Thời tiết tại Vahdat, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯
-0.9°C
cảm giác như -3.0°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Vahdat, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) vào 7:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (35°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1029.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:19 PM |
Dự báo 7 ngày cho Vahdat, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
7.8°C
3.4°C
0.7°C
44%
7.9 kph
0.0 mm
0.0
07:43 AM
05:19 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
8.4°C
3.7°C
0.9°C
34%
7.6 kph
0.0 mm
0.0
07:43 AM
05:20 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
9.2°C
4.2°C
1.3°C
29%
6.5 kph
0.0 mm
0.0
07:43 AM
05:21 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
9.7°C
4.4°C
1.4°C
26%
6.8 kph
0.0 mm
0.0
07:43 AM
05:22 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Nhiều nắng
11.3°C
5.3°C
1.5°C
24%
8.6 kph
0.0 mm
1.0
07:43 AM
05:23 PM
Last Quarter
CN 11. thg 1
U ám
13.8°C
8.0°C
4.1°C
26%
7.6 kph
0.0 mm
2.0
07:43 AM
05:24 PM
Waning Crescent
Th 2 12. thg 1
Nhiều nắng
10.9°C
6.7°C
4.2°C
36%
7.2 kph
0.0 mm
3.0
07:42 AM
05:25 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Vahdat, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯
Tuesday, January 06, 2026
9.0°C
6.0°C
4.0°C
1.0°C
-2.0°C
8
1.0°
↑
6.0 km/h
9
2.0°
↑
5.0 km/h
10
4.0°
↑
4.0 km/h
11
6.0°
↑
3.0 km/h
12
6.0°
↑
2.0 km/h
13
7.0°
↑
2.0 km/h
14
8.0°
↑
2.0 km/h
15
8.0°
↑
2.0 km/h
16
7.0°
↑
0.0 km/h
17
5.0°
↑
4.0 km/h
18
4.0°
↑
6.0 km/h
19
4.0°
↑
7.0 km/h
20
3.0°
↑
8.0 km/h
21
3.0°
↑
8.0 km/h
22
2.0°
↑
7.0 km/h
23
2.0°
↑
6.0 km/h
2.0°
↑
6.0 km/h
1
2.0°
↑
6.0 km/h
2
1.0°
↑
6.0 km/h
3
1.0°
↑
6.0 km/h
4
1.0°
↑
6.0 km/h
5
1.0°
↑
6.0 km/h
6
1.0°
↑
6.0 km/h
7
1.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Vahdat, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 390.85 µg/m³ |
| O3: | 31.0 µg/m³ |
| NO2: | 22.15 µg/m³ |
| SO2: | 29.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 40.85 µg/m³ |
| PM10: | 46.85 µg/m³ |