Thời tiết tại Balykchy, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬
-2.1°C
cảm giác như -2.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Balykchy, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) vào 22:30 hôm qua
| 💧 Độ ẩm: | 31% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (215°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 11% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Balykchy, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 14. thg 1
U ám
1.1°C
-2.6°C
-4.8°C
34%
3.6 kph
0.0 mm
0.0
08:23 AM
05:46 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Có mây
3.8°C
0.0°C
-2.6°C
35%
6.1 kph
0.0 mm
0.0
08:22 AM
05:48 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
2.0°C
-1.3°C
-6.9°C
68%
9.4 kph
1.6 mm
0.0
08:22 AM
05:49 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Tuyết nhẹ
0.5°C
-2.2°C
-6.3°C
74%
16.9 kph
2.0 mm
0.0
08:21 AM
05:50 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-2.9°C
-5.0°C
-7.3°C
68%
15.5 kph
0.5 mm
1.0
08:21 AM
05:51 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Nhiều nắng
-3.5°C
-6.6°C
-9.2°C
57%
4.3 kph
0.0 mm
2.0
08:20 AM
05:52 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Có mây
-2.1°C
-4.9°C
-6.4°C
50%
3.6 kph
0.0 mm
2.0
08:19 AM
05:54 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Balykchy, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬
Wednesday, January 14, 2026
5.0°C
3.0°C
0.0°C
-2.0°C
-4.0°C
23
-3.0°
↑
2.0 km/h
-2.0°
↑
2.0 km/h
1
-2.0°
↑
3.0 km/h
2
-2.0°
↑
3.0 km/h
3
-2.0°
↑
4.0 km/h
4
-2.0°
↑
5.0 km/h
5
-2.0°
↑
6.0 km/h
6
-2.0°
↑
6.0 km/h
7
-1.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
8
-1.0°
↑
4.0 km/h
9
-1.0°
↑
4.0 km/h
10
-0.0°
↑
4.0 km/h
11
1.0°
↑
3.0 km/h
12
2.0°
↑
4.0 km/h
13
3.0°
↑
5.0 km/h
14
4.0°
↑
5.0 km/h
15
4.0°
↑
6.0 km/h
16
3.0°
↑
5.0 km/h
17
2.0°
↑
5.0 km/h
18
1.0°
↑
3.0 km/h
19
1.0°
↑
2.0 km/h
20
0.0°
↑
1.0 km/h
21
0.0°
↑
3.0 km/h
22
-3.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Balykchy, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 139.85 µg/m³ |
| O3: | 99.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.65 µg/m³ |
| SO2: | 3.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.55 µg/m³ |
| PM10: | 4.55 µg/m³ |