Thời tiết tại Tokmok, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬
1.9°C
cảm giác như 0.6°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Tokmok, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) vào 4:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 29% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (148°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tokmok, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 15. thg 1
U ám
11.4°C
3.9°C
0.4°C
35%
13.0 kph
0.1 mm
0.0
08:27 AM
05:50 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Mưa lả tả gần đó
3.3°C
0.9°C
-3.4°C
84%
10.4 kph
4.4 mm
0.0
08:26 AM
05:51 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Tuyết vừa
-4.0°C
-5.2°C
-6.5°C
94%
6.1 kph
4.9 mm
0.0
08:26 AM
05:52 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Tuyết vừa
-1.5°C
-5.0°C
-9.9°C
93%
6.8 kph
2.5 mm
1.0
08:25 AM
05:54 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Nhiều nắng
-0.9°C
-7.4°C
-10.2°C
73%
6.5 kph
0.0 mm
2.0
08:25 AM
05:55 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Có mây
0.2°C
-5.9°C
-8.3°C
75%
5.4 kph
0.0 mm
2.0
08:24 AM
05:56 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Tokmok, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬
Thursday, January 15, 2026
13.0°C
9.0°C
6.0°C
2.0°C
-2.0°C
5
2.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
6
1.0°
↑
3.0 km/h
7
1.0°
↑
6.0 km/h
8
2.0°
↑
10.0 km/h
9
2.0°
↑
8.0 km/h
10
4.0°
↑
8.0 km/h
11
6.0°
↑
4.0 km/h
12
10.0°
↑
2.0 km/h
13
11.0°
↑
2.0 km/h
14
11.0°
↑
10.0 km/h
15
9.0°
↑
12.0 km/h
16
8.0°
↑
6.0 km/h
17
4.0°
↑
5.0 km/h
18
3.0°
↑
7.0 km/h
19
5.0°
↑
4.0 km/h
20
3.0°
↑
13.0 km/h
21
2.0°
↑
7.0 km/h
22
0.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
23
1.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
0.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
1
1.0°
0.2 mm
↑
2.0 km/h
2
-0.0°
0.4 mm
↑
5.0 km/h
3
0.0°
0.7 mm
↑
9.0 km/h
4
1.0°
0.3 mm
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tokmok, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 160.85 µg/m³ |
| O3: | 63.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.05 µg/m³ |
| SO2: | 18.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.25 µg/m³ |
| PM10: | 15.25 µg/m³ |