Thời tiết tại Angren, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿
-4.3°C
cảm giác như -9.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Angren, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) vào 4:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 62% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (79°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 5% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:02 PM |
Dự báo 7 ngày cho Angren, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Có mây
7.8°C
0.1°C
-4.4°C
58%
14.0 kph
0.0 mm
0.0
07:45 AM
05:02 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
7.1°C
1.5°C
-2.3°C
50%
12.2 kph
0.1 mm
0.0
07:45 AM
05:03 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
5.0°C
0.2°C
-3.4°C
78%
9.0 kph
1.8 mm
0.0
07:45 AM
05:04 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
3.5°C
-0.5°C
-4.4°C
85%
6.8 kph
0.4 mm
0.0
07:45 AM
05:05 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
2.6°C
-1.5°C
-4.5°C
77%
7.2 kph
0.0 mm
2.0
07:45 AM
05:06 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
3.8°C
-3.5°C
-7.5°C
62%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
07:45 AM
05:07 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
6.9°C
-1.6°C
-6.1°C
42%
13.3 kph
0.0 mm
2.0
07:45 AM
05:08 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Angren, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿
Friday, January 02, 2026
9.0°C
5.0°C
2.0°C
-2.0°C
-6.0°C
5
-4.0°
↑
14.0 km/h
6
-4.0°
↑
13.0 km/h
7
-4.0°
↑
13.0 km/h
8
-4.0°
↑
12.0 km/h
9
1.0°
↑
11.0 km/h
10
5.0°
↑
9.0 km/h
11
6.0°
↑
7.0 km/h
12
7.0°
↑
5.0 km/h
13
8.0°
↑
4.0 km/h
14
8.0°
↑
5.0 km/h
15
8.0°
↑
8.0 km/h
16
6.0°
↑
9.0 km/h
17
2.0°
↑
12.0 km/h
18
-1.0°
↑
13.0 km/h
19
-2.0°
↑
14.0 km/h
20
-2.0°
↑
13.0 km/h
21
-2.0°
↑
14.0 km/h
22
-2.0°
↑
14.0 km/h
23
-2.0°
↑
13.0 km/h
-2.0°
↑
12.0 km/h
1
-2.0°
↑
12.0 km/h
2
-2.0°
↑
11.0 km/h
3
-1.0°
↑
10.0 km/h
4
-1.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Angren, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 153.85 µg/m³ |
| O3: | 56.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.55 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.35 µg/m³ |
| PM10: | 3.85 µg/m³ |