Thời tiết tại Osh, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬
1.9°C
cảm giác như -0.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Osh, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) vào 5:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 31% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (114°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 15% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Osh, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 15. thg 1
Có mây
9.4°C
4.4°C
1.5°C
31%
8.3 kph
0.0 mm
0.0
08:30 AM
06:06 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Mưa lả tả gần đó
6.9°C
3.4°C
0.8°C
41%
11.5 kph
0.4 mm
0.0
08:30 AM
06:07 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
1.7°C
0.6°C
-1.0°C
87%
8.6 kph
10.0 mm
0.0
08:29 AM
06:08 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Tuyết nhẹ
0.1°C
-1.2°C
-3.5°C
94%
5.8 kph
3.2 mm
1.0
08:29 AM
06:10 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
U ám
-0.1°C
-3.2°C
-5.6°C
81%
8.6 kph
0.0 mm
1.0
08:28 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
U ám
1.1°C
-1.5°C
-3.4°C
79%
6.5 kph
0.0 mm
1.0
08:28 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
Th 4 21. thg 1
Nhiều nắng
1.5°C
-1.7°C
-4.1°C
78%
7.9 kph
0.0 mm
2.0
08:27 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Osh, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬
Thursday, January 15, 2026
11.0°C
8.0°C
5.0°C
2.0°C
-1.0°C
6
2.0°
↑
7.0 km/h
7
2.0°
↑
7.0 km/h
8
2.0°
↑
8.0 km/h
9
2.0°
↑
7.0 km/h
10
5.0°
↑
4.0 km/h
11
7.0°
↑
4.0 km/h
12
8.0°
↑
2.0 km/h
13
9.0°
↑
5.0 km/h
14
9.0°
↑
4.0 km/h
15
9.0°
↑
5.0 km/h
16
9.0°
↑
5.0 km/h
17
7.0°
↑
4.0 km/h
18
5.0°
↑
4.0 km/h
19
4.0°
↑
6.0 km/h
20
3.0°
↑
4.0 km/h
21
3.0°
↑
5.0 km/h
22
2.0°
↑
4.0 km/h
23
2.0°
↑
6.0 km/h
2.0°
↑
5.0 km/h
1
2.0°
↑
9.0 km/h
2
2.0°
↑
9.0 km/h
3
2.0°
↑
11.0 km/h
4
2.0°
↑
8.0 km/h
5
2.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Osh, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 332.85 µg/m³ |
| O3: | 64.0 µg/m³ |
| NO2: | 21.25 µg/m³ |
| SO2: | 19.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 22.85 µg/m³ |
| PM10: | 24.75 µg/m³ |