Thời tiết tại Korla, Trung Hoa 🇨🇳
-5.7°C
cảm giác như -5.7°C
Mưa giá rét nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Korla, Trung Hoa vào 7:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (223°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1034.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho Korla, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-2.3°C
-4.4°C
-6.1°C
81%
9.7 kph
0.1 mm
0.0
07:43 AM
04:57 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
-1.3°C
-4.3°C
-6.4°C
75%
3.6 kph
0.0 mm
0.0
07:43 AM
04:58 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
-0.8°C
-4.2°C
-6.5°C
73%
12.6 kph
0.0 mm
0.0
07:43 AM
04:59 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
-0.1°C
-4.0°C
-6.6°C
69%
10.8 kph
0.0 mm
0.0
07:43 AM
05:00 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
-0.3°C
-4.1°C
-6.6°C
67%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
07:43 AM
05:01 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
-0.3°C
-4.3°C
-6.6°C
68%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
07:43 AM
05:02 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
0.0°C
-4.0°C
-6.4°C
66%
9.4 kph
0.0 mm
2.0
07:43 AM
05:03 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Korla, Trung Hoa 🇨🇳
Saturday, January 03, 2026
0.0°C
-2.0°C
-4.0°C
-6.0°C
-8.0°C
8
-6.0°
↑
2.0 km/h
9
-6.0°
↑
3.0 km/h
10
-6.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
11
-5.0°
↑
2.0 km/h
12
-4.0°
↑
3.0 km/h
13
-3.0°
↑
4.0 km/h
14
-3.0°
↑
5.0 km/h
15
-3.0°
↑
6.0 km/h
16
-2.0°
↑
8.0 km/h
17
-2.0°
↑
10.0 km/h
18
-2.0°
↑
9.0 km/h
19
-3.0°
↑
6.0 km/h
20
-4.0°
↑
5.0 km/h
21
-4.0°
↑
4.0 km/h
22
-4.0°
↑
4.0 km/h
23
-4.0°
↑
3.0 km/h
-5.0°
↑
3.0 km/h
1
-5.0°
↑
3.0 km/h
2
-6.0°
↑
4.0 km/h
3
-6.0°
↑
3.0 km/h
4
-6.0°
↑
3.0 km/h
5
-6.0°
↑
2.0 km/h
6
-6.0°
↑
2.0 km/h
7
-6.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Korla, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 1042.85 µg/m³ |
| O3: | 54.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.85 µg/m³ |
| SO2: | 6.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.45 µg/m³ |
| PM10: | 13.55 µg/m³ |