Thời tiết tại Jalal-Abad, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬
2.0°C
cảm giác như -1.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Jalal-Abad, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) vào 22:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 39% |
| 🌬️ Gió: | 12.6 kph (64°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 13% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Jalal-Abad, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 14. thg 1
U ám
8.0°C
2.5°C
-0.7°C
38%
15.8 kph
0.0 mm
0.0
08:31 AM
06:03 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Có mây
9.6°C
5.0°C
2.1°C
37%
12.6 kph
0.0 mm
0.0
08:30 AM
06:04 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Mưa lả tả gần đó
7.7°C
3.4°C
-0.8°C
47%
12.2 kph
0.3 mm
0.0
08:30 AM
06:05 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
1.6°C
0.2°C
-0.9°C
85%
11.2 kph
10.1 mm
0.0
08:30 AM
06:07 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
0.9°C
-0.9°C
-3.0°C
95%
7.2 kph
2.6 mm
1.0
08:29 AM
06:08 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Nhiều mây
0.8°C
-3.0°C
-6.0°C
77%
11.2 kph
0.0 mm
1.0
08:28 AM
06:09 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
U ám
1.4°C
-2.0°C
-4.9°C
81%
7.9 kph
0.0 mm
1.0
08:28 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Jalal-Abad, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬
Wednesday, January 14, 2026
11.0°C
8.0°C
6.0°C
3.0°C
0.0°C
23
2.0°
↑
12.0 km/h
3.0°
↑
12.0 km/h
1
3.0°
↑
12.0 km/h
2
3.0°
↑
11.0 km/h
3
3.0°
↑
11.0 km/h
4
2.0°
↑
12.0 km/h
5
3.0°
↑
13.0 km/h
6
3.0°
↑
12.0 km/h
7
2.0°
↑
13.0 km/h
8
2.0°
↑
13.0 km/h
9
2.0°
↑
12.0 km/h
10
4.0°
↑
10.0 km/h
11
7.0°
↑
9.0 km/h
12
8.0°
↑
5.0 km/h
13
9.0°
↑
3.0 km/h
14
10.0°
↑
2.0 km/h
15
10.0°
↑
3.0 km/h
16
9.0°
↑
8.0 km/h
17
8.0°
↑
9.0 km/h
18
7.0°
↑
9.0 km/h
19
6.0°
↑
5.0 km/h
20
5.0°
↑
1.0 km/h
21
4.0°
↑
2.0 km/h
22
4.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jalal-Abad, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 254.85 µg/m³ |
| O3: | 88.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.95 µg/m³ |
| SO2: | 11.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.75 µg/m³ |
| PM10: | 8.15 µg/m³ |