Thời tiết tại Takamaka, Xây sen (Seychelles) 🇸🇨
27.4°C
cảm giác như 30.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Takamaka, Xây sen (Seychelles) vào 22:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (349°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.5 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:24 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:36 PM |
Dự báo 7 ngày cho Takamaka, Xây sen (Seychelles) 🇸🇨
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 1. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
27.8°C
27.4°C
72%
9.7 kph
2.0 mm
4.0
06:24 AM
06:36 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Mưa vừa
27.8°C
27.6°C
27.1°C
75%
17.3 kph
18.2 mm
2.0
06:24 AM
06:35 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa rơi nặng hạt
27.6°C
27.3°C
27.0°C
77%
19.1 kph
39.7 mm
3.0
06:24 AM
06:35 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa vừa
28.2°C
27.7°C
27.2°C
75%
18.0 kph
13.4 mm
3.0
06:24 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
28.0°C
27.6°C
72%
9.0 kph
1.1 mm
5.0
06:24 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
27.8°C
27.4°C
71%
13.7 kph
3.3 mm
7.0
06:24 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.0°C
27.7°C
27.4°C
75%
15.1 kph
0.8 mm
7.0
06:24 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Takamaka, Xây sen (Seychelles) 🇸🇨
Sunday, March 01, 2026
30.0°C
29.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
23
28.0°
0.8 mm
↑
8.0 km/h
28.0°
1.0 mm
↑
8.0 km/h
1
27.0°
1.4 mm
↑
8.0 km/h
2
27.0°
1.3 mm
↑
8.0 km/h
3
27.0°
0.9 mm
↑
10.0 km/h
4
27.0°
1.1 mm
↑
10.0 km/h
5
27.0°
0.9 mm
↑
11.0 km/h
6
27.0°
0.6 mm
↑
12.0 km/h
7
28.0°
1.0 mm
↑
14.0 km/h
8
28.0°
0.6 mm
↑
16.0 km/h
9
28.0°
0.6 mm
↑
15.0 km/h
10
27.0°
1.9 mm
↑
15.0 km/h
11
27.0°
1.2 mm
↑
16.0 km/h
12
28.0°
1.0 mm
↑
16.0 km/h
13
28.0°
1.1 mm
↑
16.0 km/h
14
28.0°
0.2 mm
↑
17.0 km/h
15
28.0°
0.3 mm
↑
17.0 km/h
16
28.0°
0.6 mm
↑
16.0 km/h
17
28.0°
0.3 mm
↑
16.0 km/h
18
28.0°
0.5 mm
↑
16.0 km/h
19
28.0°
0.3 mm
↑
15.0 km/h
20
28.0°
0.8 mm
↑
15.0 km/h
21
28.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
22
28.0°
0.3 mm
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Takamaka, Xây sen (Seychelles) 🇸🇨 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 105.85 µg/m³ |
| O3: | 33.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.95 µg/m³ |
| SO2: | 2.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.45 µg/m³ |
| PM10: | 4.65 µg/m³ |