Thời tiết tại Korla, Trung Hoa 🇨🇳
22.9°C
cảm giác như 22.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Korla, Trung Hoa vào 18:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 16% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (259°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:43 PM |
Dự báo 7 ngày cho Korla, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
23.7°C
18.3°C
12.3°C
20%
13.7 kph
0.0 mm
2.0
05:56 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
23.9°C
18.8°C
13.1°C
19%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
05:54 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
24.4°C
19.1°C
13.7°C
16%
25.9 kph
0.0 mm
1.0
05:52 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
24.6°C
19.1°C
12.9°C
14%
21.2 kph
0.0 mm
2.0
05:51 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
25.7°C
19.3°C
12.6°C
15%
23.4 kph
0.0 mm
2.0
05:49 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
25.7°C
20.2°C
14.6°C
13%
23.4 kph
0.0 mm
6.0
05:47 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
25.2°C
19.9°C
14.1°C
15%
28.4 kph
0.0 mm
5.0
05:46 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Korla, Trung Hoa 🇨🇳
Friday, April 03, 2026
25.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
11.0°C
19
20.0°
↑
4.0 km/h
20
18.0°
↑
5.0 km/h
21
18.0°
↑
9.0 km/h
22
17.0°
↑
11.0 km/h
23
16.0°
↑
12.0 km/h
16.0°
↑
13.0 km/h
1
16.0°
↑
14.0 km/h
2
15.0°
↑
15.0 km/h
3
14.0°
↑
15.0 km/h
4
14.0°
↑
14.0 km/h
5
13.0°
↑
14.0 km/h
6
13.0°
↑
13.0 km/h
7
14.0°
↑
11.0 km/h
8
18.0°
↑
9.0 km/h
9
19.0°
↑
10.0 km/h
10
20.0°
↑
9.0 km/h
11
21.0°
↑
9.0 km/h
12
22.0°
↑
10.0 km/h
13
23.0°
↑
11.0 km/h
14
24.0°
↑
10.0 km/h
15
24.0°
↑
8.0 km/h
16
24.0°
↑
6.0 km/h
17
24.0°
↑
5.0 km/h
18
23.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Korla, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 239.85 µg/m³ |
| O3: | 106.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.25 µg/m³ |
| SO2: | 4.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 35.15 µg/m³ |
| PM10: | 181.95 µg/m³ |