Thời tiết tại Naryn, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬
-19.8°C
cảm giác như -28.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Naryn, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) vào 8:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 80% |
| 🌬️ Gió: | 14.4 kph (81°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1053.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 14% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:21 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:49 PM |
Dự báo 7 ngày cho Naryn, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 13. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-6.7°C
-15.2°C
-19.8°C
77%
15.8 kph
0.2 mm
0.0
08:21 AM
05:49 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
Nhiều nắng
-7.7°C
-15.8°C
-20.3°C
58%
16.2 kph
0.0 mm
0.0
08:20 AM
05:50 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Nhiều nắng
-5.6°C
-14.1°C
-19.2°C
60%
13.7 kph
0.0 mm
0.0
08:20 AM
05:51 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Nhiều nắng
-3.6°C
-11.8°C
-16.7°C
71%
13.0 kph
0.0 mm
0.0
08:19 AM
05:52 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-5.2°C
-11.8°C
-17.3°C
79%
10.4 kph
0.3 mm
1.0
08:19 AM
05:53 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Tuyết nhẹ
-7.5°C
-13.2°C
-16.5°C
92%
8.6 kph
0.9 mm
1.0
08:18 AM
05:55 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-7.6°C
-14.6°C
-18.9°C
84%
10.8 kph
0.1 mm
1.0
08:18 AM
05:56 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Naryn, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬
Tuesday, January 13, 2026
-4.0°C
-8.0°C
-13.0°C
-18.0°C
-22.0°C
9
-20.0°
↑
14.0 km/h
10
-13.0°
↑
13.0 km/h
11
-11.0°
↑
12.0 km/h
12
-9.0°
↑
10.0 km/h
13
-8.0°
↑
8.0 km/h
14
-7.0°
↑
5.0 km/h
15
-7.0°
↑
4.0 km/h
16
-8.0°
↑
5.0 km/h
17
-10.0°
↑
9.0 km/h
18
-17.0°
↑
13.0 km/h
19
-17.0°
↑
14.0 km/h
20
-18.0°
↑
14.0 km/h
21
-17.0°
↑
14.0 km/h
22
-18.0°
↑
15.0 km/h
23
-18.0°
↑
16.0 km/h
-19.0°
↑
16.0 km/h
1
-19.0°
↑
16.0 km/h
2
-20.0°
↑
16.0 km/h
3
-20.0°
↑
16.0 km/h
4
-20.0°
↑
16.0 km/h
5
-20.0°
↑
16.0 km/h
6
-20.0°
↑
15.0 km/h
7
-20.0°
↑
15.0 km/h
8
-20.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Naryn, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 117.85 µg/m³ |
| O3: | 108.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.55 µg/m³ |
| SO2: | 5.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.55 µg/m³ |
| PM10: | 11.65 µg/m³ |