Thời tiết tại Korla, Trung Hoa 🇨🇳
-1.4°C
cảm giác như -4.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Korla, Trung Hoa vào 6:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 54% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (49°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1028.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 9% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Korla, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
5.2°C
1.6°C
-1.6°C
50%
9.7 kph
0.0 mm
0.0
07:10 AM
05:50 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
6.5°C
2.0°C
-1.8°C
51%
6.5 kph
0.0 mm
1.0
07:09 AM
05:51 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
7.6°C
2.7°C
-1.2°C
50%
19.8 kph
0.0 mm
1.0
07:07 AM
05:52 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
8.3°C
2.7°C
-1.5°C
51%
25.2 kph
0.0 mm
1.0
07:06 AM
05:53 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
10.0°C
2.6°C
-1.1°C
54%
11.9 kph
0.0 mm
2.0
07:05 AM
05:55 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
10.4°C
5.3°C
1.3°C
45%
20.9 kph
0.0 mm
3.0
07:03 AM
05:56 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Có mây
3.2°C
1.4°C
-0.1°C
42%
30.2 kph
0.1 mm
2.0
07:02 AM
05:57 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Korla, Trung Hoa 🇨🇳
Monday, February 16, 2026
7.0°C
4.0°C
2.0°C
-0.0°C
-3.0°C
7
-2.0°
↑
9.0 km/h
8
-0.0°
↑
9.0 km/h
9
2.0°
↑
8.0 km/h
10
3.0°
↑
6.0 km/h
11
4.0°
↑
5.0 km/h
12
4.0°
↑
4.0 km/h
13
5.0°
↑
5.0 km/h
14
5.0°
↑
6.0 km/h
15
5.0°
↑
6.0 km/h
16
5.0°
↑
6.0 km/h
17
5.0°
↑
6.0 km/h
18
3.0°
↑
5.0 km/h
19
3.0°
↑
2.0 km/h
20
2.0°
↑
1.0 km/h
21
1.0°
↑
3.0 km/h
22
1.0°
↑
4.0 km/h
23
1.0°
↑
3.0 km/h
0.0°
↑
5.0 km/h
1
-1.0°
↑
6.0 km/h
2
-1.0°
↑
6.0 km/h
3
-1.0°
↑
6.0 km/h
4
-1.0°
↑
5.0 km/h
5
-2.0°
↑
5.0 km/h
6
-2.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Korla, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 8 (Cao) |
| CO: | 428.85 µg/m³ |
| O3: | 40.0 µg/m³ |
| NO2: | 27.25 µg/m³ |
| SO2: | 9.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 61.15 µg/m³ |
| PM10: | 349.15 µg/m³ |