Thời tiết tại Kashgar, Trung Hoa 🇨🇳
16.2°C
cảm giác như 16.2°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Kashgar, Trung Hoa vào 5:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 25% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (346°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kashgar, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
25.3°C
19.2°C
12.7°C
21%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
06:39 AM
07:21 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
25.5°C
19.6°C
13.3°C
19%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
06:38 AM
07:22 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
26.2°C
19.6°C
13.3°C
17%
18.7 kph
0.0 mm
2.0
06:36 AM
07:23 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
25.8°C
19.8°C
13.9°C
17%
20.9 kph
0.0 mm
2.0
06:34 AM
07:24 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
25.0°C
20.1°C
15.0°C
17%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
06:33 AM
07:25 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
25.3°C
19.4°C
12.6°C
14%
12.6 kph
0.0 mm
5.0
06:31 AM
07:26 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Có mây
26.2°C
20.0°C
13.8°C
12%
28.1 kph
0.0 mm
6.0
06:30 AM
07:27 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kashgar, Trung Hoa 🇨🇳
Thursday, April 02, 2026
27.0°C
23.0°C
18.0°C
14.0°C
10.0°C
6
13.0°
↑
6.0 km/h
7
13.0°
↑
5.0 km/h
8
16.0°
↑
6.0 km/h
9
19.0°
↑
5.0 km/h
10
20.0°
↑
1.0 km/h
11
22.0°
↑
4.0 km/h
12
23.0°
↑
7.0 km/h
13
24.0°
↑
10.0 km/h
14
25.0°
↑
12.0 km/h
15
25.0°
↑
13.0 km/h
16
25.0°
↑
13.0 km/h
17
25.0°
↑
13.0 km/h
18
25.0°
↑
13.0 km/h
19
23.0°
↑
10.0 km/h
20
21.0°
↑
10.0 km/h
21
20.0°
↑
9.0 km/h
22
19.0°
↑
9.0 km/h
23
18.0°
↑
7.0 km/h
17.0°
↑
7.0 km/h
1
17.0°
↑
8.0 km/h
2
16.0°
↑
7.0 km/h
3
16.0°
↑
8.0 km/h
4
15.0°
↑
8.0 km/h
5
14.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kashgar, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 286.85 µg/m³ |
| O3: | 88.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.75 µg/m³ |
| SO2: | 4.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 32.15 µg/m³ |
| PM10: | 229.45 µg/m³ |