Thời tiết tại Shihezi, Trung Hoa 🇨🇳
-15.4°C
cảm giác như -20.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Shihezi, Trung Hoa vào 6:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (202°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1035.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 49% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:15 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Shihezi, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Có mây
-4.7°C
-10.7°C
-15.5°C
90%
8.3 kph
0.0 mm
0.0
07:15 AM
05:46 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Có mây
-3.4°C
-9.8°C
-14.6°C
91%
8.6 kph
0.0 mm
0.0
07:13 AM
05:48 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
-1.8°C
-8.7°C
-13.2°C
92%
9.7 kph
0.0 mm
1.0
07:12 AM
05:49 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
-1.2°C
-6.9°C
-10.7°C
93%
9.0 kph
0.1 mm
1.0
07:10 AM
05:50 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
1.1°C
-3.0°C
-9.6°C
82%
13.7 kph
0.0 mm
2.0
07:09 AM
05:52 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
-8.1°C
-12.3°C
-15.6°C
83%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
07:07 AM
05:53 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Có mây
-8.6°C
-12.2°C
-15.8°C
84%
6.1 kph
0.1 mm
2.0
07:05 AM
05:54 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Shihezi, Trung Hoa 🇨🇳
Monday, February 16, 2026
-2.0°C
-6.0°C
-10.0°C
-13.0°C
-17.0°C
7
-16.0°
↑
8.0 km/h
8
-15.0°
↑
7.0 km/h
9
-10.0°
↑
4.0 km/h
10
-8.0°
↑
5.0 km/h
11
-7.0°
↑
6.0 km/h
12
-6.0°
↑
8.0 km/h
13
-5.0°
↑
8.0 km/h
14
-5.0°
↑
8.0 km/h
15
-5.0°
↑
7.0 km/h
16
-5.0°
↑
6.0 km/h
17
-8.0°
↑
4.0 km/h
18
-11.0°
↑
4.0 km/h
19
-12.0°
↑
7.0 km/h
20
-12.0°
↑
8.0 km/h
21
-12.0°
↑
7.0 km/h
22
-12.0°
↑
7.0 km/h
23
-13.0°
↑
6.0 km/h
-13.0°
↑
7.0 km/h
1
-14.0°
↑
7.0 km/h
2
-14.0°
↑
8.0 km/h
3
-14.0°
↑
9.0 km/h
4
-14.0°
↑
8.0 km/h
5
-14.0°
↑
8.0 km/h
6
-14.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Shihezi, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 7 (Cao) |
| CO: | 1051.85 µg/m³ |
| O3: | 14.0 µg/m³ |
| NO2: | 69.95 µg/m³ |
| SO2: | 29.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 54.45 µg/m³ |
| PM10: | 59.65 µg/m³ |