Thời tiết tại Sejoumi, Tuy-ni-di (Tunisia) 🇹🇳
21.4°C
cảm giác như 21.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Sejoumi, Tuy-ni-di (Tunisia) vào 15:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 56% |
| 🌬️ Gió: | 22.7 kph (154°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:49 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sejoumi, Tuy-ni-di (Tunisia) 🇹🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Có mây
19.3°C
14.3°C
10.8°C
77%
23.4 kph
0.0 mm
1.0
06:49 AM
06:14 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Có mây
18.7°C
14.8°C
11.8°C
81%
23.0 kph
0.0 mm
0.0
06:47 AM
06:15 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
19.9°C
15.4°C
12.1°C
77%
27.7 kph
0.0 mm
1.0
06:46 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
17.1°C
15.0°C
13.3°C
83%
27.4 kph
1.1 mm
0.0
06:45 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa vừa
16.9°C
14.3°C
12.5°C
86%
20.5 kph
6.3 mm
3.0
06:43 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
18.3°C
13.3°C
9.4°C
79%
19.1 kph
0.0 mm
4.0
06:42 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
18.9°C
13.8°C
10.0°C
77%
19.1 kph
0.0 mm
4.0
06:40 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Sejoumi, Tuy-ni-di (Tunisia) 🇹🇳
Monday, March 02, 2026
20.0°C
17.0°C
14.0°C
12.0°C
9.0°C
16
18.0°
↑
21.0 km/h
17
17.0°
↑
19.0 km/h
18
16.0°
↑
18.0 km/h
19
14.0°
↑
18.0 km/h
20
13.0°
↑
17.0 km/h
21
13.0°
↑
16.0 km/h
22
13.0°
↑
14.0 km/h
23
12.0°
↑
14.0 km/h
12.0°
↑
13.0 km/h
1
12.0°
↑
12.0 km/h
2
12.0°
↑
12.0 km/h
3
12.0°
↑
11.0 km/h
4
12.0°
↑
10.0 km/h
5
12.0°
↑
10.0 km/h
6
12.0°
↑
12.0 km/h
7
12.0°
↑
10.0 km/h
8
13.0°
↑
13.0 km/h
9
15.0°
↑
18.0 km/h
10
17.0°
↑
19.0 km/h
11
17.0°
↑
20.0 km/h
12
18.0°
↑
23.0 km/h
13
19.0°
↑
23.0 km/h
14
19.0°
↑
23.0 km/h
15
18.0°
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sejoumi, Tuy-ni-di (Tunisia) 🇹🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 152.85 µg/m³ |
| O3: | 89.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.95 µg/m³ |
| SO2: | 4.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.65 µg/m³ |
| PM10: | 15.65 µg/m³ |