Thời tiết tại Vahdat, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯
14.2°C
cảm giác như 14.9°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Vahdat, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) vào 12:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 63% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (230°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Vahdat, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
14.0°C
8.6°C
3.9°C
67%
4.0 kph
0.0 mm
1.0
07:14 AM
06:05 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
18.4°C
10.5°C
4.8°C
44%
7.6 kph
0.0 mm
1.0
07:12 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
20.5°C
12.5°C
7.4°C
32%
7.6 kph
0.0 mm
1.0
07:11 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
21.3°C
13.1°C
7.3°C
29%
6.8 kph
0.0 mm
1.0
07:10 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
14.2°C
11.0°C
7.6°C
53%
10.4 kph
1.5 mm
1.0
07:09 AM
06:09 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
16.1°C
10.2°C
4.9°C
52%
5.0 kph
0.0 mm
4.0
07:07 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
17.9°C
10.9°C
5.6°C
34%
6.1 kph
0.0 mm
4.0
07:06 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Vahdat, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯
Tuesday, February 17, 2026
17.0°C
13.0°C
10.0°C
6.0°C
2.0°C
13
13.0°
↑
2.0 km/h
14
14.0°
↑
2.0 km/h
15
14.0°
↑
1.0 km/h
16
14.0°
↑
1.0 km/h
17
14.0°
↑
0.0 km/h
18
11.0°
↑
2.0 km/h
19
9.0°
↑
4.0 km/h
20
8.0°
↑
4.0 km/h
21
7.0°
↑
4.0 km/h
22
7.0°
↑
4.0 km/h
23
7.0°
↑
4.0 km/h
6.0°
↑
4.0 km/h
1
6.0°
↑
4.0 km/h
2
6.0°
↑
4.0 km/h
3
6.0°
↑
5.0 km/h
4
5.0°
↑
5.0 km/h
5
5.0°
↑
4.0 km/h
6
5.0°
↑
5.0 km/h
7
5.0°
↑
6.0 km/h
8
5.0°
↑
5.0 km/h
9
9.0°
↑
3.0 km/h
10
13.0°
↑
4.0 km/h
11
15.0°
↑
3.0 km/h
12
16.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Vahdat, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 395.85 µg/m³ |
| O3: | 29.0 µg/m³ |
| NO2: | 19.85 µg/m³ |
| SO2: | 29.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 22.15 µg/m³ |
| PM10: | 25.45 µg/m³ |