Thời tiết tại Karakol, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬
4.3°C
cảm giác như 1.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Karakol, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) vào 4:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 54% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (162°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 11% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Karakol, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
15.0°C
9.1°C
3.8°C
49%
12.6 kph
0.0 mm
2.0
06:27 AM
07:13 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
16.7°C
10.3°C
5.0°C
37%
10.8 kph
0.0 mm
2.0
06:26 AM
07:14 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
16.8°C
11.0°C
5.9°C
38%
10.8 kph
0.0 mm
2.0
06:24 AM
07:16 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
17.3°C
11.4°C
5.9°C
39%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
06:22 AM
07:17 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
16.4°C
11.7°C
6.5°C
40%
9.4 kph
0.1 mm
4.0
06:21 AM
07:18 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
17.8°C
12.1°C
6.6°C
43%
10.8 kph
0.0 mm
4.0
06:19 AM
07:19 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Karakol, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬
Thursday, April 02, 2026
17.0°C
13.0°C
9.0°C
5.0°C
1.0°C
5
4.0°
↑
10.0 km/h
6
4.0°
↑
10.0 km/h
7
4.0°
↑
9.0 km/h
8
8.0°
↑
6.0 km/h
9
11.0°
↑
4.0 km/h
10
12.0°
↑
6.0 km/h
11
13.0°
↑
6.0 km/h
12
14.0°
↑
9.0 km/h
13
15.0°
↑
9.0 km/h
14
15.0°
↑
13.0 km/h
15
15.0°
↑
13.0 km/h
16
15.0°
↑
10.0 km/h
17
14.0°
↑
9.0 km/h
18
13.0°
↑
6.0 km/h
19
10.0°
↑
1.0 km/h
20
8.0°
↑
6.0 km/h
21
7.0°
↑
8.0 km/h
22
7.0°
↑
8.0 km/h
23
7.0°
↑
8.0 km/h
7.0°
↑
8.0 km/h
1
6.0°
↑
8.0 km/h
2
6.0°
↑
8.0 km/h
3
6.0°
↑
9.0 km/h
4
6.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Karakol, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 170.85 µg/m³ |
| O3: | 102.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.25 µg/m³ |
| SO2: | 4.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.25 µg/m³ |
| PM10: | 60.65 µg/m³ |