Thời tiết tại Qo‘qon, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿
24.5°C
cảm giác như 25.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Qo‘qon, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) vào 14:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 43% |
| 🌬️ Gió: | 20.5 kph (252°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1004.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 7% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:57 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:42 PM |
Dự báo 7 ngày cho Qo‘qon, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
24.9°C
21.1°C
18.0°C
56%
36.7 kph
0.0 mm
1.0
05:57 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Có mây
21.3°C
18.3°C
16.5°C
64%
33.1 kph
0.0 mm
1.0
05:56 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
24.1°C
19.5°C
15.8°C
63%
18.7 kph
5.3 mm
1.0
05:54 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
26.6°C
21.9°C
17.0°C
50%
8.3 kph
0.0 mm
2.0
05:53 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.9°C
17.5°C
13.3°C
56%
53.6 kph
0.7 mm
2.0
05:51 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều mây
17.8°C
15.2°C
12.8°C
58%
14.8 kph
0.0 mm
4.0
05:49 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
22.0°C
18.0°C
13.7°C
44%
7.9 kph
0.0 mm
5.0
05:48 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Qo‘qon, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿
Friday, April 03, 2026
26.0°C
23.0°C
20.0°C
17.0°C
14.0°C
15
25.0°
↑
21.0 km/h
16
25.0°
↑
26.0 km/h
17
24.0°
↑
31.0 km/h
18
22.0°
↑
32.0 km/h
19
20.0°
↑
34.0 km/h
20
20.0°
↑
35.0 km/h
21
20.0°
↑
36.0 km/h
22
19.0°
↑
37.0 km/h
23
19.0°
↑
36.0 km/h
18.0°
↑
33.0 km/h
1
18.0°
↑
32.0 km/h
2
18.0°
↑
29.0 km/h
3
18.0°
↑
24.0 km/h
4
18.0°
↑
26.0 km/h
5
17.0°
↑
26.0 km/h
6
17.0°
↑
26.0 km/h
7
16.0°
↑
24.0 km/h
8
17.0°
↑
25.0 km/h
9
17.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
10
17.0°
↑
22.0 km/h
11
17.0°
↑
22.0 km/h
12
17.0°
↑
21.0 km/h
13
19.0°
↑
17.0 km/h
14
21.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Qo‘qon, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 144.85 µg/m³ |
| O3: | 68.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.95 µg/m³ |
| SO2: | 2.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.25 µg/m³ |
| PM10: | 13.35 µg/m³ |