Thời tiết tại Balykchy, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬
-2.2°C
cảm giác như -5.7°C
Tuyết nhẹ lả tả
Thời tiết hiện tại tại Balykchy, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) vào 3:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (302°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 77% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:25 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:33 PM |
Dự báo 7 ngày cho Balykchy, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
0.9°C
-1.1°C
-2.9°C
76%
9.7 kph
0.5 mm
0.0
08:25 AM
05:33 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
1.7°C
-2.6°C
-7.1°C
60%
3.6 kph
0.0 mm
0.0
08:25 AM
05:34 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
0.7°C
-4.5°C
-10.6°C
47%
5.0 kph
0.0 mm
0.0
08:25 AM
05:35 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
1.2°C
-2.4°C
-4.5°C
44%
3.6 kph
0.0 mm
0.0
08:25 AM
05:36 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
-0.6°C
-3.5°C
-6.1°C
65%
2.5 kph
0.0 mm
2.0
08:25 AM
05:37 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Tuyết nhẹ lả tả
-1.3°C
-4.7°C
-8.0°C
77%
5.0 kph
0.1 mm
1.0
08:25 AM
05:38 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Balykchy, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬
Thursday, January 01, 2026
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
-4.0°C
-6.0°C
4
-2.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
5
-2.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
6
-2.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
7
-2.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
8
-3.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
9
-2.0°
↑
5.0 km/h
10
-1.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
11
-0.0°
0.0 mm
↑
0.0 km/h
12
-0.0°
0.0 mm
↑
0.0 km/h
13
0.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
14
1.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
15
1.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
16
1.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
17
-0.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
18
-1.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
19
-1.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
20
-1.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
21
-1.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
22
-1.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
23
-1.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
-2.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
1
-3.0°
↑
2.0 km/h
2
-3.0°
↑
2.0 km/h
3
-5.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Balykchy, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 178.85 µg/m³ |
| O3: | 81.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.95 µg/m³ |
| SO2: | 6.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.55 µg/m³ |
| PM10: | 16.25 µg/m³ |