Thời tiết tại Aqsu, Trung Hoa 🇨🇳
24.5°C
cảm giác như 23.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Aqsu, Trung Hoa vào 17:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 14% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (192°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 8% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:21 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Aqsu, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
24.8°C
19.1°C
12.7°C
21%
10.4 kph
0.0 mm
2.0
06:21 AM
07:05 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
25.6°C
20.0°C
13.4°C
19%
12.6 kph
0.0 mm
2.0
06:19 AM
07:06 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
26.6°C
20.7°C
14.4°C
17%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
06:18 AM
07:07 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
25.6°C
20.6°C
14.6°C
18%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
06:16 AM
07:08 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
26.0°C
20.1°C
14.7°C
16%
20.2 kph
0.0 mm
2.0
06:14 AM
07:09 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
26.7°C
20.4°C
13.6°C
14%
14.4 kph
0.0 mm
6.0
06:13 AM
07:10 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
27.2°C
21.3°C
14.2°C
13%
10.8 kph
0.0 mm
6.0
06:11 AM
07:11 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Aqsu, Trung Hoa 🇨🇳
Thursday, April 02, 2026
27.0°C
23.0°C
19.0°C
15.0°C
11.0°C
18
21.0°
↑
3.0 km/h
19
20.0°
↑
2.0 km/h
20
20.0°
↑
4.0 km/h
21
19.0°
↑
8.0 km/h
22
18.0°
↑
10.0 km/h
23
17.0°
↑
10.0 km/h
17.0°
↑
12.0 km/h
1
16.0°
↑
13.0 km/h
2
16.0°
↑
11.0 km/h
3
15.0°
↑
9.0 km/h
4
14.0°
↑
5.0 km/h
5
13.0°
↑
3.0 km/h
6
14.0°
↑
5.0 km/h
7
17.0°
↑
5.0 km/h
8
19.0°
↑
6.0 km/h
9
21.0°
↑
8.0 km/h
10
22.0°
↑
6.0 km/h
11
23.0°
↑
5.0 km/h
12
24.0°
↑
5.0 km/h
13
25.0°
↑
7.0 km/h
14
26.0°
↑
8.0 km/h
15
26.0°
↑
8.0 km/h
16
26.0°
↑
8.0 km/h
17
25.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Aqsu, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 217.85 µg/m³ |
| O3: | 78.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.85 µg/m³ |
| SO2: | 2.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 98.45 µg/m³ |
| PM10: | 758.95 µg/m³ |