Thời tiết tại Balykchy, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬
6.2°C
cảm giác như 6.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Balykchy, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) vào 5:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 42% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (325°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 34% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:33 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:25 PM |
Dự báo 7 ngày cho Balykchy, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Có mây
16.0°C
11.4°C
6.0°C
50%
11.5 kph
0.1 mm
2.0
06:33 AM
07:25 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.7°C
11.7°C
5.1°C
57%
9.0 kph
0.3 mm
2.0
06:31 AM
07:26 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.6°C
12.4°C
7.2°C
53%
7.9 kph
2.5 mm
2.0
06:30 AM
07:27 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.2°C
12.5°C
5.8°C
48%
7.6 kph
1.4 mm
2.0
06:28 AM
07:28 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.7°C
12.7°C
7.3°C
58%
11.9 kph
0.3 mm
3.0
06:26 AM
07:29 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.3°C
10.0°C
7.7°C
72%
16.9 kph
0.3 mm
2.0
06:25 AM
07:30 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.9°C
10.9°C
7.8°C
65%
12.6 kph
0.7 mm
3.0
06:23 AM
07:31 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Balykchy, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬
Saturday, April 04, 2026
18.0°C
14.0°C
10.0°C
7.0°C
3.0°C
6
6.0°
↑
4.0 km/h
7
6.0°
↑
6.0 km/h
8
10.0°
↑
9.0 km/h
9
12.0°
↑
12.0 km/h
10
13.0°
↑
12.0 km/h
11
14.0°
↑
11.0 km/h
12
15.0°
↑
10.0 km/h
13
16.0°
↑
8.0 km/h
14
16.0°
↑
8.0 km/h
15
16.0°
↑
9.0 km/h
16
16.0°
↑
9.0 km/h
17
15.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
18
14.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
19
14.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
20
13.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
21
13.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
22
12.0°
↑
9.0 km/h
23
12.0°
↑
8.0 km/h
12.0°
↑
7.0 km/h
1
10.0°
↑
8.0 km/h
2
9.0°
↑
6.0 km/h
3
8.0°
↑
5.0 km/h
4
7.0°
↑
3.0 km/h
5
5.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Balykchy, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 169.85 µg/m³ |
| O3: | 111.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.05 µg/m³ |
| SO2: | 2.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.65 µg/m³ |
| PM10: | 22.55 µg/m³ |