Thời tiết tại Shihezi, Trung Hoa 🇨🇳
12.2°C
cảm giác như 11.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Shihezi, Trung Hoa vào 5:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 44% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (250°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 8% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:44 PM |
Dự báo 7 ngày cho Shihezi, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
20.7°C
16.4°C
12.1°C
34%
16.9 kph
0.0 mm
1.0
05:56 AM
06:44 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
20.9°C
15.6°C
9.9°C
31%
13.0 kph
0.0 mm
1.0
05:54 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
22.0°C
16.4°C
10.5°C
26%
17.6 kph
0.0 mm
1.0
05:52 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
22.6°C
17.1°C
10.6°C
23%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
05:51 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
24.7°C
19.0°C
12.5°C
21%
6.5 kph
0.0 mm
2.0
05:49 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Có mây
22.2°C
18.7°C
13.9°C
26%
13.7 kph
0.0 mm
5.0
05:47 AM
06:50 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
23.7°C
19.0°C
13.6°C
34%
17.6 kph
0.0 mm
5.0
05:45 AM
06:51 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Shihezi, Trung Hoa 🇨🇳
Thursday, April 02, 2026
22.0°C
18.0°C
15.0°C
12.0°C
8.0°C
6
12.0°
↑
9.0 km/h
7
13.0°
↑
8.0 km/h
8
16.0°
↑
6.0 km/h
9
17.0°
↑
4.0 km/h
10
18.0°
↑
7.0 km/h
11
19.0°
↑
8.0 km/h
12
20.0°
↑
9.0 km/h
13
20.0°
↑
10.0 km/h
14
20.0°
↑
9.0 km/h
15
21.0°
↑
10.0 km/h
16
21.0°
↑
11.0 km/h
17
20.0°
↑
13.0 km/h
18
20.0°
↑
15.0 km/h
19
18.0°
↑
17.0 km/h
20
16.0°
↑
17.0 km/h
21
15.0°
↑
15.0 km/h
22
14.0°
↑
14.0 km/h
23
14.0°
↑
14.0 km/h
13.0°
↑
13.0 km/h
1
12.0°
↑
13.0 km/h
2
11.0°
↑
12.0 km/h
3
11.0°
↑
11.0 km/h
4
10.0°
↑
10.0 km/h
5
10.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Shihezi, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 551.85 µg/m³ |
| O3: | 67.0 µg/m³ |
| NO2: | 18.95 µg/m³ |
| SO2: | 6.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 79.55 µg/m³ |
| PM10: | 446.05 µg/m³ |