Thời tiết tại Qo‘qon, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿
8.8°C
cảm giác như 7.6°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Qo‘qon, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) vào 12:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 41% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (67°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1024.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 99% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:40 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:02 PM |
Dự báo 7 ngày cho Qo‘qon, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
U ám
10.6°C
7.3°C
5.0°C
48%
9.0 kph
0.0 mm
0.0
07:40 AM
05:02 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
U ám
9.1°C
7.2°C
5.6°C
56%
21.2 kph
0.0 mm
0.0
07:40 AM
05:03 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
9.1°C
6.0°C
3.5°C
61%
7.6 kph
0.0 mm
0.0
07:40 AM
05:04 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
8.2°C
5.0°C
2.1°C
43%
9.4 kph
0.0 mm
0.0
07:40 AM
05:04 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
8.0°C
4.2°C
1.2°C
37%
10.1 kph
0.0 mm
2.0
07:40 AM
05:05 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
7.7°C
4.1°C
1.0°C
33%
9.4 kph
0.0 mm
2.0
07:40 AM
05:06 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
8.0°C
4.2°C
1.1°C
31%
7.9 kph
0.0 mm
2.0
07:40 AM
05:07 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Qo‘qon, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿
Saturday, January 03, 2026
12.0°C
10.0°C
8.0°C
5.0°C
3.0°C
13
10.0°
↑
8.0 km/h
14
10.0°
↑
8.0 km/h
15
11.0°
↑
7.0 km/h
16
10.0°
↑
5.0 km/h
17
9.0°
↑
3.0 km/h
18
9.0°
↑
1.0 km/h
19
8.0°
↑
2.0 km/h
20
8.0°
↑
5.0 km/h
21
8.0°
↑
8.0 km/h
22
8.0°
↑
8.0 km/h
23
8.0°
↑
9.0 km/h
8.0°
↑
9.0 km/h
1
8.0°
↑
13.0 km/h
2
7.0°
↑
17.0 km/h
3
7.0°
↑
19.0 km/h
4
7.0°
↑
20.0 km/h
5
7.0°
↑
21.0 km/h
6
6.0°
↑
21.0 km/h
7
6.0°
↑
19.0 km/h
8
6.0°
↑
17.0 km/h
9
6.0°
↑
14.0 km/h
10
7.0°
↑
13.0 km/h
11
7.0°
↑
12.0 km/h
12
8.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Qo‘qon, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 326.85 µg/m³ |
| O3: | 24.0 µg/m³ |
| NO2: | 26.85 µg/m³ |
| SO2: | 14.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 34.25 µg/m³ |
| PM10: | 37.95 µg/m³ |