Thời tiết tại Astana, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
-7.7°C
cảm giác như -15.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Astana, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) vào 10:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 92% |
| 🌬️ Gió: | 20.9 kph (188°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 7.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:26 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:31 PM |
Dự báo 7 ngày cho Astana, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Tuyết vừa lả tả
0.5°C
-4.2°C
-9.4°C
95%
24.5 kph
0.7 mm
0.0
08:26 AM
06:31 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
U ám
1.0°C
-1.6°C
-6.5°C
93%
27.0 kph
0.0 mm
0.0
08:24 AM
06:33 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
1.7°C
0.5°C
-1.3°C
94%
30.2 kph
3.7 mm
0.0
08:22 AM
06:35 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-9.9°C
-11.2°C
-18.0°C
93%
24.5 kph
3.4 mm
0.0
08:20 AM
06:37 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
-12.9°C
-17.3°C
-19.9°C
90%
25.9 kph
0.0 mm
2.0
08:18 AM
06:38 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
U ám
-10.5°C
-13.6°C
-15.7°C
80%
26.3 kph
0.0 mm
1.0
08:16 AM
06:40 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Có mây
-3.4°C
-8.1°C
-14.4°C
91%
22.0 kph
0.1 mm
2.0
08:14 AM
06:42 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Astana, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
Monday, February 16, 2026
2.0°C
-0.0°C
-3.0°C
-6.0°C
-8.0°C
11
-6.0°
↑
23.0 km/h
12
-4.0°
↑
24.0 km/h
13
-3.0°
↑
24.0 km/h
14
-1.0°
↑
24.0 km/h
15
-1.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
16
-0.0°
0.6 mm
↑
22.0 km/h
17
-0.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
18
0.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
19
0.0°
↑
20.0 km/h
20
1.0°
↑
19.0 km/h
21
1.0°
↑
19.0 km/h
22
1.0°
↑
17.0 km/h
23
0.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
-0.0°
↑
13.0 km/h
1
-1.0°
↑
13.0 km/h
2
-2.0°
↑
13.0 km/h
3
-5.0°
↑
12.0 km/h
4
-5.0°
↑
14.0 km/h
5
-6.0°
↑
10.0 km/h
6
-6.0°
↑
11.0 km/h
7
-6.0°
↑
12.0 km/h
8
-4.0°
↑
14.0 km/h
9
-2.0°
↑
17.0 km/h
10
-1.0°
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Astana, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 217.85 µg/m³ |
| O3: | 101.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.15 µg/m³ |
| SO2: | 6.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.15 µg/m³ |
| PM10: | 13.95 µg/m³ |