Thời tiết tại Panjakent, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯
Thời tiết trực tiếp tại Panjakent: hiện tại 24°C, trời âm u. Xem dự báo 7 ngày, điều kiện theo giờ và chỉ số chất lượng không khí. Xem thời tiết tại tất cả các thành phố lớn của Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) hoặc khám phá các thành phố nóng nhất thế giới lúc này.
23.6°C
cảm giác như 21.8°C
Trời âm u
Thời tiết hiện tại tại Panjakent, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) Cập nhật lúc 9:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 26% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (110°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:28 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:07 PM |
Thời tiết ở Panjakent hiện tại như thế nào?
Panjakent đang tận hưởng 24°C trong giờ này, u ám phía trên. Một hỗn hợp nắng và mây đang trôi qua bầu trời. Cảm giác hơi mát hơn so với chỉ số, gần 22°C. Không khí khô, độ ẩm xuống còn 26%.
Thở dễ dàng: chất lượng không khí tốt, chỉ số EPA 1. Tia UV nhẹ ở mức 1 nghĩa là nguy cơ cháy nắng tối thiểu. Mặt trời mọc lúc 06:28 AM, lặn lúc 06:07 PM: 11 giờ 39 phút ánh sáng tại Panjakent.
Hôm nay có 57% khả năng mưa, với lượng mưa dự kiến khoảng 1 mm. Mưa dự kiến sẽ đến vào khoảng 16, vậy hãy hoàn thành các kế hoạch ngoài trời trước thời điểm đó. Mức nhiệt này cao hơn khoảng 9°C so với trung bình tháng tháng 10 tại Panjakent.
Tuần tới có xu hướng mát hơn, với Monday là ngày lạnh nhất gần 17°C. Nhiệt độ cao nhất hôm nay vẫn thấp hơn nhiều so với kỷ lục của Panjakent cho ngày này, 30°C.
Điều kiện lý tưởng ở Panjakent hôm nay — hãy ra ngoài và tận hưởng.
Dự báo thời tiết 7 ngày cho Panjakent, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Pha mặt trăng
Dự báo thời tiết theo giờ cho Panjakent, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯 hôm nay
Chỉ số chất lượng không khí in Panjakent, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 126.0 µg/m³ |
| O3: | 48.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.7 µg/m³ |
| SO2: | 1.9 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.2 µg/m³ |
| PM10: | 12.9 µg/m³ |
Thời tiết tại các thành phố lớn khác trong Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯
Các thành phố khác cùng múi giờ với Panjakent
Những thành phố này chia sẻ giờ địa phương của Panjakent (Asia/Dushanbe) — hữu ích để lên lịch gọi điện hoặc so sánh giờ ban ngày.