Thời tiết tại Bukhara, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿
7.1°C
cảm giác như 4.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Bukhara, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) vào 12:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 16.6 kph (328°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1024.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:03 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bukhara, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Có mây
10.4°C
7.0°C
3.7°C
54%
25.9 kph
0.0 mm
0.0
08:03 AM
05:30 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
8.2°C
4.0°C
0.3°C
64%
18.4 kph
0.0 mm
0.0
08:03 AM
05:31 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
9.9°C
5.1°C
1.2°C
67%
15.8 kph
0.0 mm
0.0
08:03 AM
05:32 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
10.7°C
7.2°C
4.1°C
58%
14.4 kph
0.0 mm
0.0
08:03 AM
05:33 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
11.3°C
7.1°C
3.7°C
54%
8.6 kph
0.0 mm
3.0
08:03 AM
05:34 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
11.3°C
7.5°C
4.1°C
38%
6.8 kph
0.0 mm
3.0
08:03 AM
05:34 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
11.8°C
7.9°C
3.9°C
31%
12.2 kph
0.0 mm
3.0
08:03 AM
05:35 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bukhara, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿
Saturday, January 03, 2026
12.0°C
8.0°C
5.0°C
2.0°C
-2.0°C
13
10.0°
↑
20.0 km/h
14
10.0°
↑
26.0 km/h
15
9.0°
↑
25.0 km/h
16
8.0°
↑
23.0 km/h
17
8.0°
↑
23.0 km/h
18
6.0°
↑
23.0 km/h
19
6.0°
↑
23.0 km/h
20
5.0°
↑
21.0 km/h
21
4.0°
↑
19.0 km/h
22
4.0°
↑
17.0 km/h
23
4.0°
↑
15.0 km/h
4.0°
↑
14.0 km/h
1
3.0°
↑
15.0 km/h
2
2.0°
↑
16.0 km/h
3
2.0°
↑
14.0 km/h
4
1.0°
↑
15.0 km/h
5
1.0°
↑
14.0 km/h
6
1.0°
↑
14.0 km/h
7
0.0°
↑
14.0 km/h
8
0.0°
↑
14.0 km/h
9
1.0°
↑
14.0 km/h
10
3.0°
↑
16.0 km/h
11
4.0°
↑
16.0 km/h
12
6.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bukhara, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 173.85 µg/m³ |
| O3: | 38.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.25 µg/m³ |
| SO2: | 3.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.75 µg/m³ |
| PM10: | 8.25 µg/m³ |