Thời tiết tại Astana, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
6.0°C
cảm giác như 3.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Astana, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) vào 5:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 68% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (64°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 6% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Astana, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
19.2°C
11.9°C
5.6°C
57%
15.1 kph
0.0 mm
1.0
06:46 AM
07:50 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Có mây
18.3°C
12.5°C
7.8°C
53%
26.3 kph
0.0 mm
1.0
06:44 AM
07:52 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.3°C
10.6°C
8.3°C
72%
31.0 kph
0.3 mm
0.0
06:41 AM
07:54 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
14.3°C
9.6°C
4.7°C
64%
14.0 kph
0.0 mm
1.0
06:39 AM
07:55 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
18.8°C
12.1°C
6.7°C
59%
20.9 kph
0.0 mm
1.0
06:37 AM
07:57 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Có mây
13.8°C
9.8°C
5.0°C
52%
23.0 kph
0.0 mm
3.0
06:35 AM
07:59 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
15.3°C
11.7°C
8.5°C
56%
24.1 kph
0.0 mm
4.0
06:33 AM
08:00 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Astana, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
Friday, April 03, 2026
21.0°C
16.0°C
12.0°C
8.0°C
3.0°C
6
6.0°
↑
12.0 km/h
7
6.0°
↑
13.0 km/h
8
6.0°
↑
12.0 km/h
9
8.0°
↑
11.0 km/h
10
11.0°
↑
13.0 km/h
11
13.0°
↑
14.0 km/h
12
15.0°
↑
15.0 km/h
13
17.0°
↑
15.0 km/h
14
18.0°
↑
15.0 km/h
15
19.0°
↑
14.0 km/h
16
19.0°
↑
12.0 km/h
17
19.0°
↑
12.0 km/h
18
18.0°
↑
12.0 km/h
19
16.0°
↑
13.0 km/h
20
14.0°
↑
14.0 km/h
21
13.0°
↑
13.0 km/h
22
12.0°
↑
15.0 km/h
23
12.0°
↑
15.0 km/h
11.0°
↑
15.0 km/h
1
10.0°
↑
16.0 km/h
2
10.0°
↑
15.0 km/h
3
9.0°
↑
15.0 km/h
4
9.0°
↑
14.0 km/h
5
9.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Astana, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 292.85 µg/m³ |
| O3: | 58.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.65 µg/m³ |
| SO2: | 15.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.95 µg/m³ |
| PM10: | 16.65 µg/m³ |