Thời tiết tại Tokmok, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬
12.4°C
cảm giác như 12.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Tokmok, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) vào 5:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 42% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (131°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 6% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:27 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tokmok, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
26.1°C
18.2°C
11.9°C
35%
10.8 kph
0.0 mm
6.0
06:38 AM
07:27 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.9°C
15.7°C
10.5°C
53%
15.5 kph
0.5 mm
5.0
06:36 AM
07:28 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.3°C
15.3°C
11.4°C
72%
15.1 kph
0.3 mm
6.0
06:35 AM
07:30 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.5°C
14.8°C
7.9°C
63%
13.3 kph
0.8 mm
6.0
06:33 AM
07:31 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
23.9°C
16.7°C
9.7°C
45%
18.4 kph
0.1 mm
5.0
06:31 AM
07:32 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.9°C
12.6°C
9.9°C
85%
11.9 kph
0.7 mm
3.0
06:29 AM
07:33 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.2°C
10.0°C
8.8°C
87%
8.3 kph
0.5 mm
3.0
06:28 AM
07:34 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tokmok, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬
Friday, April 03, 2026
28.0°C
23.0°C
18.0°C
14.0°C
9.0°C
6
12.0°
↑
6.0 km/h
7
12.0°
↑
6.0 km/h
8
15.0°
↑
5.0 km/h
9
21.0°
↑
4.0 km/h
10
22.0°
↑
5.0 km/h
11
24.0°
↑
5.0 km/h
12
25.0°
↑
5.0 km/h
13
26.0°
↑
8.0 km/h
14
26.0°
↑
10.0 km/h
15
26.0°
↑
10.0 km/h
16
26.0°
↑
10.0 km/h
17
25.0°
↑
11.0 km/h
18
24.0°
↑
11.0 km/h
19
19.0°
↑
9.0 km/h
20
15.0°
↑
6.0 km/h
21
15.0°
↑
7.0 km/h
22
14.0°
↑
7.0 km/h
23
14.0°
↑
5.0 km/h
14.0°
↑
4.0 km/h
1
14.0°
↑
3.0 km/h
2
13.0°
↑
1.0 km/h
3
13.0°
↑
3.0 km/h
4
12.0°
↑
4.0 km/h
5
12.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tokmok, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 162.85 µg/m³ |
| O3: | 96.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.75 µg/m³ |
| SO2: | 14.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.95 µg/m³ |
| PM10: | 19.95 µg/m³ |