Thời tiết tại Qo‘qon, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿
11.9°C
cảm giác như 11.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Qo‘qon, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) vào 21:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 54% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (96°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 27% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Qo‘qon, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
15.5°C
11.4°C
7.7°C
59%
11.9 kph
0.0 mm
0.0
07:10 AM
05:51 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều mây
16.9°C
12.7°C
9.4°C
48%
9.0 kph
0.0 mm
0.0
07:09 AM
05:52 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Có mây
16.7°C
13.6°C
10.9°C
57%
10.4 kph
0.1 mm
1.0
07:08 AM
05:54 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
18.6°C
13.7°C
9.4°C
49%
12.2 kph
0.0 mm
1.0
07:06 AM
05:55 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
20.2°C
15.1°C
10.9°C
38%
11.5 kph
0.0 mm
1.0
07:05 AM
05:56 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
20.4°C
14.5°C
11.1°C
38%
41.8 kph
0.0 mm
4.0
07:04 AM
05:57 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
15.7°C
12.5°C
10.1°C
50%
44.3 kph
0.0 mm
4.0
07:02 AM
05:58 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Qo‘qon, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿
Sunday, February 15, 2026
18.0°C
15.0°C
12.0°C
10.0°C
7.0°C
22
12.0°
↑
7.0 km/h
23
11.0°
↑
8.0 km/h
11.0°
↑
8.0 km/h
1
11.0°
↑
8.0 km/h
2
10.0°
↑
7.0 km/h
3
10.0°
↑
8.0 km/h
4
10.0°
↑
7.0 km/h
5
10.0°
↑
9.0 km/h
6
10.0°
↑
9.0 km/h
7
9.0°
↑
8.0 km/h
8
10.0°
↑
9.0 km/h
9
11.0°
↑
7.0 km/h
10
12.0°
↑
8.0 km/h
11
13.0°
↑
7.0 km/h
12
14.0°
↑
7.0 km/h
13
15.0°
↑
6.0 km/h
14
16.0°
↑
5.0 km/h
15
17.0°
↑
5.0 km/h
16
17.0°
↑
5.0 km/h
17
16.0°
↑
8.0 km/h
18
15.0°
↑
6.0 km/h
19
14.0°
↑
4.0 km/h
20
14.0°
↑
4.0 km/h
21
14.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Qo‘qon, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 170.85 µg/m³ |
| O3: | 94.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.85 µg/m³ |
| SO2: | 3.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.05 µg/m³ |
| PM10: | 19.05 µg/m³ |