Thời tiết tại Astana, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
3.5°C
cảm giác như -1.5°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Astana, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) vào 23:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 54% |
| 🌬️ Gió: | 24.8 kph (64°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 66% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Astana, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 15. thg 4
Mưa lả tả gần đó
7.7°C
6.7°C
3.1°C
67%
28.4 kph
0.3 mm
1.0
06:20 AM
08:10 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
U ám
3.0°C
1.4°C
-0.1°C
52%
28.8 kph
0.0 mm
1.0
06:17 AM
08:12 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Có mây
6.5°C
2.3°C
-1.9°C
46%
24.8 kph
0.0 mm
1.0
06:15 AM
08:13 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
11.2°C
6.1°C
0.2°C
47%
19.1 kph
0.0 mm
1.0
06:13 AM
08:15 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
13.4°C
8.3°C
2.3°C
41%
12.6 kph
0.0 mm
2.0
06:11 AM
08:16 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Có mây
15.3°C
9.6°C
5.7°C
42%
15.5 kph
0.0 mm
3.0
06:09 AM
08:18 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Có mây
18.5°C
14.2°C
9.2°C
36%
11.9 kph
0.0 mm
4.0
06:07 AM
08:20 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Astana, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
Thursday, April 16, 2026
5.0°C
3.0°C
2.0°C
-0.0°C
-2.0°C
3.0°
↑
24.0 km/h
1
2.0°
↑
28.0 km/h
2
2.0°
↑
28.0 km/h
3
1.0°
↑
26.0 km/h
4
1.0°
↑
26.0 km/h
5
1.0°
↑
24.0 km/h
6
0.0°
↑
24.0 km/h
7
-0.0°
↑
27.0 km/h
8
-0.0°
↑
26.0 km/h
9
0.0°
↑
26.0 km/h
10
1.0°
↑
27.0 km/h
11
1.0°
↑
29.0 km/h
12
2.0°
↑
26.0 km/h
13
2.0°
↑
24.0 km/h
14
3.0°
↑
23.0 km/h
15
3.0°
↑
23.0 km/h
16
3.0°
↑
24.0 km/h
17
3.0°
↑
22.0 km/h
18
3.0°
↑
21.0 km/h
19
3.0°
↑
22.0 km/h
20
2.0°
↑
20.0 km/h
21
2.0°
↑
22.0 km/h
22
1.0°
↑
23.0 km/h
23
0.0°
↑
23.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Astana, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 172.85 µg/m³ |
| O3: | 97.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.75 µg/m³ |
| SO2: | 5.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.95 µg/m³ |
| PM10: | 8.25 µg/m³ |