Thời tiết tại Karakol, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬
-5.9°C
cảm giác như -10.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Karakol, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) vào 6:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 68% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (159°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 49% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:24 PM |
Dự báo 7 ngày cho Karakol, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Có mây
-2.0°C
-4.7°C
-5.9°C
74%
13.0 kph
0.0 mm
0.0
08:16 AM
05:24 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều mây
-0.9°C
-4.3°C
-6.5°C
74%
11.2 kph
0.0 mm
0.0
08:16 AM
05:25 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
-3.5°C
-6.6°C
-8.0°C
66%
13.0 kph
0.0 mm
0.0
08:16 AM
05:26 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
-2.4°C
-6.7°C
-8.6°C
65%
12.6 kph
0.0 mm
0.0
08:16 AM
05:27 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
-3.1°C
-6.7°C
-9.9°C
70%
11.5 kph
0.1 mm
0.0
08:16 AM
05:28 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
-4.0°C
-5.9°C
-9.9°C
88%
13.0 kph
2.7 mm
1.0
08:16 AM
05:29 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
-8.2°C
-10.7°C
-13.4°C
68%
13.3 kph
0.0 mm
2.0
08:16 AM
05:30 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Karakol, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬
Thursday, January 01, 2026
0.0°C
-2.0°C
-4.0°C
-5.0°C
-7.0°C
7
-5.0°
↑
8.0 km/h
8
-6.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
9
-5.0°
↑
9.0 km/h
10
-4.0°
↑
6.0 km/h
11
-3.0°
↑
2.0 km/h
12
-2.0°
↑
2.0 km/h
13
-2.0°
↑
3.0 km/h
14
-3.0°
↑
4.0 km/h
15
-4.0°
↑
3.0 km/h
16
-4.0°
↑
1.0 km/h
17
-6.0°
↑
5.0 km/h
18
-4.0°
↑
9.0 km/h
19
-5.0°
↑
9.0 km/h
20
-5.0°
↑
9.0 km/h
21
-5.0°
↑
9.0 km/h
22
-6.0°
↑
9.0 km/h
23
-6.0°
↑
10.0 km/h
-6.0°
↑
9.0 km/h
1
-5.0°
↑
9.0 km/h
2
-5.0°
↑
8.0 km/h
3
-5.0°
↑
8.0 km/h
4
-5.0°
↑
8.0 km/h
5
-5.0°
↑
9.0 km/h
6
-6.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Karakol, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 129.85 µg/m³ |
| O3: | 95.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.05 µg/m³ |
| PM10: | 10.05 µg/m³ |