Thời tiết tại Bishkek, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬
13.0°C
cảm giác như 12.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Bishkek, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) vào 4:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 44% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (232°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 8% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:31 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bishkek, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.8°C
15.8°C
12.5°C
59%
15.1 kph
3.0 mm
1.0
06:39 AM
07:31 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.8°C
13.5°C
11.1°C
84%
9.7 kph
2.0 mm
0.0
06:37 AM
07:32 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.7°C
15.2°C
10.3°C
66%
10.8 kph
1.2 mm
1.0
06:35 AM
07:34 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.7°C
16.8°C
10.9°C
53%
14.0 kph
2.3 mm
2.0
06:34 AM
07:35 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.5°C
15.0°C
11.4°C
68%
18.4 kph
0.2 mm
1.0
06:32 AM
07:36 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.8°C
11.7°C
10.2°C
76%
14.4 kph
0.4 mm
3.0
06:30 AM
07:37 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bishkek, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬
Saturday, April 04, 2026
20.0°C
18.0°C
15.0°C
12.0°C
10.0°C
5
12.0°
↑
12.0 km/h
6
13.0°
↑
14.0 km/h
7
13.0°
↑
13.0 km/h
8
15.0°
↑
11.0 km/h
9
16.0°
↑
14.0 km/h
10
17.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
11
18.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
12
18.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
13
19.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
14
19.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
15
19.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
16
19.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
17
18.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
18
17.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
19
16.0°
0.6 mm
↑
5.0 km/h
20
15.0°
0.9 mm
↑
6.0 km/h
21
14.0°
0.5 mm
↑
8.0 km/h
22
14.0°
0.4 mm
↑
8.0 km/h
23
14.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
14.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
1
14.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
2
13.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
3
13.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
4
12.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bishkek, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 245.85 µg/m³ |
| O3: | 83.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.85 µg/m³ |
| SO2: | 31.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.85 µg/m³ |
| PM10: | 22.65 µg/m³ |