Thời tiết tại Qo‘qon, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿
5.4°C
cảm giác như 2.6°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Qo‘qon, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) vào 7:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 13.0 kph (236°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:40 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Qo‘qon, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
6.4°C
4.4°C
3.0°C
82%
21.6 kph
0.4 mm
0.0
07:40 AM
05:00 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
8.3°C
5.2°C
2.4°C
70%
9.0 kph
0.0 mm
0.0
07:40 AM
05:01 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
U ám
9.8°C
7.1°C
5.1°C
49%
8.3 kph
0.0 mm
0.0
07:40 AM
05:02 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
9.8°C
7.3°C
5.8°C
58%
24.5 kph
0.0 mm
0.0
07:40 AM
05:03 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
8.4°C
6.3°C
4.0°C
71%
11.5 kph
0.0 mm
0.0
07:40 AM
05:04 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
8.5°C
5.9°C
3.4°C
58%
10.1 kph
0.0 mm
3.0
07:40 AM
05:04 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
8.2°C
4.9°C
2.0°C
41%
10.8 kph
0.0 mm
2.0
07:40 AM
05:05 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Qo‘qon, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿
Thursday, January 01, 2026
8.0°C
6.0°C
4.0°C
2.0°C
0.0°C
8
3.0°
↑
12.0 km/h
9
4.0°
↑
9.0 km/h
10
4.0°
↑
6.0 km/h
11
4.0°
↑
4.0 km/h
12
4.0°
↑
1.0 km/h
13
5.0°
↑
2.0 km/h
14
6.0°
↑
5.0 km/h
15
6.0°
↑
5.0 km/h
16
6.0°
↑
5.0 km/h
17
6.0°
↑
6.0 km/h
18
5.0°
↑
6.0 km/h
19
5.0°
↑
8.0 km/h
20
5.0°
↑
8.0 km/h
21
4.0°
↑
8.0 km/h
22
4.0°
↑
8.0 km/h
23
4.0°
↑
8.0 km/h
4.0°
↑
6.0 km/h
1
4.0°
↑
6.0 km/h
2
4.0°
↑
7.0 km/h
3
3.0°
↑
6.0 km/h
4
3.0°
↑
7.0 km/h
5
3.0°
↑
8.0 km/h
6
3.0°
↑
8.0 km/h
7
2.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Qo‘qon, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 189.85 µg/m³ |
| O3: | 41.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.15 µg/m³ |
| SO2: | 4.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.25 µg/m³ |
| PM10: | 4.35 µg/m³ |