Thời tiết tại Naryn, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬
-9.9°C
cảm giác như -13.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Naryn, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) vào 9:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (90°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1028.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 49% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Naryn, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
-0.2°C
-7.1°C
-11.7°C
81%
10.8 kph
0.2 mm
1.0
07:50 AM
06:30 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Có mây
0.2°C
-6.6°C
-10.4°C
84%
9.7 kph
0.1 mm
1.0
07:49 AM
06:32 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
1.2°C
-7.8°C
-11.8°C
80%
15.5 kph
0.0 mm
1.0
07:48 AM
06:33 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
0.9°C
-8.2°C
-11.7°C
69%
15.8 kph
0.0 mm
1.0
07:46 AM
06:34 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
0.7°C
-9.9°C
-13.0°C
69%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
07:45 AM
06:35 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Có mây
-1.9°C
-8.5°C
-12.9°C
78%
13.0 kph
0.1 mm
2.0
07:43 AM
06:37 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Có mây
-3.9°C
-11.4°C
-14.7°C
80%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
07:42 AM
06:38 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Naryn, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬
Monday, February 16, 2026
2.0°C
-2.0°C
-5.0°C
-8.0°C
-12.0°C
10
-6.0°
↑
2.0 km/h
11
-2.0°
↑
1.0 km/h
12
-1.0°
↑
1.0 km/h
13
-1.0°
↑
3.0 km/h
14
-1.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
15
-0.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
16
-0.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
17
-2.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
18
-7.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
19
-7.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
20
-8.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
21
-9.0°
↑
6.0 km/h
22
-10.0°
↑
8.0 km/h
23
-9.0°
↑
9.0 km/h
-10.0°
↑
9.0 km/h
1
-10.0°
↑
8.0 km/h
2
-10.0°
↑
8.0 km/h
3
-10.0°
↑
8.0 km/h
4
-10.0°
↑
9.0 km/h
5
-10.0°
↑
8.0 km/h
6
-10.0°
↑
8.0 km/h
7
-10.0°
↑
8.0 km/h
8
-10.0°
↑
8.0 km/h
9
-8.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Naryn, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 122.85 µg/m³ |
| O3: | 104.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.25 µg/m³ |
| PM10: | 9.25 µg/m³ |