Thời tiết tại Naryn, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬
-16.1°C
cảm giác như -22.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Naryn, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) vào 6:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (80°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1031.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 13% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:22 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Naryn, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
-4.3°C
-12.0°C
-16.3°C
74%
12.6 kph
0.0 mm
0.0
08:22 AM
05:37 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
-5.9°C
-13.4°C
-18.3°C
70%
14.4 kph
0.0 mm
0.0
08:22 AM
05:38 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Có mây
-7.0°C
-15.0°C
-19.1°C
68%
14.4 kph
0.0 mm
0.0
08:22 AM
05:39 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
-7.3°C
-14.7°C
-18.9°C
72%
13.7 kph
0.0 mm
0.0
08:22 AM
05:40 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
-9.2°C
-15.6°C
-19.8°C
79%
11.2 kph
0.0 mm
0.0
08:22 AM
05:41 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
-10.9°C
-18.0°C
-21.4°C
86%
10.8 kph
0.1 mm
2.0
08:22 AM
05:42 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
-10.6°C
-19.5°C
-23.3°C
76%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
08:22 AM
05:43 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Naryn, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬
Thursday, January 01, 2026
-2.0°C
-6.0°C
-10.0°C
-15.0°C
-19.0°C
7
-16.0°
↑
11.0 km/h
8
-16.0°
↑
12.0 km/h
9
-12.0°
↑
11.0 km/h
10
-9.0°
↑
8.0 km/h
11
-7.0°
↑
4.0 km/h
12
-6.0°
↑
2.0 km/h
13
-5.0°
↑
2.0 km/h
14
-4.0°
↑
1.0 km/h
15
-5.0°
↑
0.0 km/h
16
-6.0°
↑
3.0 km/h
17
-8.0°
↑
8.0 km/h
18
-14.0°
↑
10.0 km/h
19
-14.0°
↑
10.0 km/h
20
-14.0°
↑
11.0 km/h
21
-14.0°
↑
11.0 km/h
22
-14.0°
↑
11.0 km/h
23
-14.0°
↑
13.0 km/h
-13.0°
↑
12.0 km/h
1
-14.0°
↑
8.0 km/h
2
-13.0°
↑
10.0 km/h
3
-14.0°
↑
12.0 km/h
4
-15.0°
↑
12.0 km/h
5
-16.0°
↑
13.0 km/h
6
-17.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Naryn, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 132.85 µg/m³ |
| O3: | 88.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.25 µg/m³ |
| SO2: | 8.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.65 µg/m³ |
| PM10: | 21.45 µg/m³ |