Thời tiết tại Jalal-Abad, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬
12.5°C
cảm giác như 11.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Jalal-Abad, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) vào 4:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 52% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (69°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 7% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:34 PM |
Dự báo 7 ngày cho Jalal-Abad, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
26.4°C
18.4°C
11.7°C
40%
14.8 kph
0.0 mm
1.0
06:50 AM
07:34 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
24.3°C
18.1°C
12.6°C
45%
11.5 kph
0.0 mm
2.0
06:49 AM
07:35 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Có mây
21.8°C
16.8°C
12.5°C
68%
18.0 kph
0.1 mm
1.0
06:47 AM
07:36 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.3°C
16.1°C
13.8°C
74%
13.7 kph
2.2 mm
2.0
06:45 AM
07:37 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.9°C
18.4°C
12.4°C
61%
7.9 kph
1.7 mm
4.0
06:44 AM
07:38 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.2°C
13.0°C
9.9°C
67%
15.1 kph
0.6 mm
3.0
06:42 AM
07:39 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Jalal-Abad, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬
Thursday, April 02, 2026
28.0°C
23.0°C
18.0°C
14.0°C
9.0°C
5
12.0°
↑
14.0 km/h
6
12.0°
↑
14.0 km/h
7
12.0°
↑
13.0 km/h
8
13.0°
↑
13.0 km/h
9
18.0°
↑
11.0 km/h
10
21.0°
↑
10.0 km/h
11
23.0°
↑
8.0 km/h
12
24.0°
↑
5.0 km/h
13
25.0°
↑
6.0 km/h
14
26.0°
↑
5.0 km/h
15
26.0°
↑
6.0 km/h
16
26.0°
↑
8.0 km/h
17
26.0°
↑
9.0 km/h
18
25.0°
↑
8.0 km/h
19
20.0°
↑
11.0 km/h
20
18.0°
↑
13.0 km/h
21
17.0°
↑
13.0 km/h
22
16.0°
↑
12.0 km/h
23
16.0°
↑
11.0 km/h
15.0°
↑
10.0 km/h
1
15.0°
↑
10.0 km/h
2
15.0°
↑
10.0 km/h
3
14.0°
↑
6.0 km/h
4
14.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jalal-Abad, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 218.85 µg/m³ |
| O3: | 78.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.85 µg/m³ |
| SO2: | 10.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.25 µg/m³ |
| PM10: | 39.95 µg/m³ |