Thời tiết tại Qo‘qon, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿
9.9°C
cảm giác như 9.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Qo‘qon, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) vào 13:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 35% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (65°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 8% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:44 PM |
Dự báo 7 ngày cho Qo‘qon, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 9. thg 2
Có mây
11.3°C
7.6°C
4.1°C
40%
9.0 kph
0.0 mm
0.0
07:18 AM
05:44 PM
Last Quarter
Th 3 10. thg 2
Có mây
12.7°C
9.4°C
6.8°C
39%
9.7 kph
0.0 mm
0.0
07:17 AM
05:45 PM
Waning Crescent
Th 4 11. thg 2
Mưa lả tả gần đó
11.6°C
9.0°C
6.0°C
57%
27.4 kph
4.3 mm
0.0
07:15 AM
05:46 PM
Waning Crescent
Th 5 12. thg 2
Mưa lả tả gần đó
7.9°C
6.9°C
6.2°C
85%
12.6 kph
1.7 mm
0.0
07:14 AM
05:48 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Mưa vừa
11.2°C
8.1°C
6.4°C
85%
18.7 kph
6.6 mm
0.0
07:13 AM
05:49 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Mưa lả tả gần đó
11.4°C
9.2°C
8.0°C
84%
13.3 kph
0.5 mm
2.0
07:12 AM
05:50 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
U ám
10.2°C
9.3°C
8.2°C
81%
20.5 kph
0.1 mm
2.0
07:10 AM
05:51 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Qo‘qon, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿
Monday, February 09, 2026
13.0°C
11.0°C
8.0°C
6.0°C
4.0°C
14
11.0°
↑
5.0 km/h
15
11.0°
↑
3.0 km/h
16
11.0°
↑
5.0 km/h
17
11.0°
↑
6.0 km/h
18
10.0°
↑
9.0 km/h
19
9.0°
↑
9.0 km/h
20
9.0°
↑
8.0 km/h
21
8.0°
↑
6.0 km/h
22
8.0°
↑
1.0 km/h
23
8.0°
↑
7.0 km/h
8.0°
↑
9.0 km/h
1
8.0°
↑
8.0 km/h
2
8.0°
↑
6.0 km/h
3
8.0°
↑
6.0 km/h
4
8.0°
↑
7.0 km/h
5
8.0°
↑
9.0 km/h
6
7.0°
↑
9.0 km/h
7
7.0°
↑
10.0 km/h
8
7.0°
↑
10.0 km/h
9
7.0°
↑
9.0 km/h
10
9.0°
↑
9.0 km/h
11
10.0°
↑
9.0 km/h
12
10.0°
↑
8.0 km/h
13
11.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Qo‘qon, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 222.85 µg/m³ |
| O3: | 32.0 µg/m³ |
| NO2: | 18.85 µg/m³ |
| SO2: | 9.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 20.25 µg/m³ |
| PM10: | 20.45 µg/m³ |