Thời tiết tại Dushanbe, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯
20.2°C
cảm giác như 20.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Dushanbe, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) vào 19:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 37% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (41°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dushanbe, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.2°C
12.5°C
6.3°C
64%
6.8 kph
1.8 mm
6.0
05:44 AM
07:05 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Có mây
24.5°C
15.7°C
7.9°C
41%
8.6 kph
0.0 mm
7.0
05:43 AM
07:06 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
28.0°C
18.9°C
11.0°C
40%
9.4 kph
0.0 mm
7.0
05:41 AM
07:07 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.2°C
18.3°C
14.3°C
51%
15.1 kph
0.5 mm
6.0
05:40 AM
07:08 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa vừa
21.8°C
16.0°C
11.0°C
73%
12.2 kph
8.3 mm
5.0
05:38 AM
07:09 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Nhiều nắng
26.1°C
18.1°C
10.4°C
56%
5.8 kph
0.0 mm
5.0
05:37 AM
07:10 PM
First Quarter
Th 7 25. thg 4
Có mây
27.9°C
19.9°C
12.5°C
43%
16.6 kph
0.0 mm
5.0
05:36 AM
07:11 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ cho Dushanbe, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯
Sunday, April 19, 2026
26.0°C
21.0°C
16.0°C
10.0°C
5.0°C
20
11.0°
↑
6.0 km/h
21
10.0°
↑
7.0 km/h
22
10.0°
↑
7.0 km/h
23
9.0°
↑
6.0 km/h
9.0°
↑
6.0 km/h
1
8.0°
↑
6.0 km/h
2
8.0°
↑
7.0 km/h
3
8.0°
↑
6.0 km/h
4
8.0°
↑
6.0 km/h
5
8.0°
↑
6.0 km/h
6
8.0°
↑
6.0 km/h
7
9.0°
↑
6.0 km/h
8
14.0°
↑
5.0 km/h
9
17.0°
↑
4.0 km/h
10
19.0°
↑
2.0 km/h
11
21.0°
↑
2.0 km/h
12
22.0°
↑
2.0 km/h
13
24.0°
↑
3.0 km/h
14
24.0°
↑
4.0 km/h
15
24.0°
↑
5.0 km/h
16
24.0°
↑
5.0 km/h
17
24.0°
↑
3.0 km/h
18
19.0°
↑
1.0 km/h
19
16.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dushanbe, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 189.85 µg/m³ |
| O3: | 113.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.65 µg/m³ |
| SO2: | 3.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.55 µg/m³ |
| PM10: | 42.15 µg/m³ |