Thời tiết tại Astana, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
-14.8°C
cảm giác như -21.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Astana, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) vào 2:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 85% |
| 🌬️ Gió: | 12.2 kph (138°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1027.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 09:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:19 PM |
Dự báo 7 ngày cho Astana, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
-7.9°C
-13.2°C
-16.7°C
91%
12.2 kph
0.0 mm
0.0
09:18 AM
05:19 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Tuyết nhẹ
-3.1°C
-7.3°C
-14.9°C
96%
11.9 kph
0.9 mm
0.0
09:18 AM
05:20 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Tuyết vừa
-10.2°C
-11.2°C
-13.9°C
95%
18.0 kph
1.1 mm
0.0
09:18 AM
05:21 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Tuyết nhẹ
-3.5°C
-10.1°C
-16.1°C
95%
18.0 kph
0.1 mm
0.0
09:18 AM
05:22 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
-5.4°C
-7.7°C
-10.2°C
94%
22.3 kph
0.0 mm
2.0
09:18 AM
05:23 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
U ám
-1.0°C
-2.3°C
-4.5°C
91%
31.7 kph
0.0 mm
1.0
09:17 AM
05:25 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Astana, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
Friday, January 02, 2026
-5.0°C
-8.0°C
-12.0°C
-15.0°C
-18.0°C
3
-12.0°
↑
12.0 km/h
4
-13.0°
↑
11.0 km/h
5
-13.0°
↑
11.0 km/h
6
-14.0°
↑
10.0 km/h
7
-14.0°
↑
10.0 km/h
8
-15.0°
↑
7.0 km/h
9
-16.0°
↑
8.0 km/h
10
-17.0°
↑
8.0 km/h
11
-16.0°
↑
8.0 km/h
12
-13.0°
↑
10.0 km/h
13
-10.0°
↑
10.0 km/h
14
-9.0°
↑
9.0 km/h
15
-8.0°
↑
8.0 km/h
16
-8.0°
↑
6.0 km/h
17
-10.0°
↑
6.0 km/h
18
-12.0°
↑
9.0 km/h
19
-13.0°
↑
9.0 km/h
20
-15.0°
↑
9.0 km/h
21
-15.0°
↑
8.0 km/h
22
-16.0°
↑
8.0 km/h
23
-16.0°
↑
8.0 km/h
-15.0°
↑
9.0 km/h
1
-15.0°
↑
9.0 km/h
2
-14.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Astana, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 598.85 µg/m³ |
| O3: | 64.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.75 µg/m³ |
| SO2: | 17.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.05 µg/m³ |
| PM10: | 9.35 µg/m³ |