Thời tiết tại Bukhara, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿
3.3°C
cảm giác như -1.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Bukhara, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) vào 11:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 20.9 kph (125°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:03 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:28 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bukhara, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
9.6°C
5.8°C
2.2°C
56%
20.9 kph
0.0 mm
0.0
08:03 AM
05:28 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Có mây
13.6°C
9.0°C
5.5°C
48%
25.6 kph
0.0 mm
0.0
08:03 AM
05:29 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều mây
11.0°C
7.9°C
5.0°C
55%
24.5 kph
0.0 mm
0.0
08:03 AM
05:30 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
6.5°C
3.7°C
0.9°C
56%
15.8 kph
0.0 mm
0.0
08:03 AM
05:31 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
9.2°C
3.8°C
0.1°C
49%
16.6 kph
0.0 mm
0.0
08:03 AM
05:32 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
10.0°C
6.4°C
2.4°C
60%
12.2 kph
0.0 mm
3.0
08:03 AM
05:33 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
11.0°C
7.2°C
3.9°C
51%
7.6 kph
0.0 mm
3.0
08:03 AM
05:34 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bukhara, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿
Thursday, January 01, 2026
11.0°C
9.0°C
7.0°C
5.0°C
3.0°C
12
7.0°
↑
18.0 km/h
13
8.0°
↑
14.0 km/h
14
9.0°
↑
14.0 km/h
15
10.0°
↑
13.0 km/h
16
10.0°
↑
14.0 km/h
17
9.0°
↑
14.0 km/h
18
8.0°
↑
14.0 km/h
19
8.0°
↑
14.0 km/h
20
7.0°
↑
15.0 km/h
21
7.0°
↑
16.0 km/h
22
7.0°
↑
17.0 km/h
23
7.0°
↑
17.0 km/h
7.0°
↑
17.0 km/h
1
7.0°
↑
16.0 km/h
2
6.0°
↑
15.0 km/h
3
6.0°
↑
15.0 km/h
4
6.0°
↑
14.0 km/h
5
6.0°
↑
15.0 km/h
6
6.0°
↑
16.0 km/h
7
6.0°
↑
17.0 km/h
8
6.0°
↑
18.0 km/h
9
6.0°
↑
21.0 km/h
10
8.0°
↑
23.0 km/h
11
10.0°
↑
25.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bukhara, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 143.85 µg/m³ |
| O3: | 47.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.65 µg/m³ |
| PM10: | 4.75 µg/m³ |