Thời tiết tại Kashgar, Trung Hoa 🇨🇳
-3.6°C
cảm giác như -4.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Kashgar, Trung Hoa vào 7:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 68% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (20°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1026.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:45 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kashgar, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
-1.3°C
-5.0°C
-7.2°C
72%
4.7 kph
0.0 mm
0.0
08:16 AM
05:45 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
-0.9°C
-4.6°C
-7.1°C
74%
3.6 kph
0.0 mm
0.0
08:16 AM
05:46 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
-0.1°C
-3.8°C
-6.4°C
73%
4.0 kph
0.0 mm
0.0
08:16 AM
05:47 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
0.9°C
-3.4°C
-6.2°C
69%
4.0 kph
0.0 mm
0.0
08:16 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
1.5°C
-3.0°C
-6.0°C
64%
5.0 kph
0.0 mm
2.0
08:16 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
2.7°C
-2.8°C
-5.5°C
51%
5.0 kph
0.0 mm
2.0
08:16 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
3.0°C
-2.6°C
-5.5°C
44%
3.2 kph
0.0 mm
2.0
08:16 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kashgar, Trung Hoa 🇨🇳
Saturday, January 03, 2026
1.0°C
-2.0°C
-4.0°C
-6.0°C
-9.0°C
8
-7.0°
↑
1.0 km/h
9
-7.0°
↑
1.0 km/h
10
-7.0°
↑
1.0 km/h
11
-6.0°
↑
1.0 km/h
12
-5.0°
↑
1.0 km/h
13
-4.0°
↑
3.0 km/h
14
-3.0°
↑
4.0 km/h
15
-2.0°
↑
5.0 km/h
16
-2.0°
↑
5.0 km/h
17
-1.0°
↑
5.0 km/h
18
-2.0°
↑
4.0 km/h
19
-3.0°
↑
4.0 km/h
20
-4.0°
↑
4.0 km/h
21
-4.0°
↑
4.0 km/h
22
-5.0°
↑
4.0 km/h
23
-5.0°
↑
3.0 km/h
-5.0°
↑
2.0 km/h
1
-6.0°
↑
1.0 km/h
2
-6.0°
↑
0.0 km/h
3
-6.0°
↑
1.0 km/h
4
-6.0°
↑
1.0 km/h
5
-6.0°
↑
1.0 km/h
6
-7.0°
↑
1.0 km/h
7
-7.0°
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kashgar, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 691.85 µg/m³ |
| O3: | 40.0 µg/m³ |
| NO2: | 22.05 µg/m³ |
| SO2: | 17.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 19.05 µg/m³ |
| PM10: | 20.35 µg/m³ |