Thời tiết tại Bishkek, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬
-1.4°C
cảm giác như -3.9°C
Tuyết rơi nặng hạt
Thời tiết hiện tại tại Bishkek, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) vào 3:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 99% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (291°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1026.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.4 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:38 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bishkek, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
3.0°C
0.1°C
-2.2°C
87%
11.9 kph
3.0 mm
0.0
08:32 AM
05:38 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
5.8°C
0.7°C
-2.9°C
69%
8.6 kph
0.0 mm
0.0
08:32 AM
05:39 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
8.1°C
2.1°C
-1.5°C
45%
10.8 kph
0.0 mm
0.0
08:32 AM
05:40 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều mây
8.8°C
3.7°C
0.5°C
43%
11.9 kph
0.0 mm
0.0
08:32 AM
05:41 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
6.1°C
1.8°C
-1.0°C
58%
7.9 kph
0.0 mm
2.0
08:32 AM
05:42 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
3.6°C
-0.7°C
-3.6°C
69%
6.5 kph
0.0 mm
2.0
08:32 AM
05:43 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bishkek, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬
Thursday, January 01, 2026
5.0°C
3.0°C
0.0°C
-2.0°C
-4.0°C
4
-2.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
5
-2.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
6
-2.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
7
-2.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
8
-2.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
9
-2.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
10
-2.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
11
1.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
12
2.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
13
2.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
14
3.0°
↑
6.0 km/h
15
3.0°
↑
5.0 km/h
16
3.0°
↑
5.0 km/h
17
3.0°
↑
5.0 km/h
18
2.0°
↑
4.0 km/h
19
2.0°
↑
3.0 km/h
20
2.0°
↑
2.0 km/h
21
1.0°
↑
2.0 km/h
22
-1.0°
↑
2.0 km/h
23
-1.0°
↑
1.0 km/h
-1.0°
↑
1.0 km/h
1
-1.0°
↑
1.0 km/h
2
-2.0°
↑
2.0 km/h
3
-2.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bishkek, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 344.85 µg/m³ |
| O3: | 69.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.15 µg/m³ |
| SO2: | 33.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 21.35 µg/m³ |
| PM10: | 25.25 µg/m³ |