mm
4.0
06:12 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa vừa
27.4°C
25.7°C
24.5°C
88%
5.8 kph
6.7 mm
7.0
06:12 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Balikpapan, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
Friday, April 03, 2026
26.0°C
25.0°C
24.0°C
22.0°C
21.0°C
7
24.0°
0.6 mm
↑
9.0 km/h
8
25.0°
1.0 mm
↑
9.0 km/h
9
25.0°
1.0 mm
↑
10.0 km/h
10
24.0°
1.0 mm
↑
10.0 km/h
11
24.0°
2.5 mm
↑
8.0 km/h
12
24.0°
4.5 mm
↑
6.0 km/h
13
24.0°
6.8 mm
↑
9.0 km/h
14
24.0°
3.3 mm
↑
10.0 km/h
15
24.0°
0.6 mm
↑
9.0 km/h
16
24.0°
0.4 mm
↑
7.0 km/h
17
24.0°
0.2 mm
↑
7.0 km/h
18
24.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
19
24.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
20
24.0°
↑
10.0 km/h
21
24.0°
↑
8.0 km/h
22
24.0°
↑
7.0 km/h
23
24.0°
↑
7.0 km/h
24.0°
↑
5.0 km/h
1
24.0°
↑
4.0 km/h
2
23.0°
↑
3.0 km/h
3
23.0°
↑
5.0 km/h
4
23.0°
↑
7.0 km/h
5
23.0°
↑
8.0 km/h
6
23.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Balikpapan, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 297.85 µg/m³ |
| O3: | 35.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.15 µg/m³ |
| SO2: | 5.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.65 µg/m³ |
| PM10: | 9.75 µg/m³ |