Thời tiết tại Jalal-Abad, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬
14.0°C
cảm giác như 14.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Jalal-Abad, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) vào 16:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 41% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (315°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 33% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:44 PM |
Dự báo 7 ngày cho Jalal-Abad, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Có mây
14.3°C
10.0°C
7.1°C
53%
11.2 kph
0.0 mm
0.0
08:00 AM
06:44 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
16.8°C
9.5°C
4.5°C
48%
14.0 kph
0.0 mm
1.0
07:59 AM
06:46 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
U ám
19.2°C
11.6°C
6.9°C
37%
13.0 kph
0.0 mm
1.0
07:57 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
19.0°C
11.7°C
7.0°C
35%
12.6 kph
0.0 mm
1.0
07:56 AM
06:48 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
14.3°C
10.5°C
7.0°C
53%
18.4 kph
1.5 mm
1.0
07:55 AM
06:49 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
14.9°C
10.3°C
6.7°C
57%
8.3 kph
0.0 mm
4.0
07:53 AM
06:50 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
15.9°C
9.3°C
4.9°C
40%
13.0 kph
0.0 mm
3.0
07:52 AM
06:52 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Jalal-Abad, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬
Tuesday, February 17, 2026
18.0°C
14.0°C
10.0°C
6.0°C
2.0°C
17
14.0°
↑
1.0 km/h
18
13.0°
↑
3.0 km/h
19
11.0°
↑
8.0 km/h
20
9.0°
↑
10.0 km/h
21
8.0°
↑
11.0 km/h
22
8.0°
↑
11.0 km/h
23
7.0°
↑
11.0 km/h
7.0°
↑
12.0 km/h
1
6.0°
↑
12.0 km/h
2
6.0°
↑
12.0 km/h
3
6.0°
↑
13.0 km/h
4
6.0°
↑
13.0 km/h
5
5.0°
↑
13.0 km/h
6
5.0°
↑
13.0 km/h
7
5.0°
↑
13.0 km/h
8
4.0°
↑
13.0 km/h
9
5.0°
↑
13.0 km/h
10
10.0°
↑
12.0 km/h
11
12.0°
↑
11.0 km/h
12
14.0°
↑
10.0 km/h
13
15.0°
↑
10.0 km/h
14
16.0°
↑
9.0 km/h
15
17.0°
↑
9.0 km/h
16
17.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jalal-Abad, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 306.85 µg/m³ |
| O3: | 69.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.45 µg/m³ |
| SO2: | 7.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.65 µg/m³ |
| PM10: | 26.15 µg/m³ |