Thời tiết tại Angren, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿
22.6°C
cảm giác như 24.0°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Angren, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) vào 15:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 37% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (254°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 87% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:03 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:44 PM |
Dự báo 7 ngày cho Angren, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.6°C
15.3°C
8.2°C
52%
11.9 kph
1.0 mm
2.0
06:03 AM
06:44 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.1°C
16.4°C
9.8°C
47%
12.2 kph
0.4 mm
1.0
06:02 AM
06:45 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
21.0°C
15.4°C
9.0°C
64%
13.7 kph
0.0 mm
2.0
06:00 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.4°C
14.2°C
9.9°C
79%
11.2 kph
1.2 mm
1.0
05:58 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
17.2°C
13.0°C
6.4°C
87%
14.8 kph
6.1 mm
1.0
05:57 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.1°C
14.6°C
6.5°C
51%
14.0 kph
0.6 mm
3.0
05:55 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.1°C
10.4°C
6.6°C
88%
13.3 kph
3.1 mm
3.0
05:54 AM
06:50 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Angren, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿
Wednesday, April 01, 2026
26.0°C
21.0°C
16.0°C
12.0°C
7.0°C
16
22.0°
0.7 mm
↑
12.0 km/h
17
22.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
18
20.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
19
16.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
20
14.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
21
15.0°
↑
5.0 km/h
22
12.0°
↑
5.0 km/h
23
12.0°
↑
8.0 km/h
11.0°
↑
10.0 km/h
1
11.0°
↑
9.0 km/h
2
11.0°
↑
9.0 km/h
3
10.0°
↑
10.0 km/h
4
10.0°
↑
11.0 km/h
5
10.0°
↑
10.0 km/h
6
10.0°
↑
10.0 km/h
7
10.0°
↑
10.0 km/h
8
18.0°
↑
8.0 km/h
9
20.0°
↑
6.0 km/h
10
21.0°
↑
2.0 km/h
11
22.0°
↑
0.0 km/h
12
23.0°
↑
3.0 km/h
13
24.0°
↑
6.0 km/h
14
24.0°
↑
9.0 km/h
15
24.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Angren, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 136.85 µg/m³ |
| O3: | 118.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.55 µg/m³ |
| PM10: | 16.15 µg/m³ |