Thời tiết tại Vahdat, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯
19.0°C
cảm giác như 19.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Vahdat, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) vào 1:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 68% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (32°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:23 PM |
Dự báo 7 ngày cho Vahdat, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 8. thg 5
Nhiều nắng
29.8°C
21.3°C
14.3°C
44%
12.6 kph
0.1 mm
10.0
05:20 AM
07:23 PM
Waning Gibbous
Th 7 9. thg 5
Nhiều nắng
30.7°C
22.5°C
15.2°C
42%
6.5 kph
0.0 mm
6.0
05:19 AM
07:24 PM
Last Quarter
CN 10. thg 5
Mưa vừa
25.8°C
19.3°C
14.3°C
59%
12.6 kph
7.7 mm
4.0
05:18 AM
07:25 PM
Waning Crescent
Th 2 11. thg 5
Mưa vừa
23.3°C
17.3°C
11.4°C
73%
9.7 kph
9.5 mm
4.0
05:17 AM
07:26 PM
Waning Crescent
Th 3 12. thg 5
Mưa lả tả gần đó
24.0°C
17.4°C
10.8°C
61%
7.9 kph
4.3 mm
4.0
05:16 AM
07:27 PM
Waning Crescent
Th 4 13. thg 5
Nhiều nắng
25.8°C
18.6°C
11.3°C
48%
6.1 kph
0.0 mm
5.0
05:15 AM
07:28 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Vahdat, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯
Friday, May 08, 2026
31.0°C
26.0°C
22.0°C
17.0°C
12.0°C
2
15.0°
↑
6.0 km/h
3
15.0°
↑
6.0 km/h
4
15.0°
↑
6.0 km/h
5
14.0°
↑
5.0 km/h
6
14.0°
↑
6.0 km/h
7
17.0°
↑
5.0 km/h
8
23.0°
↑
3.0 km/h
9
24.0°
↑
2.0 km/h
10
26.0°
↑
2.0 km/h
11
28.0°
↑
4.0 km/h
12
29.0°
↑
4.0 km/h
13
29.0°
↑
4.0 km/h
14
30.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
15
30.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
16
30.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
17
29.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
18
24.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
19
21.0°
↑
9.0 km/h
20
19.0°
↑
13.0 km/h
21
17.0°
↑
11.0 km/h
22
16.0°
↑
8.0 km/h
23
16.0°
↑
6.0 km/h
16.0°
↑
5.0 km/h
1
16.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Vahdat, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 393.85 µg/m³ |
| O3: | 80.0 µg/m³ |
| NO2: | 23.55 µg/m³ |
| SO2: | 14.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.95 µg/m³ |
| PM10: | 15.85 µg/m³ |