Thời tiết tại Almaty, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
0.1°C
cảm giác như -1.8°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Almaty, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) vào 20:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 64% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (182°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 1.1 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Almaty, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 3. thg 12
Có mây
8.0°C
5.0°C
2.5°C
29%
7.6 kph
0.0 mm
0.0
08:06 AM
05:17 PM
Waxing Gibbous
Th 5 4. thg 12
U ám
8.5°C
5.0°C
2.8°C
26%
8.3 kph
0.0 mm
0.0
08:07 AM
05:17 PM
Full Moon
Th 6 5. thg 12
Mưa lả tả gần đó
7.1°C
3.6°C
0.8°C
41%
5.8 kph
0.4 mm
0.0
08:08 AM
05:17 PM
Full Moon
Th 7 6. thg 12
Mưa lả tả gần đó
4.6°C
2.5°C
1.2°C
84%
7.9 kph
0.4 mm
0.0
08:09 AM
05:17 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Mưa lả tả gần đó
4.9°C
2.1°C
0.3°C
75%
6.8 kph
0.8 mm
0.0
08:10 AM
05:17 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Có mây
5.5°C
2.2°C
0.2°C
50%
8.3 kph
0.0 mm
2.0
08:11 AM
05:17 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Nhiều nắng
6.4°C
3.2°C
1.4°C
41%
7.2 kph
0.0 mm
2.0
08:12 AM
05:17 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Almaty, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
Wednesday, December 03, 2025
10.0°C
8.0°C
5.0°C
2.0°C
0.0°C
21
6.0°
↑
5.0 km/h
22
6.0°
↑
6.0 km/h
23
6.0°
↑
7.0 km/h
5.0°
↑
8.0 km/h
1
5.0°
↑
6.0 km/h
2
4.0°
↑
7.0 km/h
3
4.0°
↑
8.0 km/h
4
4.0°
↑
8.0 km/h
5
4.0°
↑
6.0 km/h
6
4.0°
↑
6.0 km/h
7
4.0°
↑
7.0 km/h
8
4.0°
↑
5.0 km/h
9
3.0°
↑
6.0 km/h
10
3.0°
↑
6.0 km/h
11
4.0°
↑
5.0 km/h
12
6.0°
↑
3.0 km/h
13
8.0°
↑
3.0 km/h
14
8.0°
↑
5.0 km/h
15
8.0°
↑
5.0 km/h
16
8.0°
↑
3.0 km/h
17
8.0°
↑
1.0 km/h
18
7.0°
↑
2.0 km/h
19
6.0°
↑
3.0 km/h
20
4.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Almaty, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 833.85 µg/m³ |
| O3: | 62.0 µg/m³ |
| NO2: | 28.85 µg/m³ |
| SO2: | 86.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 27.45 µg/m³ |
| PM10: | 28.95 µg/m³ |