Thời tiết tại Almaty, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
9.3°C
cảm giác như 8.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Almaty, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) vào 5:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (177°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho Almaty, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
22.5°C
15.4°C
9.6°C
38%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
06:31 AM
07:21 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
21.1°C
15.7°C
9.8°C
40%
12.2 kph
0.0 mm
1.0
06:29 AM
07:22 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
19.7°C
14.4°C
8.3°C
47%
8.6 kph
0.0 mm
1.0
06:28 AM
07:23 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.1°C
14.8°C
10.5°C
52%
8.6 kph
0.8 mm
2.0
06:26 AM
07:25 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.5°C
15.2°C
8.5°C
49%
10.4 kph
0.2 mm
4.0
06:24 AM
07:26 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
20.2°C
14.9°C
8.8°C
47%
11.5 kph
0.0 mm
4.0
06:22 AM
07:27 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.6°C
11.3°C
10.0°C
78%
5.4 kph
0.3 mm
3.0
06:21 AM
07:28 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Almaty, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
Friday, April 03, 2026
24.0°C
20.0°C
16.0°C
11.0°C
7.0°C
6
10.0°
↑
6.0 km/h
7
10.0°
↑
6.0 km/h
8
13.0°
↑
3.0 km/h
9
17.0°
↑
4.0 km/h
10
18.0°
↑
6.0 km/h
11
19.0°
↑
6.0 km/h
12
20.0°
↑
8.0 km/h
13
21.0°
↑
9.0 km/h
14
21.0°
↑
9.0 km/h
15
22.0°
↑
7.0 km/h
16
22.0°
↑
9.0 km/h
17
22.0°
↑
11.0 km/h
18
22.0°
↑
11.0 km/h
19
16.0°
↑
7.0 km/h
20
14.0°
↑
5.0 km/h
21
14.0°
↑
4.0 km/h
22
13.0°
↑
4.0 km/h
23
12.0°
↑
6.0 km/h
12.0°
↑
8.0 km/h
1
12.0°
↑
8.0 km/h
2
11.0°
↑
8.0 km/h
3
11.0°
↑
7.0 km/h
4
11.0°
↑
6.0 km/h
5
10.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Almaty, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 292.85 µg/m³ |
| O3: | 62.0 µg/m³ |
| NO2: | 34.55 µg/m³ |
| SO2: | 46.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 37.65 µg/m³ |
| PM10: | 46.15 µg/m³ |