Thời tiết tại Bukhara, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿
3.0°C
cảm giác như -1.0°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Bukhara, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) vào 21:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 16.6 kph (359°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1032.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:03 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:31 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bukhara, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
7.6°C
3.3°C
-0.4°C
61%
18.0 kph
0.0 mm
0.0
08:03 AM
05:31 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
9.4°C
4.6°C
0.5°C
64%
15.1 kph
0.0 mm
0.0
08:03 AM
05:32 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
10.7°C
7.2°C
3.8°C
56%
14.0 kph
0.0 mm
0.0
08:03 AM
05:33 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
11.3°C
7.2°C
3.6°C
45%
10.4 kph
0.0 mm
0.0
08:03 AM
05:34 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
11.9°C
7.4°C
4.0°C
37%
10.1 kph
0.0 mm
0.0
08:03 AM
05:34 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
12.2°C
8.3°C
4.5°C
32%
21.6 kph
0.0 mm
3.0
08:03 AM
05:35 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Nhiều nắng
14.2°C
9.2°C
4.9°C
24%
28.1 kph
0.0 mm
3.0
08:03 AM
05:36 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Bukhara, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿
Sunday, January 04, 2026
11.0°C
8.0°C
4.0°C
1.0°C
-2.0°C
22
3.0°
↑
17.0 km/h
23
3.0°
↑
16.0 km/h
2.0°
↑
15.0 km/h
1
2.0°
↑
14.0 km/h
2
2.0°
↑
13.0 km/h
3
1.0°
↑
13.0 km/h
4
1.0°
↑
12.0 km/h
5
1.0°
↑
12.0 km/h
6
0.0°
↑
10.0 km/h
7
0.0°
↑
9.0 km/h
8
1.0°
↑
9.0 km/h
9
2.0°
↑
7.0 km/h
10
4.0°
↑
4.0 km/h
11
5.0°
↑
1.0 km/h
12
6.0°
↑
1.0 km/h
13
8.0°
↑
2.0 km/h
14
8.0°
↑
1.0 km/h
15
9.0°
↑
1.0 km/h
16
9.0°
↑
1.0 km/h
17
9.0°
↑
2.0 km/h
18
8.0°
↑
4.0 km/h
19
8.0°
↑
9.0 km/h
20
7.0°
↑
12.0 km/h
21
6.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bukhara, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 166.85 µg/m³ |
| O3: | 57.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.65 µg/m³ |
| SO2: | 2.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.15 µg/m³ |
| PM10: | 3.75 µg/m³ |