Thời tiết tại Karakol, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬
-6.8°C
cảm giác như -11.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Karakol, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) vào 4:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 61% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (168°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1024.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 31% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:39 PM |
Dự báo 7 ngày cho Karakol, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 15. thg 1
Có mây
-1.3°C
-4.6°C
-7.2°C
68%
10.8 kph
0.0 mm
0.0
08:13 AM
05:39 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-0.3°C
-3.7°C
-5.8°C
79%
9.4 kph
0.5 mm
0.0
08:13 AM
05:40 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Tuyết vừa
-2.8°C
-4.6°C
-6.4°C
91%
9.7 kph
5.0 mm
0.0
08:12 AM
05:41 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Tuyết nhẹ lả tả
-5.0°C
-6.3°C
-8.5°C
90%
12.6 kph
2.3 mm
1.0
08:12 AM
05:42 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-5.9°C
-8.4°C
-11.0°C
78%
11.9 kph
0.3 mm
1.0
08:11 AM
05:43 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Có mây
-4.2°C
-8.0°C
-9.7°C
73%
9.4 kph
0.0 mm
2.0
08:11 AM
05:45 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Karakol, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬
Thursday, January 15, 2026
1.0°C
-2.0°C
-4.0°C
-6.0°C
-9.0°C
5
-6.0°
↑
9.0 km/h
6
-6.0°
↑
7.0 km/h
7
-6.0°
↑
6.0 km/h
8
-7.0°
↑
10.0 km/h
9
-7.0°
↑
11.0 km/h
10
-5.0°
↑
6.0 km/h
11
-3.0°
↑
2.0 km/h
12
-2.0°
↑
1.0 km/h
13
-2.0°
↑
3.0 km/h
14
-1.0°
↑
2.0 km/h
15
-1.0°
↑
2.0 km/h
16
-2.0°
↑
2.0 km/h
17
-3.0°
↑
2.0 km/h
18
-4.0°
↑
10.0 km/h
19
-4.0°
↑
8.0 km/h
20
-4.0°
↑
9.0 km/h
21
-4.0°
↑
9.0 km/h
22
-3.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
23
-4.0°
↑
6.0 km/h
-5.0°
↑
9.0 km/h
1
-4.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
2
-3.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
3
-5.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
4
-3.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Karakol, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 156.85 µg/m³ |
| O3: | 92.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.25 µg/m³ |
| SO2: | 4.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.55 µg/m³ |
| PM10: | 6.35 µg/m³ |