Thời tiết tại Dushanbe, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯
9.2°C
cảm giác như 7.9°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Dushanbe, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) vào 23:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (26°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:21 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:58 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dushanbe, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 11. thg 2
Mưa vừa
11.0°C
7.5°C
4.4°C
80%
10.8 kph
11.0 mm
0.0
07:21 AM
05:58 PM
Waning Crescent
Th 5 12. thg 2
Mưa vừa
11.8°C
8.1°C
5.6°C
74%
10.1 kph
9.7 mm
0.0
07:20 AM
05:59 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Mưa rơi nặng hạt
10.3°C
7.3°C
4.1°C
86%
8.6 kph
22.3 mm
0.0
07:19 AM
06:00 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Mưa lả tả gần đó
13.5°C
7.6°C
3.7°C
74%
12.2 kph
1.6 mm
1.0
07:17 AM
06:01 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Mưa lả tả gần đó
16.5°C
9.9°C
5.8°C
65%
10.4 kph
1.0 mm
1.0
07:16 AM
06:02 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
16.7°C
10.1°C
7.8°C
58%
9.4 kph
0.3 mm
3.0
07:15 AM
06:04 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
8.7°C
8.0°C
4.3°C
90%
5.4 kph
3.9 mm
2.0
07:14 AM
06:05 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Dushanbe, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯
Wednesday, February 11, 2026
13.0°C
10.0°C
8.0°C
6.0°C
3.0°C
23
6.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
6.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
1
6.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
2
6.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
3
6.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
4
6.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
5
6.0°
↑
8.0 km/h
6
6.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
7
6.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
8
6.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
9
7.0°
0.2 mm
↑
7.0 km/h
10
9.0°
0.4 mm
↑
9.0 km/h
11
9.0°
0.6 mm
↑
10.0 km/h
12
11.0°
0.5 mm
↑
9.0 km/h
13
11.0°
0.3 mm
↑
10.0 km/h
14
12.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
15
12.0°
0.3 mm
↑
5.0 km/h
16
11.0°
0.8 mm
↑
5.0 km/h
17
10.0°
0.7 mm
↑
8.0 km/h
18
9.0°
0.3 mm
↑
5.0 km/h
19
9.0°
0.6 mm
↑
3.0 km/h
20
9.0°
0.8 mm
↑
4.0 km/h
21
8.0°
1.5 mm
↑
4.0 km/h
22
8.0°
0.6 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dushanbe, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 534.85 µg/m³ |
| O3: | 90.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.85 µg/m³ |
| SO2: | 9.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.85 µg/m³ |
| PM10: | 25.05 µg/m³ |