Thời tiết tại Naryn, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬
-1.1°C
cảm giác như -5.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Naryn, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) vào 2:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 57% |
| 🌬️ Gió: | 14.0 kph (81°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 4% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:36 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:23 PM |
Dự báo 7 ngày cho Naryn, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
13.6°C
4.4°C
-2.0°C
52%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
06:36 AM
07:23 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
14.8°C
6.4°C
0.0°C
46%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
06:34 AM
07:24 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
15.7°C
7.7°C
0.7°C
42%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
06:33 AM
07:25 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
15.9°C
8.4°C
1.1°C
44%
17.3 kph
0.0 mm
2.0
06:31 AM
07:27 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
16.7°C
7.2°C
1.3°C
41%
13.7 kph
0.0 mm
3.0
06:29 AM
07:28 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Có mây
12.7°C
7.6°C
1.5°C
62%
13.3 kph
0.0 mm
3.0
06:28 AM
07:29 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Naryn, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬
Friday, April 03, 2026
15.0°C
10.0°C
6.0°C
1.0°C
-4.0°C
3
-2.0°
↑
15.0 km/h
4
-2.0°
↑
15.0 km/h
5
-2.0°
↑
15.0 km/h
6
-2.0°
↑
15.0 km/h
7
-2.0°
↑
16.0 km/h
8
-1.0°
↑
15.0 km/h
9
2.0°
↑
13.0 km/h
10
8.0°
↑
12.0 km/h
11
10.0°
↑
12.0 km/h
12
11.0°
↑
12.0 km/h
13
12.0°
↑
11.0 km/h
14
13.0°
↑
12.0 km/h
15
14.0°
↑
13.0 km/h
16
14.0°
↑
15.0 km/h
17
13.0°
↑
15.0 km/h
18
6.0°
↑
16.0 km/h
19
5.0°
↑
16.0 km/h
20
4.0°
↑
16.0 km/h
21
3.0°
↑
16.0 km/h
22
2.0°
↑
15.0 km/h
23
2.0°
↑
15.0 km/h
2.0°
↑
16.0 km/h
1
1.0°
↑
15.0 km/h
2
1.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Naryn, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 130.85 µg/m³ |
| O3: | 115.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.45 µg/m³ |
| SO2: | 3.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.15 µg/m³ |
| PM10: | 20.05 µg/m³ |