Thời tiết tại Makassar, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
24.2°C
cảm giác như 26.4°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Makassar, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) vào 6:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (36°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:19 PM |
Dự báo 7 ngày cho Makassar, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Có mây
29.4°C
26.7°C
24.4°C
76%
13.0 kph
0.1 mm
3.0
05:54 AM
06:19 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.4°C
27.2°C
25.3°C
75%
13.7 kph
2.1 mm
3.0
05:55 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.3°C
27.2°C
25.0°C
76%
11.9 kph
3.3 mm
3.0
05:55 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.6°C
27.5°C
25.5°C
77%
14.8 kph
3.1 mm
3.0
05:56 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.4°C
27.2°C
25.5°C
78%
18.7 kph
1.3 mm
9.0
05:56 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.0°C
26.0°C
25.3°C
84%
18.0 kph
2.0 mm
9.0
05:57 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Makassar, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
Saturday, January 03, 2026
31.0°C
29.0°C
27.0°C
25.0°C
23.0°C
7
25.0°
↑
7.0 km/h
8
26.0°
↑
8.0 km/h
9
27.0°
↑
7.0 km/h
10
28.0°
↑
5.0 km/h
11
28.0°
↑
6.0 km/h
12
29.0°
↑
8.0 km/h
13
29.0°
↑
11.0 km/h
14
29.0°
↑
13.0 km/h
15
29.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
16
29.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
17
28.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
18
28.0°
↑
8.0 km/h
19
27.0°
↑
8.0 km/h
20
27.0°
↑
6.0 km/h
21
27.0°
↑
4.0 km/h
22
27.0°
↑
1.0 km/h
23
26.0°
↑
2.0 km/h
26.0°
↑
1.0 km/h
1
26.0°
↑
1.0 km/h
2
26.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
3
26.0°
↑
4.0 km/h
4
25.0°
↑
5.0 km/h
5
25.0°
↑
5.0 km/h
6
25.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Makassar, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 659.85 µg/m³ |
| O3: | 14.0 µg/m³ |
| NO2: | 41.05 µg/m³ |
| SO2: | 12.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 43.85 µg/m³ |
| PM10: | 44.65 µg/m³ |