Thời tiết tại Osh, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬
9.7°C
cảm giác như 9.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Osh, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) vào 21:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 50% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (99°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 46% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:45 PM |
Dự báo 7 ngày cho Osh, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
U ám
14.5°C
9.4°C
5.8°C
45%
9.4 kph
0.0 mm
1.0
08:02 AM
06:45 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Có mây
13.5°C
9.5°C
6.8°C
48%
7.9 kph
0.0 mm
0.0
08:00 AM
06:46 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
16.4°C
10.0°C
5.1°C
40%
9.4 kph
0.0 mm
1.0
07:59 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
U ám
17.8°C
11.6°C
7.6°C
32%
8.6 kph
0.0 mm
1.0
07:58 AM
06:48 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
18.0°C
12.1°C
7.4°C
29%
9.4 kph
0.0 mm
4.0
07:56 AM
06:49 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
12.0°C
10.3°C
8.0°C
55%
15.5 kph
1.4 mm
3.0
07:55 AM
06:51 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
13.9°C
8.7°C
4.4°C
40%
7.9 kph
0.0 mm
3.0
07:54 AM
06:52 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Osh, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬
Monday, February 16, 2026
15.0°C
12.0°C
10.0°C
7.0°C
4.0°C
21
9.0°
↑
9.0 km/h
22
8.0°
↑
7.0 km/h
23
8.0°
↑
7.0 km/h
8.0°
↑
6.0 km/h
1
7.0°
↑
6.0 km/h
2
7.0°
↑
7.0 km/h
3
7.0°
↑
8.0 km/h
4
7.0°
↑
8.0 km/h
5
7.0°
↑
7.0 km/h
6
7.0°
↑
6.0 km/h
7
7.0°
↑
5.0 km/h
8
7.0°
↑
5.0 km/h
9
8.0°
↑
4.0 km/h
10
10.0°
↑
2.0 km/h
11
11.0°
↑
2.0 km/h
12
12.0°
↑
3.0 km/h
13
12.0°
↑
4.0 km/h
14
13.0°
↑
6.0 km/h
15
13.0°
↑
8.0 km/h
16
14.0°
↑
7.0 km/h
17
13.0°
↑
6.0 km/h
18
13.0°
↑
6.0 km/h
19
11.0°
↑
4.0 km/h
20
10.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Osh, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 198.85 µg/m³ |
| O3: | 95.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.15 µg/m³ |
| SO2: | 8.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.05 µg/m³ |
| PM10: | 20.55 µg/m³ |