Thời tiết tại Angren, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿
4.0°C
cảm giác như 0.5°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Angren, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) vào 21:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 61% |
| 🌬️ Gió: | 14.8 kph (75°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 76% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:54 PM |
Dự báo 7 ngày cho Angren, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
13.3°C
4.7°C
-0.1°C
59%
15.5 kph
0.1 mm
1.0
07:14 AM
05:54 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
15.0°C
8.7°C
4.1°C
63%
15.5 kph
0.2 mm
1.0
07:13 AM
05:55 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
11.5°C
7.9°C
2.5°C
81%
11.2 kph
0.9 mm
1.0
07:12 AM
05:56 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
16.8°C
7.7°C
2.1°C
54%
15.8 kph
0.0 mm
1.0
07:10 AM
05:57 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
18.5°C
10.3°C
5.5°C
38%
14.4 kph
0.0 mm
1.0
07:09 AM
05:58 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
18.6°C
9.2°C
5.1°C
40%
16.9 kph
1.1 mm
2.0
07:08 AM
06:00 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
8.0°C
5.6°C
1.2°C
68%
14.4 kph
2.1 mm
2.0
07:06 AM
06:01 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Angren, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿
Sunday, February 15, 2026
17.0°C
13.0°C
9.0°C
5.0°C
1.0°C
22
4.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
23
4.0°
↑
16.0 km/h
4.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
1
5.0°
↑
15.0 km/h
2
5.0°
↑
13.0 km/h
3
5.0°
↑
13.0 km/h
4
6.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
5
6.0°
↑
16.0 km/h
6
5.0°
↑
14.0 km/h
7
5.0°
↑
13.0 km/h
8
5.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
9
7.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
10
12.0°
↑
8.0 km/h
11
13.0°
↑
6.0 km/h
12
14.0°
↑
5.0 km/h
13
14.0°
↑
5.0 km/h
14
15.0°
↑
5.0 km/h
15
15.0°
↑
6.0 km/h
16
15.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
17
14.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
18
9.0°
↑
4.0 km/h
19
8.0°
↑
2.0 km/h
20
8.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
21
7.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Angren, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 149.85 µg/m³ |
| O3: | 100.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.65 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.95 µg/m³ |
| PM10: | 28.25 µg/m³ |