Thời tiết tại Gujangbagh, Trung Hoa 🇨🇳
-2.4°C
cảm giác như -3.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Gujangbagh, Trung Hoa vào 22:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 57% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (44°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1036.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 12% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Gujangbagh, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
-0.6°C
-3.4°C
-6.6°C
62%
6.8 kph
0.0 mm
0.0
07:55 AM
05:37 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
0.7°C
-2.2°C
-5.6°C
58%
9.4 kph
0.0 mm
0.0
07:55 AM
05:37 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
1.2°C
-1.9°C
-5.0°C
58%
7.9 kph
0.0 mm
0.0
07:55 AM
05:38 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
2.3°C
-1.7°C
-5.2°C
56%
10.4 kph
0.0 mm
0.0
07:55 AM
05:39 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
4.9°C
-0.2°C
-3.9°C
46%
11.2 kph
0.0 mm
1.0
07:55 AM
05:40 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
5.0°C
-0.3°C
-4.0°C
44%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
07:55 AM
05:41 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Nhiều nắng
4.8°C
-0.3°C
-4.2°C
39%
11.5 kph
0.0 mm
2.0
07:55 AM
05:42 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Gujangbagh, Trung Hoa 🇨🇳
Sunday, January 04, 2026
2.0°C
-0.0°C
-2.0°C
-5.0°C
-7.0°C
23
-3.0°
↑
2.0 km/h
-3.0°
↑
2.0 km/h
1
-3.0°
↑
1.0 km/h
2
-3.0°
↑
1.0 km/h
3
-3.0°
↑
1.0 km/h
4
-4.0°
↑
2.0 km/h
5
-4.0°
↑
3.0 km/h
6
-4.0°
↑
2.0 km/h
7
-4.0°
↑
2.0 km/h
8
-5.0°
↑
2.0 km/h
9
-5.0°
↑
2.0 km/h
10
-6.0°
↑
1.0 km/h
11
-4.0°
↑
0.0 km/h
12
-2.0°
↑
1.0 km/h
13
-1.0°
↑
2.0 km/h
14
-1.0°
↑
3.0 km/h
15
0.0°
↑
4.0 km/h
16
1.0°
↑
4.0 km/h
17
1.0°
↑
5.0 km/h
18
0.0°
↑
6.0 km/h
19
0.0°
↑
7.0 km/h
20
-1.0°
↑
9.0 km/h
21
-1.0°
↑
9.0 km/h
22
-1.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gujangbagh, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 262.85 µg/m³ |
| O3: | 48.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.05 µg/m³ |
| SO2: | 11.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 20.05 µg/m³ |
| PM10: | 25.85 µg/m³ |