Thời tiết tại Sejoumi, Tuy-ni-di (Tunisia) 🇹🇳
12.4°C
cảm giác như 12.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Sejoumi, Tuy-ni-di (Tunisia) vào 5:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (237°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:49 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sejoumi, Tuy-ni-di (Tunisia) 🇹🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
26.4°C
19.4°C
13.7°C
45%
11.2 kph
0.0 mm
2.0
05:53 AM
06:49 PM
Last Quarter
Th 7 11. thg 4
Nhiều nắng
27.8°C
20.5°C
14.7°C
43%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
05:51 AM
06:50 PM
Waning Crescent
CN 12. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.8°C
18.6°C
14.8°C
61%
33.8 kph
1.4 mm
1.0
05:50 AM
06:51 PM
Waning Crescent
Th 2 13. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.9°C
16.1°C
12.4°C
69%
36.4 kph
1.2 mm
1.0
05:48 AM
06:52 PM
Waning Crescent
Th 3 14. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.6°C
15.3°C
10.8°C
59%
37.4 kph
0.1 mm
1.0
05:47 AM
06:53 PM
Waning Crescent
Th 4 15. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.9°C
13.8°C
12.3°C
74%
35.3 kph
1.8 mm
3.0
05:46 AM
06:54 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.7°C
15.5°C
13.2°C
75%
30.2 kph
0.5 mm
4.0
05:44 AM
06:55 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Sejoumi, Tuy-ni-di (Tunisia) 🇹🇳
Friday, April 10, 2026
28.0°C
24.0°C
20.0°C
15.0°C
11.0°C
6
14.0°
↑
7.0 km/h
7
15.0°
↑
7.0 km/h
8
18.0°
↑
7.0 km/h
9
20.0°
↑
8.0 km/h
10
23.0°
↑
7.0 km/h
11
24.0°
↑
7.0 km/h
12
26.0°
↑
8.0 km/h
13
26.0°
↑
8.0 km/h
14
26.0°
↑
9.0 km/h
15
26.0°
↑
10.0 km/h
16
25.0°
↑
11.0 km/h
17
24.0°
↑
11.0 km/h
18
21.0°
↑
10.0 km/h
19
19.0°
↑
6.0 km/h
20
18.0°
↑
5.0 km/h
21
17.0°
↑
5.0 km/h
22
17.0°
↑
6.0 km/h
23
16.0°
↑
6.0 km/h
16.0°
↑
6.0 km/h
1
16.0°
↑
5.0 km/h
2
16.0°
↑
5.0 km/h
3
15.0°
↑
4.0 km/h
4
15.0°
↑
4.0 km/h
5
15.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sejoumi, Tuy-ni-di (Tunisia) 🇹🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 238.85 µg/m³ |
| O3: | 40.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.25 µg/m³ |
| SO2: | 6.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 23.55 µg/m³ |
| PM10: | 33.35 µg/m³ |