Thời tiết tại Bishkek, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬
12.3°C
cảm giác như 12.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Bishkek, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) vào 4:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 40% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (152°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 5% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:29 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bishkek, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
24.8°C
17.5°C
11.6°C
36%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
06:42 AM
07:29 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
25.0°C
18.0°C
12.2°C
36%
13.7 kph
0.0 mm
1.0
06:41 AM
07:30 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.1°C
16.2°C
11.9°C
53%
16.6 kph
0.1 mm
1.0
06:39 AM
07:31 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
20.4°C
15.0°C
9.3°C
61%
16.6 kph
0.0 mm
1.0
06:37 AM
07:32 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.3°C
15.4°C
9.6°C
56%
11.5 kph
0.5 mm
2.0
06:35 AM
07:34 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.7°C
14.2°C
11.2°C
57%
29.5 kph
0.4 mm
3.0
06:34 AM
07:35 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bishkek, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬
Thursday, April 02, 2026
26.0°C
22.0°C
18.0°C
13.0°C
9.0°C
5
12.0°
↑
6.0 km/h
6
12.0°
↑
7.0 km/h
7
12.0°
↑
6.0 km/h
8
13.0°
↑
5.0 km/h
9
18.0°
↑
4.0 km/h
10
20.0°
↑
5.0 km/h
11
21.0°
↑
7.0 km/h
12
22.0°
↑
8.0 km/h
13
24.0°
↑
8.0 km/h
14
24.0°
↑
10.0 km/h
15
25.0°
↑
10.0 km/h
16
25.0°
↑
11.0 km/h
17
24.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
18
24.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
19
18.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
20
16.0°
↑
1.0 km/h
21
16.0°
↑
4.0 km/h
22
15.0°
↑
6.0 km/h
23
15.0°
↑
6.0 km/h
14.0°
↑
6.0 km/h
1
14.0°
↑
7.0 km/h
2
14.0°
↑
7.0 km/h
3
13.0°
↑
6.0 km/h
4
13.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bishkek, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 817.85 µg/m³ |
| O3: | 73.0 µg/m³ |
| NO2: | 15.65 µg/m³ |
| SO2: | 30.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 21.35 µg/m³ |
| PM10: | 25.75 µg/m³ |