Thời tiết tại Jalal-Abad, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬
13.8°C
cảm giác như 14.2°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Jalal-Abad, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) vào 19:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 46% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (303°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 96% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:01 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:43 PM |
Dự báo 7 ngày cho Jalal-Abad, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
U ám
16.3°C
9.6°C
5.6°C
49%
12.2 kph
0.0 mm
0.0
08:01 AM
06:43 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Có mây
14.7°C
10.1°C
7.2°C
53%
12.2 kph
0.0 mm
0.0
08:00 AM
06:44 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
16.7°C
9.4°C
4.5°C
50%
14.0 kph
0.0 mm
1.0
07:59 AM
06:46 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
U ám
18.9°C
11.1°C
6.3°C
37%
14.0 kph
0.0 mm
1.0
07:57 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
19.0°C
11.6°C
6.5°C
35%
14.0 kph
0.0 mm
4.0
07:56 AM
06:48 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
11.0°C
9.2°C
6.1°C
64%
12.6 kph
3.3 mm
2.0
07:55 AM
06:49 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
13.8°C
7.4°C
3.5°C
46%
15.8 kph
0.0 mm
3.0
07:53 AM
06:50 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Jalal-Abad, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬
Monday, February 16, 2026
16.0°C
13.0°C
10.0°C
8.0°C
5.0°C
19
12.0°
↑
5.0 km/h
20
10.0°
↑
7.0 km/h
21
9.0°
↑
10.0 km/h
22
8.0°
↑
11.0 km/h
23
8.0°
↑
12.0 km/h
8.0°
↑
12.0 km/h
1
8.0°
↑
12.0 km/h
2
8.0°
↑
10.0 km/h
3
8.0°
↑
8.0 km/h
4
8.0°
↑
6.0 km/h
5
8.0°
↑
5.0 km/h
6
7.0°
↑
5.0 km/h
7
7.0°
↑
4.0 km/h
8
7.0°
↑
4.0 km/h
9
8.0°
↑
4.0 km/h
10
11.0°
↑
3.0 km/h
11
12.0°
↑
1.0 km/h
12
13.0°
↑
2.0 km/h
13
14.0°
↑
3.0 km/h
14
14.0°
↑
5.0 km/h
15
14.0°
↑
5.0 km/h
16
15.0°
↑
4.0 km/h
17
15.0°
↑
2.0 km/h
18
14.0°
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jalal-Abad, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 226.85 µg/m³ |
| O3: | 84.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.95 µg/m³ |
| SO2: | 6.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.55 µg/m³ |
| PM10: | 16.05 µg/m³ |