Thời tiết tại Bukhara, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿
10.1°C
cảm giác như 8.1°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Bukhara, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) vào :30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 38% |
| 🌬️ Gió: | 14.4 kph (11°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 77% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:15 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:35 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bukhara, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Có mây
13.6°C
10.1°C
6.9°C
37%
19.8 kph
0.1 mm
0.0
07:15 AM
06:35 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
14.8°C
10.4°C
5.9°C
46%
15.5 kph
0.2 mm
0.0
07:13 AM
06:36 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa vừa
7.9°C
7.7°C
6.0°C
74%
21.6 kph
15.8 mm
0.0
07:12 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Có mây
11.5°C
7.9°C
5.0°C
60%
22.7 kph
0.0 mm
1.0
07:10 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
16.2°C
9.1°C
5.8°C
61%
18.0 kph
0.0 mm
3.0
07:09 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Có mây
17.0°C
13.3°C
9.7°C
58%
11.9 kph
0.1 mm
4.0
07:07 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bukhara, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿
Monday, March 02, 2026
15.0°C
12.0°C
10.0°C
7.0°C
4.0°C
1
10.0°
↑
14.0 km/h
2
10.0°
↑
10.0 km/h
3
9.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
4
8.0°
↑
17.0 km/h
5
8.0°
↑
14.0 km/h
6
8.0°
↑
11.0 km/h
7
7.0°
↑
16.0 km/h
8
7.0°
↑
15.0 km/h
9
8.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
10
8.0°
↑
18.0 km/h
11
10.0°
↑
14.0 km/h
12
11.0°
↑
12.0 km/h
13
12.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
14
13.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
15
13.0°
↑
14.0 km/h
16
14.0°
↑
14.0 km/h
17
13.0°
↑
17.0 km/h
18
12.0°
↑
19.0 km/h
19
11.0°
↑
17.0 km/h
20
10.0°
↑
15.0 km/h
21
10.0°
↑
14.0 km/h
22
9.0°
↑
14.0 km/h
23
9.0°
↑
13.0 km/h
8.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bukhara, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 188.85 µg/m³ |
| O3: | 75.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.15 µg/m³ |
| SO2: | 3.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.05 µg/m³ |
| PM10: | 6.55 µg/m³ |