Thời tiết tại Isfara, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯
12.4°C
cảm giác như 11.7°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Isfara, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) vào 15:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 32% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (323°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 95% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Isfara, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Có mây
12.7°C
8.5°C
3.4°C
42%
9.4 kph
0.0 mm
0.0
06:50 AM
06:10 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Có mây
10.2°C
8.0°C
5.3°C
71%
14.8 kph
0.0 mm
1.0
06:48 AM
06:11 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
13.1°C
9.3°C
5.3°C
67%
13.3 kph
2.4 mm
0.0
06:47 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa rơi nặng hạt
7.8°C
7.4°C
6.3°C
91%
16.2 kph
20.2 mm
0.0
06:45 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
11.4°C
7.7°C
3.8°C
77%
13.0 kph
0.2 mm
2.0
06:44 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Có mây
13.8°C
10.0°C
6.5°C
69%
7.6 kph
0.1 mm
3.0
06:42 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
15.2°C
11.6°C
7.1°C
63%
8.3 kph
0.3 mm
3.0
06:40 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Isfara, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯
Monday, March 02, 2026
14.0°C
11.0°C
8.0°C
6.0°C
3.0°C
16
12.0°
↑
6.0 km/h
17
12.0°
↑
6.0 km/h
18
11.0°
↑
4.0 km/h
19
9.0°
↑
7.0 km/h
20
10.0°
↑
9.0 km/h
21
9.0°
↑
6.0 km/h
22
8.0°
↑
4.0 km/h
23
8.0°
↑
7.0 km/h
7.0°
↑
4.0 km/h
1
7.0°
↑
1.0 km/h
2
6.0°
↑
2.0 km/h
3
5.0°
↑
3.0 km/h
4
7.0°
↑
2.0 km/h
5
7.0°
↑
1.0 km/h
6
7.0°
↑
1.0 km/h
7
6.0°
↑
1.0 km/h
8
7.0°
↑
6.0 km/h
9
8.0°
↑
10.0 km/h
10
9.0°
↑
10.0 km/h
11
9.0°
↑
13.0 km/h
12
9.0°
↑
13.0 km/h
13
10.0°
↑
15.0 km/h
14
10.0°
↑
14.0 km/h
15
10.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Isfara, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 211.85 µg/m³ |
| O3: | 108.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.75 µg/m³ |
| SO2: | 4.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.05 µg/m³ |
| PM10: | 21.25 µg/m³ |