Thời tiết tại Osh, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬
18.7°C
cảm giác như 18.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Osh, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) vào 22:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 36% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (247°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 7% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:34 PM |
Dự báo 7 ngày cho Osh, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
25.5°C
19.2°C
13.1°C
31%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
06:51 AM
07:34 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
22.8°C
18.1°C
13.6°C
50%
14.0 kph
0.0 mm
1.0
06:50 AM
07:35 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.6°C
16.4°C
14.7°C
68%
12.2 kph
0.5 mm
1.0
06:48 AM
07:37 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.3°C
15.3°C
13.6°C
72%
12.2 kph
4.4 mm
0.0
06:46 AM
07:38 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.8°C
17.8°C
11.8°C
50%
11.9 kph
0.2 mm
2.0
06:45 AM
07:39 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.6°C
12.8°C
9.3°C
67%
14.0 kph
1.6 mm
3.0
06:43 AM
07:40 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.4°C
10.7°C
9.2°C
71%
8.3 kph
1.1 mm
3.0
06:42 AM
07:41 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Osh, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬
Thursday, April 02, 2026
24.0°C
21.0°C
18.0°C
14.0°C
11.0°C
23
17.0°
↑
5.0 km/h
17.0°
↑
5.0 km/h
1
16.0°
↑
4.0 km/h
2
16.0°
↑
3.0 km/h
3
15.0°
↑
3.0 km/h
4
15.0°
↑
2.0 km/h
5
14.0°
↑
3.0 km/h
6
14.0°
↑
3.0 km/h
7
14.0°
↑
4.0 km/h
8
16.0°
↑
2.0 km/h
9
17.0°
↑
3.0 km/h
10
18.0°
↑
7.0 km/h
11
19.0°
↑
10.0 km/h
12
20.0°
↑
9.0 km/h
13
21.0°
↑
11.0 km/h
14
22.0°
↑
11.0 km/h
15
23.0°
↑
13.0 km/h
16
23.0°
↑
14.0 km/h
17
23.0°
↑
14.0 km/h
18
22.0°
↑
14.0 km/h
19
21.0°
↑
14.0 km/h
20
19.0°
↑
10.0 km/h
21
18.0°
↑
8.0 km/h
22
17.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Osh, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 137.85 µg/m³ |
| O3: | 141.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.75 µg/m³ |
| SO2: | 3.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.25 µg/m³ |
| PM10: | 32.75 µg/m³ |