Thời tiết tại Astana, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
-3.8°C
cảm giác như -8.3°C
Tuyết nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Astana, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) vào 2:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (241°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1026.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 09:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Astana, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 7. thg 12
Sương mù
-1.4°C
-3.2°C
-4.6°C
87%
14.0 kph
0.0 mm
0.0
09:04 AM
05:08 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Tuyết nhẹ
-2.3°C
-3.1°C
-3.8°C
88%
16.6 kph
1.6 mm
0.0
09:05 AM
05:07 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Tuyết nhẹ
-10.8°C
-12.9°C
-19.2°C
82%
25.9 kph
1.1 mm
0.0
09:06 AM
05:07 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Nhiều nắng
-14.4°C
-17.9°C
-20.2°C
69%
18.7 kph
0.0 mm
0.0
09:07 AM
05:07 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Nhiều mây
-8.9°C
-12.0°C
-13.4°C
62%
19.4 kph
0.0 mm
1.0
09:08 AM
05:07 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Có mây
-5.5°C
-9.8°C
-12.3°C
70%
20.5 kph
0.0 mm
2.0
09:09 AM
05:07 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Astana, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
Sunday, December 07, 2025
1.0°C
-1.0°C
-2.0°C
-4.0°C
-6.0°C
3
-4.0°
↑
11.0 km/h
4
-4.0°
↑
12.0 km/h
5
-4.0°
↑
11.0 km/h
6
-4.0°
↑
12.0 km/h
7
-4.0°
↑
11.0 km/h
8
-5.0°
↑
11.0 km/h
9
-5.0°
↑
11.0 km/h
10
-5.0°
↑
11.0 km/h
11
-4.0°
↑
10.0 km/h
12
-3.0°
↑
13.0 km/h
13
-3.0°
↑
13.0 km/h
14
-2.0°
↑
14.0 km/h
15
-2.0°
↑
14.0 km/h
16
-1.0°
↑
14.0 km/h
17
-2.0°
↑
11.0 km/h
18
-2.0°
↑
9.0 km/h
19
-2.0°
↑
10.0 km/h
20
-2.0°
↑
10.0 km/h
21
-3.0°
↑
11.0 km/h
22
-3.0°
↑
11.0 km/h
23
-3.0°
↑
11.0 km/h
-3.0°
↑
11.0 km/h
1
-3.0°
↑
11.0 km/h
2
-3.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Astana, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 464.85 µg/m³ |
| O3: | 57.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.45 µg/m³ |
| SO2: | 22.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.15 µg/m³ |
| PM10: | 10.35 µg/m³ |