Thời tiết tại Bishkek, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬
0.8°C
cảm giác như -1.4°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Bishkek, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) vào 5:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 44% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (149°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bishkek, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 14. thg 1
U ám
7.2°C
2.8°C
-0.5°C
48%
9.0 kph
0.0 mm
0.0
08:30 AM
05:51 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Mưa lả tả gần đó
5.7°C
1.5°C
-1.2°C
44%
9.7 kph
0.1 mm
0.0
08:30 AM
05:53 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
2.7°C
-0.3°C
-5.7°C
86%
9.0 kph
6.6 mm
0.0
08:29 AM
05:54 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Tuyết vừa
-4.4°C
-7.1°C
-9.8°C
89%
8.6 kph
5.6 mm
0.0
08:29 AM
05:55 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Tuyết vừa
-6.6°C
-9.4°C
-11.4°C
92%
4.7 kph
1.4 mm
1.0
08:28 AM
05:56 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Có mây
-4.3°C
-9.7°C
-13.8°C
83%
6.1 kph
0.0 mm
2.0
08:27 AM
05:57 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
U ám
-3.4°C
-7.8°C
-10.8°C
85%
5.0 kph
0.0 mm
1.0
08:27 AM
05:59 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Bishkek, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬
Wednesday, January 14, 2026
9.0°C
6.0°C
3.0°C
0.0°C
-3.0°C
6
1.0°
↑
6.0 km/h
7
0.0°
↑
5.0 km/h
8
0.0°
↑
5.0 km/h
9
0.0°
↑
4.0 km/h
10
1.0°
↑
4.0 km/h
11
5.0°
↑
2.0 km/h
12
6.0°
↑
2.0 km/h
13
7.0°
↑
3.0 km/h
14
7.0°
↑
3.0 km/h
15
7.0°
↑
4.0 km/h
16
7.0°
↑
2.0 km/h
17
6.0°
↑
1.0 km/h
18
4.0°
↑
0.0 km/h
19
3.0°
↑
2.0 km/h
20
3.0°
↑
2.0 km/h
21
2.0°
↑
3.0 km/h
22
1.0°
↑
4.0 km/h
23
-0.0°
↑
5.0 km/h
-1.0°
↑
5.0 km/h
1
-1.0°
↑
5.0 km/h
2
-1.0°
↑
4.0 km/h
3
-1.0°
↑
3.0 km/h
4
-1.0°
↑
3.0 km/h
5
-1.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bishkek, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 1774.85 µg/m³ |
| O3: | 79.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.75 µg/m³ |
| SO2: | 27.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.75 µg/m³ |
| PM10: | 21.55 µg/m³ |