Thời tiết tại Balykchy, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬
9.6°C
cảm giác như 9.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Balykchy, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) vào 3:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 58% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (67°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 2% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Balykchy, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 8. thg 5
Mưa lả tả gần đó
20.4°C
15.2°C
8.6°C
47%
14.4 kph
0.3 mm
9.0
05:42 AM
08:03 PM
Waning Gibbous
Th 7 9. thg 5
Mưa lả tả gần đó
21.0°C
16.2°C
9.3°C
46%
7.9 kph
0.1 mm
4.0
05:41 AM
08:04 PM
Last Quarter
CN 10. thg 5
Mưa lả tả gần đó
20.9°C
16.1°C
10.3°C
55%
24.1 kph
3.1 mm
4.0
05:40 AM
08:05 PM
Waning Crescent
Th 2 11. thg 5
Mưa vừa
11.9°C
10.5°C
8.2°C
73%
20.5 kph
10.2 mm
3.0
05:39 AM
08:06 PM
Waning Crescent
Th 3 12. thg 5
Mưa lả tả gần đó
12.7°C
9.6°C
7.3°C
63%
15.8 kph
1.1 mm
2.0
05:38 AM
08:07 PM
Waning Crescent
Th 4 13. thg 5
Nhiều nắng
13.3°C
9.5°C
5.7°C
54%
10.4 kph
0.0 mm
3.0
05:36 AM
08:08 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Balykchy, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬
Friday, May 08, 2026
22.0°C
18.0°C
14.0°C
10.0°C
6.0°C
4
9.0°
↑
3.0 km/h
5
9.0°
↑
2.0 km/h
6
9.0°
↑
3.0 km/h
7
13.0°
↑
4.0 km/h
8
16.0°
↑
4.0 km/h
9
16.0°
↑
3.0 km/h
10
17.0°
↑
4.0 km/h
11
18.0°
↑
5.0 km/h
12
19.0°
↑
5.0 km/h
13
20.0°
↑
6.0 km/h
14
20.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
15
20.0°
↑
6.0 km/h
16
20.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
17
18.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
18
19.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
19
18.0°
↑
12.0 km/h
20
17.0°
↑
10.0 km/h
21
16.0°
↑
1.0 km/h
22
15.0°
↑
4.0 km/h
23
13.0°
↑
1.0 km/h
12.0°
↑
3.0 km/h
1
11.0°
↑
3.0 km/h
2
11.0°
↑
4.0 km/h
3
10.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Balykchy, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 133.85 µg/m³ |
| O3: | 101.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.15 µg/m³ |
| SO2: | 2.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.65 µg/m³ |
| PM10: | 84.25 µg/m³ |