Thời tiết tại Tokmok, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬
-1.9°C
cảm giác như -1.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Tokmok, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) vào 21:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (73°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1024.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 55% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:35 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tokmok, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
1.4°C
0.1°C
-3.2°C
94%
4.3 kph
4.6 mm
0.0
08:29 AM
05:35 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
5.5°C
-1.1°C
-5.2°C
73%
8.6 kph
0.0 mm
0.0
08:30 AM
05:36 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Có mây
7.6°C
0.3°C
-2.7°C
56%
9.4 kph
0.0 mm
0.0
08:30 AM
05:37 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
U ám
7.0°C
0.6°C
-2.0°C
57%
7.6 kph
0.0 mm
0.0
08:30 AM
05:38 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều mây
4.7°C
-0.7°C
-3.3°C
68%
6.5 kph
0.1 mm
0.0
08:29 AM
05:39 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
4.6°C
-1.6°C
-3.9°C
59%
5.4 kph
0.0 mm
2.0
08:29 AM
05:40 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
1.6°C
-3.1°C
-5.1°C
69%
5.4 kph
0.0 mm
2.0
08:29 AM
05:41 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tokmok, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬
Thursday, January 01, 2026
7.0°C
4.0°C
0.0°C
-4.0°C
-7.0°C
22
-2.0°
↑
1.0 km/h
23
-3.0°
↑
1.0 km/h
-4.0°
↑
2.0 km/h
1
-4.0°
↑
5.0 km/h
2
-4.0°
↑
6.0 km/h
3
-5.0°
↑
4.0 km/h
4
-5.0°
↑
2.0 km/h
5
-5.0°
↑
4.0 km/h
6
-5.0°
↑
5.0 km/h
7
-4.0°
↑
7.0 km/h
8
-4.0°
↑
8.0 km/h
9
-3.0°
↑
6.0 km/h
10
-2.0°
↑
4.0 km/h
11
3.0°
↑
4.0 km/h
12
5.0°
↑
4.0 km/h
13
5.0°
↑
2.0 km/h
14
5.0°
↑
2.0 km/h
15
6.0°
↑
2.0 km/h
16
4.0°
↑
2.0 km/h
17
-0.0°
↑
5.0 km/h
18
-2.0°
↑
8.0 km/h
19
-2.0°
↑
9.0 km/h
20
-2.0°
↑
9.0 km/h
21
-2.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tokmok, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 185.85 µg/m³ |
| O3: | 76.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.55 µg/m³ |
| SO2: | 7.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.65 µg/m³ |
| PM10: | 3.05 µg/m³ |