Thời tiết tại Bukhara, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿
9.3°C
cảm giác như 7.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Bukhara, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) vào 10:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 80% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (95°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 11% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:37 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bukhara, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 14. thg 2
Nhiều nắng
19.3°C
12.8°C
7.7°C
65%
17.6 kph
0.0 mm
1.0
07:37 AM
06:17 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
24.5°C
17.6°C
12.4°C
42%
31.7 kph
0.0 mm
1.0
07:36 AM
06:18 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Có mây
15.3°C
14.0°C
11.2°C
60%
23.8 kph
0.0 mm
1.0
07:34 AM
06:19 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
17.9°C
13.3°C
8.6°C
60%
16.2 kph
0.0 mm
1.0
07:33 AM
06:20 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
24.9°C
17.7°C
11.8°C
46%
34.9 kph
0.0 mm
1.0
07:32 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
25.3°C
19.8°C
13.9°C
34%
38.2 kph
0.0 mm
5.0
07:30 AM
06:23 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
13.5°C
12.9°C
8.2°C
50%
34.9 kph
0.0 mm
4.0
07:29 AM
06:24 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Bukhara, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿
Saturday, February 14, 2026
21.0°C
18.0°C
15.0°C
12.0°C
9.0°C
10
11.0°
↑
12.0 km/h
11
13.0°
↑
14.0 km/h
12
15.0°
↑
14.0 km/h
13
17.0°
↑
13.0 km/h
14
18.0°
↑
13.0 km/h
15
19.0°
↑
15.0 km/h
16
19.0°
↑
16.0 km/h
17
19.0°
↑
16.0 km/h
18
18.0°
↑
13.0 km/h
19
17.0°
↑
14.0 km/h
20
16.0°
↑
16.0 km/h
21
16.0°
↑
17.0 km/h
22
15.0°
↑
18.0 km/h
23
14.0°
↑
17.0 km/h
14.0°
↑
17.0 km/h
1
14.0°
↑
17.0 km/h
2
14.0°
↑
17.0 km/h
3
13.0°
↑
18.0 km/h
4
13.0°
↑
18.0 km/h
5
13.0°
↑
18.0 km/h
6
12.0°
↑
19.0 km/h
7
12.0°
↑
19.0 km/h
8
12.0°
↑
19.0 km/h
9
14.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bukhara, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 157.85 µg/m³ |
| O3: | 29.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.35 µg/m³ |
| PM10: | 17.95 µg/m³ |