Thời tiết tại Almaty, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
3.0°C
cảm giác như 2.5°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Almaty, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) vào 10:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (197°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.9 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:49 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:24 PM |
Dự báo 7 ngày cho Almaty, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
9.4°C
3.1°C
0.1°C
73%
8.3 kph
0.7 mm
0.0
07:49 AM
06:24 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
8.2°C
3.3°C
-0.1°C
77%
8.3 kph
0.3 mm
0.0
07:48 AM
06:25 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
12.2°C
4.9°C
0.3°C
56%
12.2 kph
0.0 mm
1.0
07:47 AM
06:26 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
16.5°C
8.6°C
4.0°C
41%
13.3 kph
0.1 mm
1.0
07:45 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
7.8°C
5.0°C
1.9°C
76%
7.9 kph
0.2 mm
2.0
07:44 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
7.3°C
3.6°C
0.6°C
73%
9.0 kph
2.1 mm
1.0
07:42 AM
06:30 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Tuyết vừa lả tả
4.6°C
0.7°C
-2.3°C
71%
7.6 kph
0.9 mm
1.0
07:40 AM
06:32 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Almaty, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
Monday, February 16, 2026
11.0°C
8.0°C
4.0°C
1.0°C
-2.0°C
11
6.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
12
7.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
13
7.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
14
9.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
15
9.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
16
9.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
17
6.0°
↑
2.0 km/h
18
3.0°
↑
4.0 km/h
19
3.0°
↑
5.0 km/h
20
2.0°
↑
5.0 km/h
21
2.0°
↑
5.0 km/h
22
2.0°
↑
6.0 km/h
23
2.0°
↑
5.0 km/h
2.0°
↑
5.0 km/h
1
1.0°
↑
6.0 km/h
2
1.0°
↑
7.0 km/h
3
1.0°
↑
6.0 km/h
4
0.0°
↑
8.0 km/h
5
1.0°
↑
7.0 km/h
6
0.0°
↑
6.0 km/h
7
-0.0°
↑
7.0 km/h
8
0.0°
↑
5.0 km/h
9
2.0°
↑
4.0 km/h
10
6.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Almaty, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 222.85 µg/m³ |
| O3: | 91.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.85 µg/m³ |
| SO2: | 7.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.95 µg/m³ |
| PM10: | 28.25 µg/m³ |